Cấu trúc Unless (If not): Cách sử dụng và bài tập

Ảnh minh họa Cấu trúc "Unless" là một dạng câu điều kiện quan trọng trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh...

Cấu trúc Unless Ảnh minh họa

Cấu trúc "Unless" là một dạng câu điều kiện quan trọng trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu tổng quan về cấu trúc "Unless" và cách dùng nó trong các loại câu điều kiện.

1. Tổng quan về cấu trúc Unless (If not)

Trước khi đi vào chi tiết, hãy cùng tìm hiểu tổng quan về cấu trúc "Unless".

Định nghĩa cấu trúc Unless

Cấu trúc "Unless" được sử dụng để diễn tả ý nghĩa phủ định, có nghĩa là không, trừ khi. "Unless" có thể thay thế cho "If not" trong câu điều kiện.

Ví dụ:

  • Làm ơn đừng gọi cho tôi trừ khi bạn gặp phải vấn đề cấp bách.
  • Bạn sẽ bị ốm nặng trừ khi bạn bỏ thuốc lá.

Vị trí của mệnh đề Unless

Trong câu điều kiện, mệnh đề chứa "Unless" có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • Chúng ta không thể có giấy phép lái xe trừ khi chúng ta qua bài thi lái xe.
  • Tôi sẽ quay lại trường sớm trừ khi tôi bị kẹt xe.

2. Cách dùng cấu trúc Unless trong tiếng Anh

Cấu trúc "Unless" có nhiều cách dùng khác nhau trong tiếng Anh.

Sử dụng trong các loại câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1

Trong câu điều kiện loại 1, sử dụng cấu trúc "Unless" để diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc:

Unless + S + V (simple present), S + will/can/shall + V

Ví dụ:

  • Bạn sẽ không vượt qua được bài thi Toeic trừ khi bạn học tập chăm chỉ.
  • Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu bạn không học tập chăm chỉ.

Câu điều kiện loại 2

Trong câu điều kiện loại 2, cấu trúc "Unless" dùng để diễn tả một tình huống không thể xảy ra trong hiện tại.

Cấu trúc:

Unless + S + Ved / V2 (simple past), S + would + V

Ví dụ:

  • Cô sẽ không bị trễ xe bus nếu anh không để quên hành lý.
  • Cô sẽ không bị trễ xe bus nếu cô ấy không quên hành lý.

Câu điều kiện loại 3

Trong câu điều kiện loại 3, cấu trúc "Unless" được dùng để diễn tả một tình huống đã không xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc:

Unless + S + had + Ved/V3 , S + would + have + Ved/V3

Ví dụ:

  • Nếu Anna không đi bộ dưới cơn mưa vào hôm qua, cô ấy đã không bị ốm.
  • Nếu Anna không đi bộ dưới cơn mưa vào hôm qua, cô ấy đã không bị ốm.

Cấu trúc Unless đề xuất một ý kiến

Trong trường hợp cấu trúc "Unless" được sử dụng như một đề xuất hoặc gợi ý, bạn không được phép dùng "If... not" để thay thế.

Ví dụ:

  • Tôi sẽ đi chơi với bạn của tôi trừ khi tôi bận.
  • Tôi sẽ đi chơi game với John trừ khi anh ấy mời tôi.

Lưu ý: Hãy thêm dấu "-" khi bạn muốn sử dụng một suy nghĩ sau.

Cấu trúc unless mang tính cảnh báo

"Cấu trúc unless" được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hay thúc giục một hành động cần phải được thực hiện ngay lập tức để tránh gây ra hậu quả đáng tiếc. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng "If not". Tuy nhiên, sắc thái biểu đạt sẽ không được bằng "Unless".

Ví dụ:

  • Nếu John không khẩn trương lên thì anh ấy sẽ bị trễ tàu.
  • Nếu cô ấy không chịu học tập chăm chỉ, cô ấy sẽ bị trượt kì thi.

3. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Unless

Cấu trúc "Unless" thường gây nhầm lẫn khi sử dụng. Dưới đây là một số lỗi thông thường:

Lỗi sử dụng cấu trúc "Unless" khi muốn diễn đạt ý nghĩa "If"

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa "If", bạn không được sử dụng "Unless".

Ví dụ:

  • Tôi sẽ đi siêu thị nếu mẹ tôi không thể.
  • Tôi sẽ đi siêu thị nếu mẹ tôi không thể.

Lỗi sử dụng "will/would" trong mệnh đề chứa "Unless"

Không sử dụng "will/would" trong mệnh đề chứa "Unless".

Ví dụ:

  • Nếu bạn không đi ngủ sớm, bạn sẽ rất mệt mỏi.
  • Nếu bạn không đi ngủ sớm, bạn sẽ rất mệt mỏi.

Lỗi sử dụng "Unless" trong câu hỏi

Chỉ sử dụng "If not" trong câu hỏi, không được sử dụng "Unless" để thay thế.

Ví dụ:

  • Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi trễ chuyến tàu ngày mai?
  • Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi trễ chuyến tàu ngày mai?

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Unless

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc Unless. Hãy cùng làm để củng cố kiến thức đã học.

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:

  1. If you don't study harder, you’ll fail the next exam. => Unless ………………………………………………………………..

  2. If he doesn’t practice writing every day, he can’t improve his writing skill. => Unless ………………………………………………………………..

  3. Unless this man is a driver, he can't help you move by car. => If ………………………………………………………………..

  4. Unless you go out more often, you might fall ill. => If ………………………………………………………………..

  5. If you don't return this book to the library today, you'll have to pay a fine. => Unless ………………………………………………………………..

  6. Unless he cleaned up the car now, his boss could ask him to do this. => If …………………………………………………………………

  7. Unless they were absent now, they would meet the headmaster. => If …………………………………………………………………

  8. If I didn't know the number, I would not ring her up. => Unless …………………………………………………………………

  9. If my sister didn’t have a terrible headache, she wouldn’t be absent from her class. => Unless …………………………………………………………………

  10. If Peter didn’t study hard, he could not get good marks. => Unless ………………………………………………………………..

Đáp án:

  1. Unless you study harder, you’ll fail the next exam.
  2. Unless he practices writing every day, he can’t improve his writing skill.
  3. If this man is not a driver, he can't help you move by car.
  4. If you don't go out more often, you might fall ill.
  5. Unless John returns this book to the library, he’ll have to pay a fine.
  6. If he didn’t clean up the car now, his boss could ask him to do this.
  7. If they were not absent now, they would meet the headmaster.
  8. Unless I knew the number, I would not ring her up.
  9. Unless my sister had a terrible headache, she wouldn’t be absent from her class.
  10. Unless Peter studied hard, he could not get good marks.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách sử dụng cấu trúc "Unless" và bài tập vận dụng có đáp án. Hi vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm vững và hiểu rõ hơn về cấu trúc này. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment phía dưới. Chúc bạn học tập tốt!

1