Chủ ngữ trong tiếng Anh: 3 dạng chính trong câu cần nhớ

Tiếng Anh có nhiều loại từ khác nhau có thể là chủ ngữ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về 3 trường hợp chính của chủ ngữ trong tiếng Anh và cùng...

Tiếng Anh có nhiều loại từ khác nhau có thể là chủ ngữ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về 3 trường hợp chính của chủ ngữ trong tiếng Anh và cùng xem các ví dụ dễ hiểu nhé!

1. Định nghĩa

Chủ ngữ trong tiếng Anh là người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu. Chủ ngữ thường đứng trước động từ.

Ví dụ:

  • "Butter cookies are my favorite food." (Bánh quy bơ là món ăn tôi thích nhất.)
  • "He runs to the store." (Anh ấy chạy tới cửa hàng.)

chủ ngữ trong tiếng anh

2. Khi chủ ngữ là cụm danh từ

Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là cụm danh từ, mỗi từ trong cụm có thể là loại từ khác nhau.

2.1. Danh từ

Danh từ là loại từ thường được sử dụng làm chủ ngữ trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ đến vật, con vật, hoặc khái niệm.

Ví dụ:

  • "The cow likes eating grass." (Con bò thích ăn cỏ.)
  • "A car is all I want." (Một chiếc ô tô là tất cả những gì tôi muốn.)

chủ ngữ trong tiếng anh

Một loại đặc biệt của danh từ là danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác. Loại này gồm một danh từ và một danh từ khác để bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • "An ice bucket is on the table." (Một cái chậu đá lạnh đang ở trên bàn.)
  • "Our Math teacher went home already." (Giáo viên Toán của chúng tôi đã về nhà rồi.)

Tính từ cũng có thể đóng vai trò chủ ngữ trong tiếng Anh khi bổ ngữ cho một danh từ khác. Đối với từ loại này, chỉ khi tính từ bổ ngữ cho một danh từ khác thì mới có thể trở thành một cụm danh từ và đóng vai trò chủ ngữ.

Ví dụ:

  • "The original is not as popular as the cover." (Bản gốc không nổi tiếng bằng bản cover.)
  • "Red is chosen as the dress code for tonight." (Màu đỏ được chọn làm quy tắc trang phục tối nay.)

Trạng từ cũng có thể đóng vai trò chủ ngữ trong tiếng Anh để mô tả mức độ hoặc trạng thái của tính từ sau nó. Các trạng từ bổ ngữ cho tính từ có thể là: very, really, quite,...

Ví dụ:

  • "A very cute bunny is running into our house!" (Một chú thỏ vô cùng đáng yêu đang chạy vào nhà chúng ta!)
  • "The two really ugly shirts are still in your closet." (Hai cái áo thực sự xấu ấy vẫn đang ở trong tủ quần áo của bạn.)

2.6. Cụm giới từ

Cụm giới từ là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc thông tin khác về một danh từ. Các cụm giới từ phổ biến là: in the room, on the floor,...

Ví dụ:

  • "The knife on the table needs to be replaced." (Cái dao trên bàn cần phải được thay thế.)
  • "My friend in the next room will come here soon." (Bạn tôi ở phòng bên cạnh sẽ đến đây sớm.)

2.7. Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ hoặc đại từ và bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ đó.

Các mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các từ như who, which, that.

Ví dụ:

  • "The man who talked to us is the CEO of this company." (Người đàn ông đã nói chuyện với chúng tôi là Giám đốc điều hành của công ty này.)
  • "The bag of oranges that you bought is gone." (Chiếc túi cam mà bạn đã mua đã mất.)

Cấu trúc "To + Verb" đứng sau danh từ cũng có thể đóng vai trò chủ ngữ để bổ ngữ cho danh từ đó. Cấu trúc này thường được sử dụng để nhấn mạnh vào thứ tự mà sự việc đã xảy ra.

