Xem thêm

Cấu trúc "the last time" và cách sử dụng

Đôi khi chúng ta muốn diễn đạt về lần cuối cùng một hành động đã xảy ra. Trong tiếng Anh, cấu trúc "the last time" được sử dụng để diễn tả ý nghĩa này. Hãy...

Đôi khi chúng ta muốn diễn đạt về lần cuối cùng một hành động đã xảy ra. Trong tiếng Anh, cấu trúc "the last time" được sử dụng để diễn tả ý nghĩa này. Hãy cùng tìm hiểu cấu trúc "the last time" và cách sử dụng trong bài viết này.

I. Định nghĩa cấu trúc "the last time"

Cụm từ "the last time" trong tiếng Anh có nghĩa là "lần cuối cùng".

Ví dụ

  • Mom, I broke my glasses... I swear this is the last time ! Mẹ ơi, con làm vỡ kính rồi... Con thề đây là lần cuối!
  • December was the last time BLACKPINK released a new song. Hope they will come back soon. Tháng 12 là lần cuối cùng BLACKPINK ra bài hát mới. Mong các bạn sẽ sớm trở lại.
  • The last time we were together, it was bitter but it didn't hurt. Lần cuối đi bên nhau, cay đắng nhưng không đau.

II. Tìm hiểu từ "last" trong tiếng Anh

Trong cấu trúc "the last time", từ "last" là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể là danh từ, tính từ, trạng từ và động từ.

Vì vậy, Hack Não xin giới thiệu từ "last" với các bạn.

1. "Last" là danh từ

Ví dụ

  • Spider Man is the last to join Avengers. Người Nhện là người cuối cùng tham gia Biệt đội Siêu Anh hùng.
  • At last, the prince and princess met each other again. Cuối cùng thì hoàng tử và công chúa đã gặp lại nhau.
  • Lily has eaten the last of the ice cream. Lily đã ăn phần kem cuối cùng rồi.

2. "Last" là tính từ

Ví dụ

  • Last Christmas, I gave you my heart. Giáng sinh năm ngoái, tôi đã trao bạn trái tim của tôi.
  • Did Trump vote for Biden at the last election? Ủa rồi Trump có bỏ phiếu cho Biden trong cuộc bầu cử gần đây không?
  • This is the last letter Tung wrote for me. Đây là bức thư cuối cùng mà Tùng đã viết cho tôi.

3. "Last" là trạng từ

Ví dụ

  • When did Son last have a pizza? Sơn ăn pizza lần cuối khi nào vậy?
  • I last stood in line for tickets of BTS's concert in May. Lần cuối tôi xếp hàng mua vé concert của BTS là vào tháng 5.
  • Due to Covid-19, we last traveled together in 2019. Do Covid, chúng tôi đi du lịch cùng nhau lần cuối là từ năm 2019.

4. "Last" là động từ

Với chức năng động từ, "last" có nghĩa khác so với các nghĩa trên.

Ví dụ

  • Don't worry. The operation won't last long. Đừng lo, cuộc phẫu thuật không kéo dài lâu đâu.
  • Tony's into tennis at the moment, but it won't last I think. Tony đang đam mê tennis, nhưng tôi nghĩ sẽ không lâu.
  • The trip lasted only 2 hours, but I puked 3 times... Chuyến đi chỉ kéo dài 2 giờ thôi mà tôi nôn tận 3 lần.

III. Cách sử dụng cấu trúc "the last time"

Quay trở lại với cấu trúc "the last time", ở đây, "last" là một tính từ, mang nghĩa cuối cùng.

1. Cấu trúc "the last time" trong câu khẳng định

Ý nghĩa: Lần cuối ai đó làm gì là vào...

Ví dụ

  • The last time Duy saw his cat was yesterday. Lần cuối Duy thấy con mèo của anh ấy là ngày hôm qua.
  • The last time Binzi and Soobin collaborated on a song was last month. Lần cuối Binzi và Soobin hợp tác trong một bài hát là tháng trước.
  • The last time I had a shower was when the winter started... Lần cuối tôi tắm là vào lúc mùa đông bắt đầu...

Ý nghĩa: Lần cuối cùng/ gần nhất ai đó làm gì,...

