Cấu trúc Before và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh: Hướng dẫn từ A-Z

Bạn đã bao giờ phân vân không biết sử dụng từ "before" như thế nào trong câu tiếng Anh? Nếu vậy, hãy để tôi giúp bạn giải đáp thắc mắc đó! Trong bài viết này,...

Bạn đã bao giờ phân vân không biết sử dụng từ "before" như thế nào trong câu tiếng Anh? Nếu vậy, hãy để tôi giúp bạn giải đáp thắc mắc đó! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng chi tiết của từ "before" trong tiếng Anh.

Before nghĩa là gì? Vị trí của Before trong câu

Từ "before" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước khi" hoặc "trước". Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc thứ tự trong mối quan hệ về thời gian.

Before nghĩa là gì?

"Before" có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc câu. Dưới đây là một số vị trí thông thường của "before" trong câu:

  • Trước động từ chính: Trong cấu trúc câu thông thường, "before" thường đặt trước động từ chính.

    Ví dụ:

    • She finished her work before the deadline.
    • We should study before the exam.
  • Trước danh từ: Khi "before" được sử dụng để chỉ thời gian hoặc ngày, nó thường đặt trước danh từ.

    Ví dụ:

    • I met her the day before yesterday.
    • The party is tomorrow, so we need to prepare before then.
  • Trước cụm động từ (động từ to be + V-ing): Khi "before" được sử dụng để chỉ thứ tự, nó thường đi trước cụm động từ.

    Ví dụ:

    • He arrived before starting the meeting.
    • We need to complete the preparations before leaving for the trip.
  • Trước các giới từ địa điểm hoặc thời gian khác: Trong một số trường hợp, "before" có thể đi trước các giới từ để chỉ địa điểm hoặc thời gian khác.

    Ví dụ:

    • She placed the book back on the shelf before going to bed.
    • We met at the cafe before the movie.

Lưu ý rằng vị trí của "before" trong câu có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh và cấu trúc câu, nhưng những ví dụ trên cho thấy những vị trí thông thường mà "before" thường xuất hiện.

Các cách dùng của cấu trúc Before

Cấu trúc "before" có tổng cộng 3 cách dùng như sau:

Các cách dùng của cấu trúc Before

Cấu trúc Before ở thì hiện tại

Cấu trúc "before" cùng với thì hiện tại trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt một hành động hoặc sự việc xảy ra trước một thời điểm xác định trong hiện tại hoặc tương lai. Để tạo cấu trúc này, chúng ta sử dụng thì hiện tại cho cả hai phần câu.

Cấu trúc:

  • Subject + Present Simple Verb + before + Subject + Present Simple Verb

Dưới đây là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc "before" trong thì hiện tại:

  • I always finish my homework before I watch TV. (Tôi luôn hoàn thành bài tập trước khi tôi xem TV.)
  • She eats breakfast before she leaves for work. (Cô ấy ăn sáng trước khi cô ấy đi làm.)
  • They usually walk their dog before they have dinner. (Họ thường dắt chó đi dạo trước khi họ ăn tối.)
  • He checks his email before he starts his work in the morning. (Anh ấy kiểm tra email trước khi anh ấy bắt đầu công việc vào buổi sáng.)

Lưu ý rằng cấu trúc này dùng để nói về thói quen hoặc sự xảy ra thường xuyên trước một thời điểm xác định trong hiện tại.

Cấu trúc Before ở thì quá khứ

Cấu trúc "before" cùng với thì quá khứ trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Để tạo cấu trúc này, chúng ta sử dụng thì quá khứ cho cả hai phần câu.

Cấu trúc:

  • Subject + Past Simple Verb + before + Subject + Past Simple Verb

Dưới đây là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc "before" trong thì quá khứ:

  • She had already finished her presentation before the meeting started. (Cô ấy đã hoàn thành bài thuyết trình trước khi cuộc họp bắt đầu.)
  • They had left the restaurant before the rain began to pour. (Họ đã rời nhà hàng trước khi mưa bắt đầu rơi.)
  • He had read the book before he watched the movie adaptation. (Anh ấy đã đọc sách trước khi anh ấy xem bản chuyển thể thành phim.)
  • I had finished my homework before my friends came over. (Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi bạn bè đến chơi.)

Lưu ý rằng cấu trúc này thường dùng để nói về thứ tự hoặc trình tự xảy ra của các hành động trong quá khứ.

Cấu trúc Before ở thì tương lai

Cấu trúc "before" cùng với thì tương lai trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt một hành động dự kiến sẽ xảy ra trước một thời điểm xác định trong tương lai. Để tạo cấu trúc này, chúng ta sử dụng thì tương lai cho cả hai phần câu.

