Xem thêm

Cấu trúc Be beneficial to | Cách dùng và bài tập vận dụng có đáp án

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn các thông tin về cấu trúc "Be beneficial to", bao gồm định nghĩa, cách sử dụng và những kiến thức bổ ích khác liên quan đến...

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn các thông tin về cấu trúc "Be beneficial to", bao gồm định nghĩa, cách sử dụng và những kiến thức bổ ích khác liên quan đến cụm từ này.

Cấu trúc Be beneficial to là gì?

Be beneficial to mang nghĩa là "có lợi, có ích, hữu ích cho ai hay điều gì". Đây là một cấu trúc tiếng Anh được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó mang lại lợi ích cho người hoặc vật khác.

Ví dụ:

  • Sống ở vùng nông thôn yên bình với không khí trong lành sẽ có lợi cho sức khỏe của bạn.
  • Tôi nghĩ rằng việc sáp nhập hai công ty lại với nhau sẽ có lợi cho cả hai bên.
  • Việc đầu tư vào thị trường bất động sản ngay lúc này có thể có lợi ích cho công ty của chúng ta.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng một lần thì cực kỳ có lợi cho sức khỏe của chúng ta.

Cách dùng cấu trúc Be beneficial to trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc "Be beneficial to" được sử dụng khi muốn ám chỉ thứ gì đó có ích, có lợi hay mang lại lợi ích cho ai hoặc điều gì. Động từ "to be" trong cấu trúc này được chia theo chủ ngữ và thì ngữ pháp của câu. Đồng thời, đứng sau cấu trúc này có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu.

Dạng khẳng định: S + be beneficial to + somebody/something/Vo

Ví dụ:

  • Mẹ tôi tin rằng việc đi du học sang Mỹ sẽ có lợi cho tương lai sau này của tôi.
  • Tiếp xúc với tiếng Anh từ bé thì có lợi cho việc tiếp thu ngôn ngữ của trẻ.
  • Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng thật hữu ích để sử dụng retinol với mục đích ngăn ngừa quá trình lão hóa da.

Dạng phủ định: S + be + not + beneficial to + somebody/something/Vo

Ví dụ:

  • Việc sử dụng những thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc thì không có lợi cho sức khỏe của chúng ta.
  • Nhiều người cho rằng việc sử dụng điện thoại trong lúc ăn thì không có lợi cho quá trình tiêu hóa của dạ dày.
  • Việc tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh thì không có lợi chút nào.

Những lưu ý khi dùng tính từ Beneficial

Giới từ đứng sau beneficial

Thực tế, ngoài giới từ "to" trong cấu trúc được đề cập ở trên, bạn cũng có thể dùng giới từ "for" sau tính từ "beneficial". Tuy nhiên, "beneficial to" có mức độ phổ biến cao hơn. Cả hai cách dùng này đều đúng ngữ pháp và có nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên, vẫn có một lưu ý nhỏ để có thể phân biệt chúng.

Cụ thể:

  • "Beneficial to" thường đứng trước những danh từ cụ thể.

Ví dụ: Loại thức ăn hữu cơ này thì có lợi cho chú mèo nhỏ của bạn.

  • "Beneficial for" thường đứng trước những danh từ mang tính chung chung hay bao quát hơn.

Ví dụ: Thực hành yoga có lợi cho việc sống lành mạnh.

Beneficial và Beneficent

Do có cách viết khá giống nhau, nhiều người có sự nhầm lẫn về hai tính từ Beneficial và Beneficent. Thực tế, chúng được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau và có nghĩa khác nhau.

Beneficial (/bɛnɪˈfɪʃəl/) là tính từ mang nghĩa "hữu ích, có lợi, có ích".

Ví dụ: Thuốc kháng sinh thì vừa có lợi vừa có hại.

Beneficent (/bɪˈnɛfɪsənt/) là tính từ mang nghĩa "tốt bụng, thương người, hay giúp người".

