Xem thêm

Cấu trúc despite và In spite of. Chuyển đổi sang cấu trúc Although

Các cấu trúc Despite, In spite of, Although, Though và Even though đều là những chủ điểm anh ngữ thường xuyên được sử dụng trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Những liên từ...

Các cấu trúc Despite, in spite of , Although, ThoughEven though đều là những chủ điểm anh ngữ thường xuyên được sử dụng trong văn nói và văn viết tiếng Anh. Những liên từ này mang theo ý nghĩa "mặc dù" nhưng được áp dụng theo cách khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người sử dụng. Để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về các cấu trúc despitein spite of, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách chuyển đổi sang cấu trúc although.

Cấu trúc despite và in spite of

Ứng dụng cấu trúc despite, in spite of

Cấu trúc despitein spite of được sử dụng để nói về một (cụm) danh từ hoặc V-ing đi kèm với một mệnh đề khác. Đây là những từ thể hiện sự nhượng bộ, sự tương phản của hai sự vật/sự việc trong câu.

Công thức cấu trúc despite, in spite of

Công thức cấu trúc Despite và in spite of

Công thức despite + gì:

  • Despite + N/N phrase/V-ing, S + V + ...
  • S + V + ... despite + N/N phrase/V-ing

Vậy, ta có despite + V-ing, despite + ndespite + N phrase. Cách dùng Despite of không chính xác trong tiếng Anh.

Công thức in spite of + gì :

  • In spite of + N/N phrase/V-ing, S + V + ...
  • S + V + ... in spite of + N/N phrase/V-ing

Lưu ý: Bạn cần thêm dấu phẩy "," khi kết thúc mệnh đề chứa despite, in spite of ở đầu câu.

Ví dụ cấu trúc despite, in spite of

  • Despite the heavy rain, Hylan still went to school by bike.

    Mặc dù trời mưa to, Hylan vẫn đi xe đạp tới trường.

  • In spite of having a stomachache, she still did well on the test.

    Mặc dù bị đau bụng, cô ấy vẫn làm bài kiểm tra tốt.

  • My mom keeps doing exercise everyday despite her sore legs.

    Mẹ tôi vẫn tập thể dục hàng ngày dù chân bị đau.

  • He passed the entrance test in spite of not learning anything.

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào mặc dù không học gì cả.

Sử dụng cấu trúc despite và in spite of cần lưu ý gì

Cấu trúc despite the fact that

Công thức:

  • Despite/ In spite of the fact that + mệnh đề, main clause

Cách dùng:

  • Giống với cấu trúc despite/in spite of, despite/in spite of the fact that diễn tả sự nhượng bộ và đối lập giữa hai mệnh đề trong câu. Cả hai cấu trúc này đều có nghĩa là "mặc dù". Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng sau despite/in spite of the fact that là một mệnh đề, không phải là cụm danh từ hay V-ing. Do đó, dạng trực tiếp despite + clause là không đúng, thay vào đó cần sử dụng despite/in spite of the fact + clause.

Ví dụ:

  • Despite the fact that Julia is not good at Japanese, she still tries to talk with native speakers.

    Dù Julia không giỏi tiếng Nhật, cô ấy vẫn cố gắng trò chuyện với người bản xứ.

  • I have a very bad feeling for Khai in spite of the fact that we just met for the first time.

    Tôi có cảm giác rất xấu với Khải mặc dù chúng tôi mới gặp nhau lần đầu.

Cấu trúc despite, in spite of có thể đứng ở đầu và cuối câu

Lưu ý rằng không nhất thiết cấu trúc despite hay in spite of phải đứng ở đầu câu. Chúng có thể được đặt ở ngay mệnh đề đầu tiên hoặc mệnh đề sau.

Ví dụ:

  • Despite the serious headache, she still completed the last presentation perfectly.

    Dù đau đầu dữ dội, cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình cuối cùng một cách hoàn hảo.

  • She still completed the last presentation perfectly despite the serious headache.

    Cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình cuối cùng một cách hoàn hảo bất chấp cơn đau đầu dữ dội.

Chuyển đổi cấu trúc despite sang although

Phân biệt cách dùng cấu trúc although và despite

Trước hết, bạn cần nắm rõ nguyên tắc chung khi chuyển đổi câu giữa cấu trúc despite và cấu trúc although:

Although/ though + mệnh đề

Chuyển: Despite/ In spite of + cụm danh từ/ V-ing

Trường hợp S = N + be + Adj

Công thức chuyển đổi: Although + S + V => Despite/In spite of + a/an/the + adj + N

Ở dạng này, ta đặt tính từ trước danh từ và loại bỏ động từ "to be".

Ví dụ:

  • Although the night was late, they still decided to go into the forest.

    Dù đêm đã khuya, họ vẫn quyết định đi vào rừng.

  • Despite the late night, they still decided to go into the forest.

    Dù trời đã khuya, họ vẫn quyết định đi vào rừng.

Trường hợp chủ ngữ hai mệnh đề giống nhau

Nếu chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau, khi chuyển sang cấu trúc despite, ta bỏ chủ ngữ và thêm "ing" vào động từ.

Ví dụ:

  • Although Bill was upset, he decided to go to the end year party.

    Mặc dù Bill rất buồn, anh ấy vẫn quyết định đi dự tiệc cuối năm.

  • Despite being upset, Bill decided to go to the end year party.

    Mặc dù rất buồn, Bill vẫn quyết định đi dự tiệc cuối năm.

Trường hợp S = P + be + Adj

Thay vì tính từ, bạn đổi tính từ thành danh từ và bỏ động từ "to be" khi chuyển từ cấu trúc although sang cấu trúc despite.

  • Although Nam is lazy, he always keeps his house clean.

    Mặc dù Nam lười biếng, anh ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.

  • Despite Nam's laziness, he always keeps his house clean.

    Dù cho sự lười biếng của Nam, anh ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.

Như vậy là ta đã tìm hiểu về các cấu trúc despitein spite of. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về chủ điểm này và có thể áp dụng một cách thuận thục.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này hoặc các cấu trúc khác, hãy tìm hiểu thêm tại Sedu English Center.

1