Cấu trúc It is said that trong tiếng Anh: Hướng dẫn chi tiết và một số cấu trúc tương đương

Ảnh minh họa 1. Cấu trúc It is said that là gì? Cụm từ "It is said that" trong tiếng Anh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc tường thuật về một điều...

Cấu trúc It is said that trong tiếng Anh Ảnh minh họa

1. Cấu trúc It is said that là gì?

Cụm từ "It is said that" trong tiếng Anh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc tường thuật về một điều gì đó. Tuy nhiên, điều này không đơn giản như bạn nghĩ. Hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) khám phá chi tiết cấu trúc này!

2. Cấu trúc It is said that trong câu bị động

Cấu trúc "It is said" thường xuất hiện trong các bài tập về câu bị động và viết lại câu trong tiếng Anh. Hãy tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc này trong phần sau.

2.1. Cách dùng

Cấu trúc "It is said that" được sử dụng để tường thuật một sự vật, sự việc hoặc một hiện tượng đã xảy ra. Trong cấu trúc này, người nói không phải là chủ thể của hành động được truyền đạt.

Ví dụ:

  • It is said that Belly là một nhân viên xuất sắc. (Người ta nói rằng Belly là một nhân viên xuất sắc.)
  • It is said that ngôi chùa được xây dựng từ lâu đời. (Nghe kể rằng ngôi chùa được xây dựng từ lâu đời.)

2.2. Cấu trúc

Cấu trúc "It is said that" có thể sử dụng trong câu chủ động và câu bị động.

Cấu trúc chủ động:

  • People (they, someone) + say (said) + that + S2 + V2 + O2

Cấu trúc bị động:

  • It is (was) said that + S2 + V2 + O2
  • S2 + is/are/am (was/were) + said + to V (to have + V3) + O2

Ví dụ:

  • People say that Mr. Sam là một người đàn ông vũ phu. ➔ It is said that Mr. Sam là một người đàn ông vũ phu. ➔ Mr. Sam được cho là một người đàn ông vũ phu.
  • People said that Jenny và chồng đã ly hôn được 2 năm. ➔ It was said that Jenny và chồng đã ly hôn được 2 năm. ➔ Jenny và chồng được cho là đã ly hôn được 2 năm.

2.3. Lưu ý khi sử dụng

Khi sử dụng cấu trúc "It is said that," cần chú ý một số điểm sau đây:

  • Mệnh đề sau "It is said that" có thể chia bất kỳ thì nào tùy thuộc vào ngữ cảnh câu.
  • Từ câu chủ động sang câu bị động, động từ "to be" được chia dựa trên động từ "said" trong câu chủ động.

Ví dụ:

  • It's said that Rose sống ở New York. (Người ta nói rằng Rose sống ở New York.)
  • It is said that Jack đã nghỉ việc cách đây 3 tháng. (Người ta nói rằng Jack đã nghỉ việc cách đây 3 tháng.)

3. Một số cấu trúc tương đương với It is said that

Một số cấu trúc tương đương với cấu trúc It is said that Ảnh minh họa

Ngoài cấu trúc "It is said that," còn có một số cấu trúc khác có thể thay thế khi sử dụng với các động từ khác như:

  • Supposed: Cho là
  • Thought: Nghĩ
  • Expected: Mong đợi
  • Reported: Báo cáo, tường thuật
  • Believed: Tin tưởng
  • Known: Biết
  • Considered: Xem xét.

Những từ này mang ý nghĩa tương tự như "said" nhưng được sử dụng trong các trường hợp cụ thể.

Ví dụ:

  • It was supposed that ông Bean sẽ không làm được. (Người ta cho rằng ông Bean sẽ không làm được.)
  • It is thought this incident là do ai đó cố tình gây ra. (Người ta cho rằng sự cố này là do ai đó cố tình gây ra.)

4. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập vận dụng về cấu trúc It is said that Ảnh minh họa

Viết lại các câu sau:

  1. People say that the plane takes off at 4 pm. => It is said that _____.
  2. People say that Sam’s family has a lot of money. => It is said that __.
  3. People say that the children have eaten fast food for 2 days. => It is said that __.
  4. People say that Lisa passed the test yesterday. => It is said that __.
  5. People say that Lily is a beautiful girl. => It is said that __.

Đáp án:

  1. It is said that the plane takes off at 4 pm.
  2. It is said that Sam’s family has a lot of money.
  3. It is said that the children have eaten fast food for 2 days.
  4. It is said that Lisa passed the test yesterday.
  5. It is said that Lily is a beautiful girl.

Trên đây là chi tiết về cấu trúc "It is said that" trong tiếng Anh mà bạn cần nắm. Hy vọng qua những chia sẻ này, bạn sẽ có thêm kiến thức bổ ích và áp dụng thành thạo.

Article by 4Life English Center (e4Life.vn)

1