Cấu trúc No Sooner: Cách dùng và bài tập có đáp án

Cấu trúc No Sooner được sử dụng phổ biến trong các bài tập và câu thông dụng hàng ngày. Hiểu rõ cấu trúc này sẽ giúp bạn chinh phục nhiều bài tập hơn. Hãy cùng...

Cấu trúc No Sooner được sử dụng phổ biến trong các bài tập và câu thông dụng hàng ngày. Hiểu rõ cấu trúc này sẽ giúp bạn chinh phục nhiều bài tập hơn. Hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngay cách sử dụng của cấu trúc này dưới đây!

1. Cấu trúc No Sooner là gì?

No Sooner trong tiếng Anh có nghĩa là không sớm hơn, ngay khi, sớm nhất có thể. Cấu trúc No Sooner trong câu được dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra ngay lập tức tại thời điểm nói sau một hành động khác. Một tên khác của No Sooner có nghĩa là "cấu trúc vừa mới thì". Khi No Sooner đứng ở đầu câu, ta phải dùng cấu trúc đảo ngữ.

Ví dụ:

  • No sooner had she finished the work than I started learning. (Ngay khi cô ấy kết thúc công việc thì tôi bắt đầu học)
  • I had no sooner had my dinner than Linh learned. (Ngay khi tôi ăn xong bữa tối thì Linh đã đi học)

2. Cấu trúc và cách dùng No Sooner trong tiếng Anh

Cấu trúc này có nhiều cách dùng và cấu trúc tương ứng khác nhau. Hãy tìm hiểu ngay dưới đây:

2.1. Cấu trúc No Sooner cơ bản

Cấu trúc: S + had + no sooner + V3/ed + than + S + V2/ed

Cách dùng: Cấu trúc diễn tả những sự việc, hành động diễn ra tức thì ngay sau một hành động khác.

Ví dụ:

  • Huy had no sooner had his dinner than he learned. (Ngay khi Huy ăn xong bữa tối thì cậu ấy đã đi học)
  • I had no sooner watched TV than I cried. (Ngay khi tôi xem xong TV thì tôi bắt đầu khóc)

2.2. Cấu trúc đảo ngữ của No Sooner

Trong cấu trúc đảo ngữ này, ta thường dùng cụm cấu trúc "No Sooner Than".

Cấu trúc: No sooner + had + S + V + than + S + V

Ví dụ:

  • No sooner had I eaten this soup than I started feeling sick. (Ngay sau khi tôi ăn bát súp đó tôi bắt đầu thấy không khỏe)
  • No sooner had I finished my homework than my mom called me. (Ngay sau khi tôi hoàn thành bài tập về nhà thì mẹ tôi đã gọi điện cho tôi)

2.3. Cấu trúc No Sooner ở quá khứ

Cấu trúc: No sooner + had + S + V3/ Ved + than + S + V2/ Ved

Ví dụ:

  • No sooner had I graduated than I was on my way to the USA. (Ngay sau khi tôi tốt nghiệp, tôi đã đang trên đường đến Mỹ)
  • No sooner had I heard the noise than I rushed to the spot. (Ngay sau khi tôi nghe thấy tiếng ồn ào, tôi đã vội vã chạy đến chỗ ấy)

2.4. Cấu trúc No Sooner với will

Cấu trúc: No sooner + will + S + V + than + S + will + V

Ví dụ:

  • No sooner will my sister arrive at the hospital than she will want to leave. (Ngay khi em gái tôi đến bệnh viện, nó sẽ muốn đi ngay)
  • No sooner will I meet you than I will like you. (Ngay khi tôi gặp bạn thì tôi sẽ thích bạn ngay)

No Sooner

3. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc No Sooner

Bởi cấu trúc và từ vựng No Sooner sử dụng, nó rất hạn chế trong văn nói. Người nói thường không sử dụng cấu trúc No Sooner mà thường dùng trong văn viết hơn. Vậy nên trong văn nói, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc thay thế như "as soon as", "after",...

