Cấu trúc Both And trong tiếng Anh: Cách sử dụng và bài tập

Có phải khi bạn nghĩ đến việc nhắc tới hai đối tượng trong câu, bạn sẽ nghĩ ngay tới việc sử dụng liên từ "and"? Tuy nhiên, để tránh nhàm chán và tăng thêm ý...

Có phải khi bạn nghĩ đến việc nhắc tới hai đối tượng trong câu, bạn sẽ nghĩ ngay tới việc sử dụng liên từ "and"? Tuy nhiên, để tránh nhàm chán và tăng thêm ý nghĩa "cả hai", chúng ta có cấu trúc "Both and". Hãy cùng tìm hiểu định nghĩa, cách sử dụng và tham khảo một số bài tập bổ ích về cấu trúc này.

1. Cấu trúc Both and là gì?

Cấu trúc Both and thường được sử dụng để nhắc tới cả hai đối tượng và nhấn mạnh ý nghĩa của cả hai đối tượng đó. Ví dụ:

  • Linda giỏi cả Toán và Tiếng Anh: "Linda is good at both Maths and English."
  • Đạt đã mua cả đồ chơi và sách: "Dat has bought both toys and books."

Cấu trúc Both cũng có thể được kết hợp với đại từ hoặc danh từ số nhiều để thể hiện ý nghĩa "đều", "cả hai". Ví dụ:

  • Cả John và Mike đều thích chơi đá bóng: "John and Mike both like to play football."
  • Cả hai anh trai tôi đều thích pizza: "My brothers both love pizzas."

Lưu ý: Both and thường đứng ở đầu câu, nhưng cũng có thể xuất hiện phía sau động từ chính của câu đó.

2. Cách sử dụng cấu trúc Both...and

2.1. Cấu trúc Both and

Công thức 1: Both + N1 (danh từ 1) hoặc NP1 (cụm danh từ 1) + And + N2 (danh từ 2) hoặc NP2 (cụm danh từ 2) + V…: cả cái gì lẫn cái gì

Ví dụ:

  • Cả hem-bơ-gơ và khoai tây chiên đều là thức ăn yêu thích của em gái tôi: "Both hamburgers and fries are my sister's favourite dishes."
  • Cả Arthur và Tommy đều là cầu thủ của đội bóng rổ trường học: "Both Arthur and Tommy are players in the school basketball club."

Công thức 2: S + V/Be + Both + N1 (danh từ 1) hoặc Adj1 (tính từ 1) + And + N2 (danh từ 2) hoặc Adj2 (tính từ 2): cả cái gì lẫn cái gì

Ví dụ:

  • Patricia vừa xinh đẹp vừa thông minh: "Patricia is both beautiful and smart."
  • James học cả tiếng Trung lẫn tiếng Pháp: "James learns both Chinese and French."

2.2. Cấu trúc Both of

Công thức 1: Both (of) + Plural N (Danh từ số nhiều) + V…

Lưu ý: Có thể bỏ of

Ví dụ:

  • Cả hai con mèo này đều màu trắng: "Both (of) their cats are white."
  • Cả bố mẹ tôi đều đang ăn trưa: "Both (of) my parents are having lunch."

Công thức 2: Both of + Plural Pronoun/Object (Đại từ/tân ngữ số nhiều) + V…

Lưu ý: Không thể bỏ of

Ví dụ:

  • Cả hai chúng tôi đều đang lo sợ về kì thi sắp tới: "Both of us are worried about the upcoming exam."
  • Linh tặng cả hai bọn họ một ít kẹo: "Linh gave both of them some candies."