Cấu trúc:

  • Subject + Future Simple Verb + before + Subject + Future Simple Verb

Dưới đây là một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc "before" trong thì tương lai:

  • She will eat breakfast before she leaves for school tomorrow. (Cô ấy sẽ ăn sáng trước khi cô ấy đi học ngày mai.)
  • We will clean the house before the guests arrive in the evening. (Chúng ta sẽ dọn dẹp nhà trước khi khách đến vào buổi tối.)
  • They will study for their exams before they take a break later today. (Họ sẽ học cho kì thi trước khi họ nghỉ ngơi vào buổi chiều nay.)
  • She will check her email before she starts her work in the morning. (Cô ấy sẽ kiểm tra email trước khi cô ấy bắt đầu công việc vào buổi sáng.)

Lưu ý rằng cấu trúc này thường dùng để nói về kế hoạch hoặc sự dự định về các hành động xảy ra trong tương lai.

Phân biệt cấu trúc Before với After

"Cấu trúc before" và "cấu trúc after" là hai cấu trúc thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ thứ tự hoặc mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động.

Phân biệt cấu trúc Before với After

Dưới đây là sự phân biệt giữa hai cấu trúc này:

  • Cấu trúc "before":

    • Ý nghĩa: "Before" được sử dụng để diễn đạt một hành động sẽ xảy ra trước một thời điểm xác định trong tương lai hoặc trong quá khứ.
    • Cấu trúc: Subject + Future/Present/Past Verb + before + Subject + Future/Present/Past Verb
    • Ví dụ:
      • She will finish her work before she goes to bed. (Cô ấy sẽ hoàn thành công việc trước khi cô ấy đi ngủ - thì tương lai)
      • He had already left before I arrived. (Anh ấy đã ra khỏi nơi đó trước khi tôi đến - thì quá khứ)
  • Cấu trúc "after":

    • Ý nghĩa: "After" được sử dụng để diễn đạt một hành động sẽ xảy ra sau một thời điểm xác định trong tương lai hoặc trong quá khứ.
    • Cấu trúc: Subject + Future/Present/Past Verb + after + Subject + Future/Present/Past Verb
    • Ví dụ:
      • She will eat breakfast after she wakes up. (Cô ấy sẽ ăn sáng sau khi cô ấy thức dậy - thì tương lai)
      • He arrived after the meeting had started. (Anh ấy đến sau khi cuộc họp đã bắt đầu - thì quá khứ)

Tóm lại, cả "before" và "after" đều liên quan đến thứ tự hoặc mối quan hệ về thời gian giữa các sự kiện, nhưng chúng biểu thị hai phía khác nhau của thời gian. "Before" chỉ sự xảy ra trước một thời điểm, trong khi "after" chỉ sự xảy ra sau một thời điểm.

Một số cụm từ đi với Before phổ biến trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ phổ biến đi kèm với từ "before" trong tiếng Anh:

  • Before long: Sắp tới, không lâu sau đó.

    • We'll be home before long.
    • The sun will rise before long.
  • Beforehand: Trước, trước khi làm gì đó.

    • Please let me know beforehand if you're not coming.
    • He always plans everything beforehand.
  • Before my eyes: Ngay trước mắt tôi.

    • The whole scene unfolded before my eyes.
  • Before anything else: Trước hết, trước bất cứ điều gì khác.

    • Before anything else, make sure you have all the necessary materials.
  • Before God: Trước mặt Chúa.

    • I swear to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth, so help me God, before God.
  • Before my time: Trước thời đại của tôi, trước khi tôi sinh ra.

    • That event happened before my time, so I don't know much about it.
  • Before the fact: Trước khi sự việc xảy ra.

    • He was arrested for planning the crime before the fact.
  • Before you know it: Trước khi bạn biết.

    • Summer will be here before you know it.
  • Before one's eyes: Trước mắt ai đó.

    • The magic trick happened right before our eyes.
  • Before the storm: Trước cơn bão.

    • The sky turned dark and ominous before the storm hit.

Nhớ rằng, cụm từ "before" có thể đi kèm với nhiều từ khác nhau để tạo ra những cụm từ có ý nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau.

Bài tập vận dụng

Bài tập: Sắp xếp các từ để tạo thành cấu trúc hợp lý với "before".

  1. Before / you / should / get / some rest / the big game.

    Đáp án:

    • Before the big game, you should get some rest.
  2. Before / he / was / leave / the office / his boss / had / already / talked to him.

    Đáp án:

    • Before he left the office, his boss had already talked to him.
  3. Before / the movie / you / should / buy / some snacks.

    Đáp án:

    • Before the movie, you should buy some snacks.
  4. Before / go / the store / we / need / to / make / a shopping list.

    Đáp án:

    • Before we go to the store, we need to make a shopping list.
  5. Before / the guests / arrive / I / need / to / clean / the house.

    Đáp án:

    • Before the guests arrive, I need to clean the house.

Trên đây là hệ thống kiến thức chi tiết về cấu trúc before. Hãy ôn luyện và làm nhiều bài tập để có thể thông thạo cách dùng này. Chúc bạn đạt được những kết quả cao nhất trong học tập!

1