Xem thêm

Cấu trúc Would you mind/ Do you mind: Cách trả lời và bài tập có đáp án

Cấu trúc "would you mind" và "do you mind" là những cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh khi muốn hỏi và yêu cầu sự giúp đỡ. Tuy nhiên, cấu trúc này thường gây khó...

Cấu trúc "would you mind" và "do you mind" là những cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh khi muốn hỏi và yêu cầu sự giúp đỡ. Tuy nhiên, cấu trúc này thường gây khó khăn cho người học vì không biết cách trả lời. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng, đối đáp và cung cấp ví dụ và bài tập có đáp án với cấu trúc "would you mind" và "do you mind".

1- Khái niệm của cấu trúc Would you mind/Do you mind

Cấu trúc "Would you mind/Do you mind" được sử dụng để hỏi và yêu cầu sự giúp đỡ theo một cách lịch thiệp và trang trọng. Nó thường mang ý nghĩa "bạn có phiền nếu..." hoặc "bạn có thể vui lòng...".

2- Cấu trúc, cách trả lời của Would you mind/ Do you mind

Cấu trúc "Would you mind" và "Do you mind" có thể được sử dụng để hỏi ý kiến hoặc đưa ra yêu cầu đối với người nghe. Hành động được thể hiện sau "mind" phải chung chủ ngữ là "you". Câu này được dùng để hỏi xem người nghe có cảm thấy phiền để làm việc gì đó cho bạn hay không.

Ví dụ:

  • Would you mind opening the door, please? - Bạn có phiền mở giúp tôi cánh cửa ra không?
  • Would you mind telling me what you’re doing? - Bạn có phiền cho tôi biết bạn đang làm gì không?
  • Do you mind being quiet for a minute? - Bạn có phiền yên lặng một lúc được không?

3- Cách trả lời của Would you mind/ Do you mind

Câu trả lời của cấu trúc "Would you mind/ Do you mind" có thể diễn ra theo hai hướng:

3.1 Câu trả lời đồng ý với yêu cầu

  • Not at all: Không có gì/ không sao cả.
  • No, I don’t mind: Không, Tôi không bận tâm đâu hoặc tôi không thấy phiền đâu.
  • That would be fine: Ô, Điều đó sẽ ổn!
  • Never mind/you’re welcome: Đừng bận tâm/bạn được chào đón.
  • Please do: Bạn cứ làm đi.
  • No, of course not: Đương nhiên là không rồi.
  • Of course not: Ồ dĩ nhiên là không phiền gì cả.
  • I’d be glad to: Không! Tôi rất vui khi được làm được điều đó.
  • I’d be happy to do: Không! Tôi rất vui khi được làm được điều đó.

3.2 Câu trả lời từ chối lại những yêu cầu

  • I’m sorry, I can’t: Xin lỗi, tôi không thể.
  • I’m sorry, That’s not possible: Xin lỗi, điều đó không thể.
  • I’d rather/prefer you didn’t: Bạn không làm thì sẽ tốt hơn.
  • I’d rather not do that: Tôi không muốn làm điều đó.
  • I wish I could do that but I am busy right now: Tôi rất muốn giúp bạn làm điều đó nhưng tôi đang bận rồi.

Ví dụ:

  • Do you mind if we go out and talk? -> Not at all, I’ll go outside.
  • Would you mind if teacher gave us more exercises? -> No, I would like that.
  • Do you mind if we stand here? -> No, not at all. Please go ahead.

Bài tập cấu trúc câu Would you mind/ Do you mind

Exercise 1: Điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống.

  1. Would you mind ____(submit) this file to the accountant?
  2. Do you mind if I ____(take) Jim to school tomorrow?
  3. Do you mind ____(lend) me a little bit of cash?
  4. Would you mind if I ____(turn) up the volume?
  5. Do you mind ____(provide) with the necessary materials to finish the report?
  6. Would you mind ____(contact) the agency to obtain more information on the tours?
  7. Do you mind if I ____(have) a look at your wine collection?
  8. Would you mind if I ____(use) your phone? I need to call a cab.
  9. Would you mind ____(give) me a hand unpacking this package?
  10. Do you mind if Tom ___(take) a day off to take me to the clinic for a checkup?

Exercise 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc "would you mind" / "do you mind".

  1. The train station is too far away. Can you give me a lift? -> Do you mind giving me a lift to the train station?
  2. The weather is hot today. Can I turn on the air conditioner? -> Would you mind if I turn on the air conditioner?
  3. Will you give Sarah this document for me? -> Do you mind giving Sarah this document?
  4. May I help myself with some more food? -> Would you mind if I help myself with some more food?
  5. Could Jonathan attend your retirement party next week? -> Would you mind if Jonathan attend your retirement party next week?

ĐÁP ÁN: Exercise 1:

  1. submitting
  2. take
  3. lending
  4. turn
  5. providing
  6. contacting
  7. have
  8. use
  9. giving
  10. take

Exercise 2:

  1. Do you mind giving me a lift to the train station?
  2. The weather is hot today. Would you mind if I turn on the air conditioner?
  3. Do you mind giving Sarah this document?
  4. Would you mind if I help myself with some more food?
  5. Would you mind if Jonathan attend your retirement party next week?

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách trả lời câu "Would you mind/Do you mind". Việc luyện tập thường xuyên và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Chúc bạn học tốt!

1