Ví dụ:

  • "His first friend to come to the party is Jonathan." (Người bạn đầu tiên của anh ấy đến buổi tiệc là Jonathan.)
  • "The first guest to leave the dinner had a stomach ache." (Vị khách đầu tiên rời khỏi bữa tối bị đau bụng.)

Tổng kết lại, cấu trúc của chủ ngữ trong tiếng Anh khi là cụm danh từ như sau:

(Từ hạn định) + (Trạng từ) + (Tính từ) + (Danh từ bổ nghĩa) + Danh từ chính + (Mệnh đề quan hệ)/(to + Động từ nguyên mẫu)/(Cụm giới từ)

Trong đó:

  • Những loại từ và cấu trúc trong ngoặc không bắt buộc phải xuất hiện để chủ ngữ có nghĩa.
  • Bắt buộc phải có danh từ chính, trừ trường hợp câu cảm thán. Còn với câu ra lệnh, đề nghị, chủ ngữ đã được ẩn đi. Ví dụ: "Don't leave the door open!" (Đừng để cửa mở!).

3. Khi chủ ngữ là đại từ

Đại từ trong tiếng Anh được sử dụng để đại diện cho người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc đã xác định. Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là đại từ, chúng ta sử dụng các từ như he, she, it, they, I, we, you, this, that, these, those.

Ví dụ:

  • "I heard that a new student is going to join our class. He is from Canada." (Tôi nghe nói một học sinh mới sẽ gia nhập lớp chúng ta. Cậu ấy đến từ Canada.)
  • "The girl with the yellow hat is a dancer. She is very popular in England." (Cô gái với chiếc mũ vàng là một vũ công. Cô ấy rất nổi tiếng ở Anh.)

Ngoài các loại từ trong phần 2 và 3, còn có các dạng đặc biệt khác của chủ ngữ trong tiếng Anh.

4.1. Dạng động từ V-ing

Dạng động từ V-ing trong tiếng Anh có thể làm chủ ngữ khi trở thành danh từ. Ví dụ, động từ "talk" (nói chuyện) chuyển thành "talking" có nghĩa là "việc nói chuyện, hoạt động nói chuyện".

Ví dụ:

  • "Running is not my favorite activity." (Chạy bộ không phải là hoạt động ưa thích của tôi.)
  • "Going to France is my mom's dream." (Đi tới Pháp là ước mơ của mẹ tôi.)

4.2. Dạng động từ To + Verb

Dạng động từ đặc biệt này có nghĩa tương đồng với dạng V-ing, nhưng thay vì V-ing, chúng ta sử dụng to + động từ nguyên mẫu. Thường sau cấu trúc này là động từ "to be".

Ví dụ:

  • "To win the award is Linh's wish." (Thắng giải thưởng là ước mơ của Linh.)
  • "To be with you is the only thing I want." (Được ở bên bạn là điều duy nhất tôi muốn.)

4.3. Dạng that clause

Dạng đặc biệt cuối cùng là dạng that clause. Dạng này là mệnh đề bắt đầu bằng từ "that" kèm chủ ngữ và vị ngữ. Cả mệnh đề này sẽ là một cụm danh từ và đóng vai trò chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • "That you are not happy with the idea makes me change my mind." (Việc bạn không hài lòng với ý tưởng làm tôi đổi ý.)
  • "That he took all my money away has upsetted me." (Việc anh ta lấy hết tiền của tôi làm tôi bực mình.)

Dạng đặc biệt này có thể giúp chúng ta xây dựng câu văn phong phú và thú vị hơn.

Dạng chủ ngữ trong tiếng Anh rất đa dạng và phức tạp, đặc biệt là đối với người học mới. Tuy nhiên, thông qua việc thực hành và làm những bài tập như trong bài viết, bạn sẽ nắm vững được cách sử dụng chủ ngữ trong các loại câu khác nhau.

Hãy ghi nhớ các dạng từ thuộc chủ ngữ trong tiếng Anh để có thể vận dụng thành thạo nhé!

[Các bài hát tiếng Anh dễ nghe, dễ học] (https://www.example.com)

[Thiết kế website chuyên nghiệp] (https://www.example.com)

1