Cấu trúc during sử dụng như thế nào trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, từ "during" được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Khi sử dụng cấu trúc "during", câu sẽ trở nên rõ ràng...

Cấu trúc during sử dụng như thế nào trong tiếng Anh? Trong tiếng Anh, từ "during" được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Khi sử dụng cấu trúc "during", câu sẽ trở nên rõ ràng về ý nghĩa và thì của câu. Vậy làm thế nào để sử dụng "during" một cách chính xác? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng "during" đúng trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh.

Cấu trúc "during" là gì?

"During" là một giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "trong", "trong suốt", và được sử dụng để chỉ đến một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ:

  • During the vacation, I stay at home with my family instead of traveling. (Trong suốt kỳ nghỉ, tôi ở nhà với gia đình thay vì đi du lịch.)

  • During my sleep last night, I was woken up several times by noises outside the living room. (Trong suốt giấc ngủ tối hôm qua, tôi đã bị tỉnh giấc vài lần vì tiếng động bên ngoài phòng khách.)

  • During the last night, I worked to get the job done on time. (Trong suốt đêm qua, tôi đã làm việc để hoàn thành công việc đúng thời gian.)

Cấu trúc với during chỉ thời gian với nghĩa là trong suốt một khoảng thời gian nào đó

Cách sử dụng "during" để diễn tả một khoảng thời gian

Cấu trúc: During + thời gian

Ví dụ:

  • During the 1990s, the economy was largely dependent on agricultural production. (Trong suốt những năm 1990, nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp.)

  • Please keep order during the lesson. (Vui lòng giữ trật tự trong suốt buổi học.)

  • There are more flights to Korea during winter break. (Có thêm nhiều chuyến bay tới Hàn Quốc trong suốt kỳ nghỉ đông.)

Cách sử dụng "during" để diễn tả một thời điểm cụ thể trong một khoảng thời gian

Ví dụ:

  • He was taken to the hospital during the night after the accident. (Anh ấy được đưa tới bệnh viện ngay trong đêm sau vụ tai nạn.)

  • I only met him once during my stay in Paris. (Tôi chỉ gặp anh ta một lần trong suốt thời gian ở Paris.)

  • During her absence, many employees were recruited by the company. (Trong suốt thời gian cô ấy vắng mặt, nhiều nhân viên đã được công ty tuyển dụng.)

Khoảng thời gian theo sau during có thể là một cụm danh từ chỉ thời gian

Sự khác biệt giữa cấu trúc "during" và "for"

Trong tiếng Anh, "for" thường đi kèm với một cụm từ chỉ thời gian. Khoảng thời gian theo sau "for" là thời gian diễn ra liên tục của một hành động hoặc một sự việc. Tuy nhiên, "for" không yêu cầu một danh từ cụ thể, mà thường là một khoảng thời gian không xác định. Ví dụ: for hours, for week, for month, for year,...

Trong khi đó, "during" có thể đi kèm với một danh từ mà không cần giới từ hỗ trợ.

Ví dụ:

  • I have been living in Ha Noi city for 8 years. (Tôi đã và đang sống ở thành phố Hà Nội được 8 năm.)

  • We waited many hours to buy concert tickets. (Chúng tôi đã chờ đợi nhiều giờ để mua được vé xem buổi hòa nhạc.)

  • The beach is crowded with people during the parade. (Bãi biển đông đúc người trong suốt thời gian diễn ra buổi diễu hành.)

  • During the wait to buy concert tickets, we couldn't sit. (Trong suốt thời gian chờ đợi để mua vé xem buổi hòa nhạc, chúng tôi không thể ngồi.)

Phân biệt cấu trúc "for" và "during" trong tiếng Anh

Sự khác biệt giữa "during" và "in"

Nếu "for" thường đi cùng với một khoảng thời gian, thì giới từ "in" được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong tiếng Anh. Khi sử dụng "during", người nói thường muốn nhấn mạnh hành động diễn ra trong khoảng thời gian đó. Trong khi đó, "in" cùng với mốc thời gian trong câu sẽ nhấn mạnh thời điểm diễn ra sự việc nhiều hơn.

Ví dụ:

  • During the morning, we sat on the beach and watched the sun rise. (Trong suốt buổi sáng, chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm nhìn mặt trời mọc.)

  • We will be traveling around the world during this summer. (Chúng tôi sẽ có chuyến du lịch vòng quanh thế giới trong suốt mùa hè này.)

  • We sat watching the sunrise in the morning on the beach. (Chúng tôi ngồi ngắm mặt trời mọc vào buổi sáng trên bãi biển.)

  • We started working in this factory in 2010. (Chúng tôi bắt đầu làm việc ở nhà máy này vào năm 2010.)

  • The bus will arrive in 1 hour. (Xe bus sẽ đến trong 1 tiếng nữa.)

Luyện tập với cấu trúc "during"

Để cải thiện khả năng tiếng Anh của mình, bạn nên luyện tập thường xuyên. Hãy thử các bài tập sau:

Bài tập 1: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống với những từ gợi ý: "during", "for", "in".

  1. Tom was my roommate __ our first year at college.
  2. It has been snowing __ two weeks.
  3. She used her phone __ the party.
  4. My father has been cooking __ two hours.
  5. __ his childhood, he played football a lot.

Đáp án: 1. in/during; 2. for; 3. in/during; 4. for; 5. in/during

Bài tập 2: Dịch những câu văn sau sang tiếng Anh, chú ý cách sử dụng của những giới từ "during", "in", "for".

  1. Tôi đã tâm sự với mẹ của mình suốt cả buổi tối.
  2. Chúng tôi đi chạy bộ thường xuyên vào buổi sáng.
  3. Anh ta đã trốn dưới chiếc giường trong suốt thời gian trận động đất xảy ra.
  4. Chúng tôi đã trở nên thân thiết hơn trong chuyến đi.
  5. Chúng tôi bắt đầu việc dạy học trong suốt những năm 90.

Đáp án:

  1. I confided in my mother all evening.
  2. We go jogging often in the morning.
  3. He hid under the bed during the earthquake.
  4. We became closer during the trip.
  5. We started teaching during the 90's.

Vậy là bài viết này đã giúp bạn tổng hợp những kiến thức liên quan đến cấu trúc với "during" trong tiếng Anh. Hy vọng bạn đã kịp ghi chú những lưu ý liên quan đến "during" và tránh những lỗi sai đáng tiếc khi sử dụng cấu trúc này.

1