3. Cách viết lại câu sử dụng cấu trúc Both and

Khi làm bài tập viết lại câu, có thể bạn sẽ thường xuyên gặp cấu trúc Both and. Dưới đây là một số công thức để đổi câu sang cấu trúc khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

3.1. Cấu trúc Not only...But also...

Công thức 1: S + V(s/es)/Be + Both + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + And + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) → S + V(s/es)/Be + Not only + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + But also + N(danh từ)/NP(cụm danh từ)

Ví dụ:

  • Taylor Swift vừa là một ca sĩ giỏi vừa là một người soạn nhạc tài năng: "Taylor Swift is both a good singer and a talented composer." → Taylor Swift không chỉ là một ca sĩ giỏi mà còn là một người soạn nhạc tài năng: "Taylor Swift is not only a good singer but also a talented composer."

Công thức 2: Both + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + And + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + V(s/es)/Be + … → Not only + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + But also + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + V(s/es) + …

Ví dụ:

  • Cả nhạc Blues lẫn nhạc đồng quê đều là dòng nhạc yêu thích của tôi: "Both Blues music and country music are my favorite music genres." → Không những nhạc Blues mà cả nhạc đồng quê đều là dòng nhạc yêu thích của tôi: "Not only Blues music but also country music are my favorite music genres."

3.2. Cấu trúc as well as

S + V(s/es)/Be + Both + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + And + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) → S + V(s/es)/Be + N(danh từ)/NP(cụm danh từ) + as well as + N(danh từ)/NP(cụm danh từ)

Ví dụ:

  • Hôm qua, Jane làm mất cả điện thoại và ví của cô ấy: "Yesterday, Jane lost both her phone and her wallet." → Hôm qua, Jane làm mất điện thoại cũng như ví của cô ấy: "Yesterday, Jane lost her phone as well as her wallet."

4. Bài tập và đáp án với cấu trúc Both and

4.1. Bài tập

Bài tập 1: Hãy viết lại những câu sau đây sử dụng cấu trúc Both...and...

  1. Mai is busy. So is Linh.
  2. Minh is going to the library and so is Chi.
  3. It was a long movie. It was boring too.
  4. The teacher gave Trung a beautiful pen. His parents gave him a beautiful pen.
  5. It might snow this evening. It might rain this evening.
  6. Smoking will harm your health. Drinking will harm your health.
  7. Youngsters today normally love not only music but also sports.
  8. Dan came from England and Juliet came from England.
  9. Mary visited Bangkok once and Kate did, too.
  10. My mom likes Vietnamese iced coffee. And my dad does, too.

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì

  1. Both my sisters (enjoy) watching romantic comedy movies.
  2. My uncle (be) fluent in both Portuguese and Chinese.
  3. Both of us (have) never come to Seoul before.
  4. This is the first time both of them (visit) such a beautiful library.
  5. How much do both of these books (cost)?
  6. Both these books (be) mine.
  7. What do both of you often (do) in your free time?
  8. This solution (have) both substantial benefits and drawbacks.

4.2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. Both Mai and Linh are busy.
  2. Both Minh and Chi are going to the library.
  3. It was both a long and boring movie.
  4. Both the teacher and his parents gave him a beautiful pen.
  5. It might both snow and rain this evening.
  6. Both smoking and drinking will harm your health.
  7. Youngsters today normally love both music and sports.
  8. Both Dan and Juliet came from England.
  9. Both Mary and Kate have visited Bangkok once.
  10. Both my mom and my dad like Vietnamese iced coffee.

Bài tập 2:

  1. Both my sisters enjoy watching romantic comedy movies.
  2. My uncle is fluent in both Portuguese and Chinese.
  3. Both of us have never come to Seoul before.
  4. This is the first time both of them have visited such a beautiful library.
  5. How much do both of these books cost?
  6. Both these books are mine.
  7. What do both of you often do in your free time?
  8. This solution has both substantial benefits and drawbacks.

Kết luận: Sau bài viết này, bạn đã nắm được kiến thức cơ bản về cấu trúc "both and" trong tiếng Anh. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về ngữ pháp và rèn thêm kỹ năng, hãy thường xuyên cập nhật trang web của chúng tôi. Bây giờ, hãy bắt đầu luyện tập với nhiều bài tập khác để nắm vững kiến thức này.

1