Ví dụ:

  • The Math teacher assigned homework as soon as class was over. (Giáo viên toán giao bài tập về nhà ngay khi lớp học kết thúc)
  • I came back home soon after my friend finished cooking dinner. (Tôi về tới nhà ngay khi bạn tôi nấu xong bữa tối)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc No Sooner

4. Các cấu trúc trong tiếng Anh tương tự No Sooner

Trong tiếng Anh, có một số cấu trúc tương tự No Sooner nhưng lại đi kèm các động từ khác nhau. Hãy phân biệt ngay dưới đây.

4.1. Cấu trúc "As soon as"

Cùng nghĩa "vừa mới", tuy nhiên As soon as có cách chia động từ phía sau khác nhau. Điểm nhận diện giữa hai cấu trúc này chính là cách chia động từ sau cấu trúc.

Ví dụ:

  • No sooner had she left her home than her phone rang.
  • As soon as she left her home, her phone rang. (Ngay khi cô ta rời khỏi nhà của mình thì điện thoại đổ chuông)

Cấu trúc As soon as

4.2. Cấu trúc với Hardly/Scarcely

Giống như As soon as, Hardly/Scarcely cũng có nghĩa là "vừa mới/ngay sau khi". Nó cũng diễn tả một sự việc vừa mới xảy ra, gần như ngay sau một sự việc nào đó. Sự khác biệt đặc trưng của hai cấu trúc này là từ đi kèm.

Ví dụ:

  • No sooner had I completed that campaign than I started a new job.
  • Hardly/Scarcely had I completed that campaign when I started a new job. (Ngay sau khi tôi hoàn thành chiến dịch đó, tôi đã bắt đầu một công việc mới)

5. Các cấu trúc câu đảo ngữ dễ gây nhầm lẫn với cấu trúc No Sooner

Trong tiếng Anh, No Sooner cũng hay được sử dụng dưới dạng đảo ngữ. Có một số cấu trúc khác làm người học dễ nhầm lẫn với dạng đảo ngữ của No Sooner.

5.1. Cấu trúc đảo ngữ với "Not until"

Not until có nghĩa là "mãi cho đến lúc". Đằng sau cấu trúc này thường đi với các giới từ, cụm từ chỉ thời gian.

Cấu trúc của Not until: Not until + ... + auxiliary (trợ động từ) + S + V

Ví dụ:

  • Not until last month did I know the truth. (Mãi cho tới tháng trước tôi mới biết sự thật)
  • Not until I became mature did I know how my family loved me. (Mãi cho đến khi tôi trưởng thành thì tôi mới biết được gia đình yêu tôi đến nhường nào)

5.2. Cấu trúc đảo ngữ với "Not Only"

Not Only có nghĩa là không những, mà còn. Đây là một cấu trúc rất dễ nhầm với cấu trúc No Sooner nên ta cần phân biệt rõ.

Cấu trúc của Not Only: Not only + trợ động từ + S + V + but... also...

Ví dụ:

  • My dad not only sings beautifully but he also dances very well. (Bố tôi không chỉ hát hay mà nhảy cũng rất đẹp)
  • Not only do I draw but I also sing beautifully. (Tôi không chỉ biết vẽ mà còn hát rất hay)

6. Bài tập và đáp án

Để củng cố lại những kiến thức đã học trong ngày hôm nay, hãy thực hành các bài tập dưới đây:

Bài tập và đáp án Cấu trúc No Sooner

6.1. Bài tập

Viết lại câu dựa trên những từ cho sẵn trong ngoặc:

  1. I opened the door. I fainted at once. (than)
  2. He had hardly left the school when the lesson ended. (than)
  3. No sooner had we approached the market than the policeman stopped us. (As)
  4. No sooner had I arrived at the office than the boss noticed me. (Hardly)
  5. Hardly had the song ended when my friend came. (than)

6.2. Đáp án

  1. No sooner did I open the door than I fainted.
  2. No sooner had he left the school than the lesson ended.
  3. As soon as we approached the shop, the policeman stopped us.
  4. Hardly had I arrived at the office when the boss noticed me.
  5. No sooner had the song ended than my friend came.

Chúc các bạn học tập tốt!

1