Cấu trúc Hardly: Học cách sử dụng, ví dụ và bài tập thực hành

Cấu trúc Hardly là một trong những cấu trúc câu đảo ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này có thể làm khó khăn cho nhiều bạn học...

Cấu trúc Hardly

Cấu trúc Hardly là một trong những cấu trúc câu đảo ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này có thể làm khó khăn cho nhiều bạn học sinh và học viên. Tuy nhiên, SEDU EDU luôn đảm bảo rằng trong các khóa học ôn thi IELTS cấp tốc và khóa học IELTS cho người mất gốc, bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc Hardly một cách hiệu quả.

Hardly là gì?

Hardly là một từ được sử dụng trong cấu trúc câu đảo ngữ, bao gồm các từ như no sooner, barely và scenery. Cấu trúc câu đảo ngữ được sử dụng để diễn tả hai sự việc xảy ra lần lượt.

Hardly có nghĩa là "hầu như không" và thường được sử dụng trong cấu trúc câu mang nghĩa phủ định. Thông thường, cấu trúc Hardly trong tiếng Anh được kết hợp với các từ như at all, any, ever, ...

Ví dụ: Phuong Lan hầu như không thể bơi khi không có sự hỗ trợ của người khác.

Minh hầu như không thể ra ngoài khi không có kính.

Vị trí của Hardly trong câu

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc hardly có thể được đặt ở nhiều vị trí khác nhau. Dưới đây là một số vị trí chủ yếu của Hardly:

  • Hardly đứng ở đầu câu, với vai trò là một trạng từ trong cấu trúc câu đảo ngữ. Có hai cấu trúc câu đảo ngữ Hardly: với động từ thường và cấu trúc hardly.. + when.

    Ví dụ: Họ vừa tới Chicago thì trời mưa.

  • Hardly có thể đứng ở vị trí giữa câu, thường sau chủ ngữ và trước động từ chính, mang ý nghĩa là hầu như không hoặc hiếm khi.

    Ví dụ: Hoa hầu như không cố gắng hết mình cho công việc.

Cách dùng cấu trúc Hardly

Cấu trúc Hardly được sử dụng để diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra lần lượt nhưng với ý nghĩa phủ định. Có nhiều cách dùng khác nhau, và bạn cần phụ thuộc vào vị trí của từ hardly trong câu để xác định cách dùng và ý nghĩa chính xác.

Các cấu trúc Hardly thường gặp

Tùy vào mục đích sử dụng và vị trí trong câu, cấu trúc Hardly có nhiều dạng khác nhau với những ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là một số cấu trúc Hardly thường gặp:

Cấu trúc Hardly 1: Hardly + N/V/Adj/...

  • S + Hardly + N/V/Adj

  • S + to be + hardly + ...

Cấu trúc này có thể được đặt ở vị trí giữa câu, thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính. Tuy nhiên, trong trường hợp động từ chính là dạng động từ to be, hardly sẽ đứng sau động từ to be đó.

Ví dụ: Cô ấy hiếm khi chơi bóng chuyền vào buổi sáng.

Tôi hầu như không còn bận vào ngày hôm qua.

Cấu trúc Hardly 2: Cấu trúc câu đảo ngữ

Cấu trúc đảo ngữ với hardly là một dạng câu khó, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra. Dưới đây là một số cấu trúc câu đảo ngữ Hardly:

  • Hardly + had + S + PII/V-ed + when + S + PI/Ved: Vừa mới ... thì ...

Ví dụ: Tôi vừa mới nhìn thì cô giáo gọi lên bảng.

  • Hardly + trợ động từ + S + V (nguyên thể): Hầu như không

Ví dụ: Hầu như tôi không bao giờ nghe nhạc.

Các cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc Hardly

Bên cạnh cấu trúc hardly, còn có một số cấu trúc đảo ngữ đồng nghĩa với cấu trúc này, bao gồm no sooner, scarcely.

Ví dụ:

  • No sooner had sế boss agreed to organize a birthday party for staff than they began to have a new job in 3 days.

  • Hardly had I listened to music when my mom called me.

  • Scarcely had the event begun when I felt tired.

Bài tập viết lại câu với cấu trúc Hardly

  1. No sooner had I left the shop than the phone rang.

    => Hardly ...

  2. Tom had only just put the pen down when Hong came.

    => Hardly ...

  3. No sooner had Bon and his friends came back than it started raining.

    => Hardly ...

  4. No sooner had the concert started than Tham and I left.

    => Hardly ...

  5. No sooner had the girls entered the piano class than my teacher noticed them.

    => Hardly ...

1