Ví dụ

  • The last time Hai scolded his wife, he had to sleep in the kitchen. Lần gần nhất Hải quát vợ, anh ta đã phải ngủ trong bếp.
  • The last time I met you, you had a beard. Lần cuối tôi gặp bạn, bạn có râu cơ mà!
  • The last time humans sent signals to the universe was 2 years ago. Lần cuối cùng loài người gửi tín hiệu vào vũ trụ là 2 năm trước.

Ý nghĩa: Đây/đó là lần cuối ai làm gì

Ví dụ

  • OMG a mouse! This is the last time I come to this restaurant. Trời ơi có chuột kìa! Đây là lần cuối tôi đến nhà hàng này.
  • That was the last time Adele sang on the stage this year. Đó là lần cuối mà Adele hát trên sân khấu trong năm nay.
  • If I knew that was the last time we met, I would hug you tighter. Nếu tôi biết đó là lần cuối được gặp bạn, tôi sẽ ôm bạn chặt hơn nữa.

2. Cấu trúc "the last time" trong câu hỏi

Cấu trúc "the last time" được dùng để hỏi về thời điểm bạn làm điều gì đó lần cuối.

Ý nghĩa: Bạn làm gì lần cuối khi nào?

Ví dụ

  • When was the last time you have updated the news? Lần cuối bạn cập nhật tin tức là từ bao giờ?
  • When was the last time Mike swept the floor? Mike quét nhà lần cuối là hôm nào?
  • When was the last time you met Jisoo? Bạn gặp Jisoo lần cuối khi nào đó?

IV. Viết lại câu có cấu trúc "the last time"

Đây là một dạng bài tập thường gặp về ngữ pháp. Nếu bạn nắm chắc được các cấu trúc "the last time" ở trên, viết lại câu không quá khó.

Hãy xem các ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn.

1. Cấu trúc "the last time" với mốc thời gian

Ví dụ

  • The last time the managers held a meeting was last month. = The managers have not held a meeting since last month. Các quản lý chưa tổ chức họp từ tháng trước.
  • The last time I met my ex was... in her wedding. = I have not met my ex since... her wedding. Tôi chưa gặp người yêu cũ từ... đám cưới của cô ấy.

2. Cấu trúc "the last time" với khoảng thời gian

Ví dụ

  • The last time GDucky met Karik was 3 days ago. Lần cuối GDucky gặp Karik là 3 ngày trước. = GDucky last met Karik 3 days ago. = GDucky has not met Karik for 3 days. = It is 3 days since GDucky met Karik.

V. Bài tập về cấu trúc "the last time"

Phù, vậy là đã đầy đủ kiến thức về cấu trúc "the last time" rồi. Bạn có thể ghi vào sổ tay để nhớ dần dần nhé. Còn bây giờ, hãy thử làm một chút bài tập xem bạn nhớ được bao nhiêu.

Chọn đáp án đúng vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. The last time I __ was 2 days ago...

    • sleep
    • sleeping
    • slept
  2. What __ the last time you went to the park?

    • is
    • was
    • has been
  3. That was the last time my dad __ dinner.

    • cooks
    • cooked
    • cooking
  4. The last time we __ to France, it was much more polluted.

    • go
    • going
    • went
  5. The last time the doctor had an operation __ 5 hours ago.

    • is
    • was
    • has been
  6. The last time I met my uncle, he __ much younger.

    • looks
    • looked
    • looking
  7. The last time my dog went out was last week. = __

    • My dog hasn't gone out since last week.
    • My dog last went out since last week.
    • It is last week since my dog went out.
  8. The house hasn't been cleaned for 2 months. = __

    • It is 2 months since the house cleaned.
    • The last time we cleaned our house was 2 months ago.
    • We have not cleaned the house since 2 months.

Đáp án:

  1. slept
  2. was
  3. cooked
  4. went
  5. was
  6. looked
  7. My dog hasn't gone out since last week.
  8. The last time we cleaned our house was 2 months ago.

VI. Kết bài

Trong bài viết này, Hack Não đã cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ về cấu trúc "the last time" trong tiếng Anh. Cấu trúc này có ý nghĩa "lần cuối cùng" và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp. Đừng bỏ qua cấu trúc ngữ pháp này nhé!

Hack Não chúc bạn học tốt và luôn nhớ rằng: Mỗi khi nản chí, hãy nhớ lý do bạn bắt đầu!

1