Ví dụ: Anna là một y tá vô cùng tốt bụng.

Một số cách diễn đạt tương tự cấu trúc Be beneficial to

Ngoài cụm từ "Be beneficial to", bạn cũng có thể sử dụng một số cấu trúc khác có cách dùng tương tự.

Be advantageous to

Định nghĩa: cụm từ Be advantageous to mang nghĩa "có ích hay thuận lợi cho ai/điều gì".

Phiên âm: /biː ˌædvənˈteɪʤəs tuː/

Cấu trúc: S + be + (not) + advantageous to + somebody/something/Vo

Ví dụ: Việc áp dụng quy trình sản xuất mới sẽ cực kỳ có ích cho sự phát triển của công ty.

Be useful to

Định nghĩa: cụm từ Be useful to mang nghĩa "hữu ích, bổ ích đối với ai hay điều gì".

Phiên âm: /biː ˈjuːsfʊl tuː/

Cấu trúc: S + be + (not) useful to + somebody/something/Vo

Ví dụ: Thật bổ ích khi dành thời gian đọc sách mỗi ngày.

Cách vận dụng cấu trúc Be beneficial to trong IELTS Writing

Trong IELTS Writing Task 2, cấu trúc "Be beneficial to" được sử dụng khi cần diễn đạt về lợi ích mà một thứ gì đó mang lại. Bạn cũng có thể dùng nó để paraphrase đề bài hoặc thay thế cho những tính từ quen thuộc như "good, useful, helpful" trong những ngữ cảnh phù hợp để tránh lặp từ. Dưới đây là một số ví dụ áp dụng.

Đề bài 1: Some people think that all university students should study whatever they like. Others, however, believe that they should only be allowed to study subjects that will be useful in the future such as those related to science and technology. Discuss both these views and give your own opinion.

Mở bài mẫu: Over the past decades, it has been widely assumed that all university students should learn subjects that interest them. On the other hand, some individuals argue that they should solely be allowed to study subjects that will be beneficial to them in the future, such as science and technology. I personally agree with the first point of view.

Đề bài 2: A country becomes more interesting and develops more quickly when its population includes a mixture of nationalities. To what extent do you agree or disagree?

Mở bài mẫu: Due to the fact that each race has distinct qualities and strengths, it is believed that when a nation's population is diverse, it becomes more fascinating and undergoes rapid development. I totally agree with the idea that the diversity of nationalities in a country could be beneficial to that country both culturally and economically.

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cấu trúc Be beneficial to.

  1. Tôi cảm thấy điều khoản bổ sung trong hợp đồng này thì không có lợi cho tôi.
  2. Việc đặt phòng sớm thì có lợi cho khách hàng vì sẽ nhận được nhiều ưu đãi hơn.
  3. Tiếp xúc với máy tính nhiều giờ mỗi ngày thì hoàn toàn không có lợi cho mắt của bạn.
  4. Lisa cảm thấy việc ly hôn vào thời điểm này thì rất có lợi cho cô ta.

Đáp án tham khảo:

  1. I feel that the additional clause in this contract is not beneficial to me.
  2. Booking early is beneficial to customers because they will receive more incentives.
  3. Spending many hours a day in front of a computer is not beneficial to your eyes.
  4. Lisa feels that the divorce at this time is very beneficial to her.

Tổng kết

Cấu trúc "Be beneficial to" được sử dụng để diễn tả việc một thứ gì đó có lợi hay mang lại lợi ích cho người hoặc vật khác. Ngoài cấu trúc này, còn có các cấu trúc khác như Be advantageous to và Be useful to mà bạn có thể sử dụng tương tự. Bạn cũng nên ghi nhớ những lưu ý khi sử dụng tính từ "beneficial" để tránh nhầm lẫn không đáng có. Hy vọng bạn sẽ áp dụng thường xuyên cấu trúc này trong giao tiếp và viết bài để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

1