Cấu Trúc và Cách Dùng THAT trong Tiếng Anh: Học Tiếng Anh Hiệu Quả

Trong tiếng Anh, chúng ta thường gặp nhiều cụm từ và từ ngữ đa dạng. Để sử dụng và áp dụng thành công vào giao tiếp hàng ngày, việc nắm vững kiến thức về cấu...

Trong tiếng Anh, chúng ta thường gặp nhiều cụm từ và từ ngữ đa dạng. Để sử dụng và áp dụng thành công vào giao tiếp hàng ngày, việc nắm vững kiến thức về cấu trúc và cách sử dụng các đại từ như this, that, those, và these là rất quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về từ "that" để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của chúng ta.

1. Định nghĩa chung về "That"

"That" được sử dụng để chỉ rõ một người hoặc một vật ở xa về không gian và thời gian so với người nói hoặc người viết. Nó có thể được sử dụng như một đại từ xác định, với dạng số nhiều là "those". "That" cũng có thể được sử dụng như một tính từ chỉ định, mang nghĩa "ấy", "đó", "kia" và có dạng số nhiều là "those".

Ví dụ:

  • That man (Người đàn ông đó)
  • That book is old (Quyển sách kia đã quá cũ rồi)
  • Did you see that girl? (Bạn có thấy bé gái đó không?)
  • That dress of hers is too big (Cái áo đó của cô ta quá rộng)

that trong tiếng anh, cách dùng that Hình ảnh minh họa

2. Cấu trúc của "That" trong tiếng Anh và cách sử dụng

"That" là một từ phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều cấu trúc sử dụng khác nhau. Nó có thể đứng trước một tiền ngữ của một mệnh đề quan hệ hoặc nằm trong những cấu trúc ngữ pháp nhất định. "That" cũng có thể đứng trong câu như một đại từ để chỉ vật hoặc người đã xác định. Ngoài ra, "that" cũng có thể xuất hiện trong mệnh đề danh từ và câu bị động.

Hãy xem qua một số ví dụ sau đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "that":

that trong tiếng anh, cách dùng that Hình ảnh minh họa

Một số ví dụ liên quan đến cấu trúc và cách sử dụng:

  • "That" được sử dụng làm đại từ để chỉ vật hoặc người đã xác định:

    • Will you help me? - That I will (Bạn có vui lòng giúp đỡ tôi không? - Vâng, tôi sẵn lòng)
    • That's right (Phải đúng vậy)
    • What's that? (Sao vậy?)
  • "That" được dùng trong mệnh đề quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật:

    • The people and landscape that are in Hung Yen Province are attractive to tourists (Con người và cảnh vật ở tỉnh Hưng Yên thu hút rất nhiều du khách)
    • She is the nicest person that I have ever met (Cô ấy là người tốt nhất mà tôi từng gặp)
    • My mother that I admire most (Mẹ tôi là người mà tôi ngưỡng mộ nhất)
  • "That" xuất hiện trong mệnh đề danh từ:

    • That he talks to her doesn't mean he loves her (Việc anh ấy nói chuyện với cô ấy không có nghĩa là anh ấy yêu cô ấy)
    • That she doesn't understand their opinion leads to a lot of trouble (Sự việc là cô ấy không thể hiểu ý kiến của họ gây ra nhiều rắc rối)
    • She is disappointed that she didn't get flying-color as she expected before the test (Cô ấy thất vọng khi không đạt kết quả tốt như kỳ vọng trước bài kiểm tra)
  • "That" xuất hiện trong một số cấu trúc câu cố định:

    • We urge that she leave now (Chúng tôi thúc giục cô ấy rời đi ngay bây giờ)
    • It is necessary that she find the books (Điều cần thiết là cô ấy tìm những cuốn sách đó)
    • It is Blanca that is the most intelligent student in my school (Đó là Blanca, cô gái thông minh nhất trong trường học của tôi)
    • He has so many cars that he spends much time choosing the suitable one (Anh ấy có rất nhiều xe ô tô đến nỗi anh ấy mất rất nhiều thời gian để chọn một chiếc xe phù hợp)
    • People believe that 13 is an unlucky number (Mọi người tin rằng số 13 là con số không may mắn)

3. Cách phân biệt "That" và "Which"

"That" và "which" có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp nhưng cần phân biệt rõ ràng để sử dụng đúng. Dưới đây là một số cách phân biệt giữa chúng:

that trong tiếng anh, cách dùng that Hình ảnh minh họa

  • Khi câu có các từ như "all, time, much, few, everything, none", chúng ta không sử dụng "which" trong mệnh đề quan hệ:

    • There are few dresses that you can't wear (Những chiếc váy cái mà bạn không thể mặc)
  • Khi thay thế người đứng trước:

    • She asked about the factories and workers that you visited (Cô ấy đã hỏi về những nhà máy và công nhân mà bạn đã thăm)
  • Khi câu có tính từ ở cấp độ so sánh hơn nhất:

    • This is the best book that I have ever read (Đây là cuốn sách tuyệt vời nhất mà tôi từng đọc)
  • Phía trước có các từ như "the only, the very, the same, the right":

    • It is the only book that she bought herself (Đây là cuốn sách duy nhất mà cô ấy tự mua cho bản thân mình)

Trên đây là thông tin tổng hợp về cấu trúc và cách sử dụng "that" trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hãy đọc kỹ và áp dụng kiến thức vào thực tế học tập. Chúc bạn có một ngày vui vẻ và hiệu quả!

1