Xem thêm

Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh – Khám phá cách sử dụng và bài tập thực hành

Bạn có từng gặp phải tình huống muốn ngăn chặn một điều gì đó xảy ra và mong muốn biểu đạt ý chí của mình? Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh sẽ giúp bạn thể...

Bạn có từng gặp phải tình huống muốn ngăn chặn một điều gì đó xảy ra và mong muốn biểu đạt ý chí của mình? Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh sẽ giúp bạn thể hiện điều này một cách dễ dàng. Bài viết này sẽ giới thiệu với bạn về cấu trúc Prevent trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, công thức và bài tập thực hành chi tiết nhất.

Định nghĩa cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh được sử dụng để ngăn chặn một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó trình bày một nguyên nhân khiến cho một người không thể hành động hoặc một việc không thể xảy ra.

Mục đích và Công thức

Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh có hai mục đích chính:

  1. Ngăn chặn ai đó khỏi một hành động cụ thể: S + Prevent + O + from + V-ing.
  2. Ngăn chặn một sự vật, sự việc cụ thể: S + Prevent + N.

Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc Prevent trong tiếng Anh:

  • Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn chặn chấn thương đầu khi đi xe đạp.
  • Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.
  • Sự hiện diện của bảo vệ đã giúp ngăn chặn một vụ cướp tại ngân hàng.

Cấu trúc Prevent trong câu tường thuật và câu bị động

Cấu trúc Prevent cũng có thể được sử dụng trong câu tường thuật và câu bị động.

Trong câu tường thuật, cấu trúc Prevent được sử dụng với công thức:

  • Câu trực tiếp: "Do not + V ……" => Câu gián tiếp: S + Prevent + sb from V-ing.

Ví dụ:

  • "Chúng ta phải ngăn chặn việc phá rừng để bảo tồn đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta," nhà môi trường nói.

Trong câu bị động, cấu trúc Prevent được sử dụng với công thức:

  • Câu chủ động: S + Prevent + sb/sthg + from + V-ing => Câu bị động: S + (be) Prevented from V-ing + (by O).

Ví dụ:

  • "Đợt bùng phát dịch bệnh đã có thể được ngăn chặn nếu những biện pháp vệ sinh đúng đắn được thực hiện," báo cáo đã chỉ ra.

Các từ đồng nghĩa với Prevent

Từ "Prevent" có nghĩa là ngăn chặn hoặc ngăn cản điều gì đó xảy ra. Có một số từ đồng nghĩa với "Prevent" như stop, forbid, obstruct, halt,...

Ví dụ:

  • "Sự việc chạy ra đường vô cùng nguy hiểm của con mẹ đã ngăn chặn bằng cách ngăn cản hành động của con."
  • "Giáo viên đã cấm học sinh sử dụng điện thoại trong lớp học."

Nhận thức khi sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

Hãy lưu ý rằng cấu trúc Prevent và cấu trúc Avoid có những điểm khác nhau. Cả hai cấu trúc này đều diễn tả việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra. Tuy nhiên, cấu trúc Prevent chỉ ám chỉ việc chưa xảy ra trên thực tế nhưng đã được lường trước và thực hiện các biện pháp ngăn chặn. Trong khi đó, cấu trúc Avoid dùng để giải quyết hoặc loại bỏ vấn đề sau khi nó đã xảy ra.

Bài tập cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

Hãy thử làm một số bài tập để tăng cường kiến thức về cấu trúc Prevent trong tiếng Anh:

  • Vận động này được thiết kế để ngăn chặn tai nạn đuối nước.
  • Bạn không thể tránh được xung đột mãi mãi.
  • Tôi muốn ngăn cản cô ấy mắc bệnh.
  • Chúng tôi đang làm việc để ngăn chặn đám cháy rừng.
  • Cô ấy đã đóng cửa để tránh bị nghe lén.
  • Cảnh sát đã cố gắng ngăn chặn người biểu tình vào khu vực cấm.
  • Các biện pháp an ninh mới dự kiến sẽ ngăn chặn các vụ tấn công khủng bố.
  • Tôi sẽ tránh cùng con đường vì luôn tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
  • Chiếc xe đã dừng đột ngột, ngăn chặn một vụ va chạm với người đi bộ.
  • Chúng ta cần ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội.

Cùng thử giải đáp và kiểm tra kết quả của bạn nhé!

Giờ đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc Prevent trong tiếng Anh. Hãy áp dụng kiến thức này vào việc học tiếng Anh của bạn và cùng chia sẻ với Tiếng Anh Nghe Nói để nâng cao trình độ của mình.

1