Cấu trúc As as trong tiếng Anh - Kiến thức chi tiết và ứng dụng hàng ngày

I. Cấu trúc As as đãi là gì? Cấu trúc As as được sử dụng phổ biến và linh hoạt trong cả văn viết lẫn giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã...

Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc As as

I. Cấu trúc As as đãi là gì?

Cấu trúc As as được sử dụng phổ biến và linh hoạt trong cả văn viết lẫn giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã nắm rõ chính xác công thức của các cấu trúc As as chưa? Hãy cùng khám phá chi tiết kiến thức về cấu trúc As as trong bài viết dưới đây nhé!

II. Cấu trúc As as trong câu so sánh

Trong câu so sánh, cấu trúc As as thường được sử dụng trong các trường hợp so sánh bằng hoặc so sánh gấp bao nhiêu lần như sau:

  • Cấu trúc As as so sánh bằng:
    S1 + V + as + adj/adv + as + S2 + V
    Ví dụ:
    Chiếc váy của Hanna đẹp không kém gì chiếc váy của Jenny.

    Hanna's dress is as beautiful as Jenny's dress is.

  • Cấu trúc As as so sánh gấp bao nhiêu lần:
    S1 + V + số lần (twice, three times, four times...) + as + adj/adv + as + S2 + V
    Ví dụ:
    Cái bàn kia dài gấp bốn lần cái bàn học này.

    That table is four times as long as this desk.

III. Các cấu trúc As as thông dụng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có một số cấu trúc As as được sử dụng phổ biến hàng ngày mà bạn cần nắm rõ. Hãy cùng xem ngay nhé:

  • Cấu trúc As much as:
    S + V + as much as + S + V
    Có nghĩa là "nhiều như, hầu như", sử dụng với danh từ không đếm được.
    Ví dụ:
    Martin kiếm được tiền nhiều như anh trai.

    Martin earns as much as his brother does.

  • Cấu trúc As many as:
    S + V + as many as + S + V = S + V + as many + N + as + S + V
    Có nghĩa là "nhiều như, hầu như", sử dụng với danh từ số nhiều.
    Ví dụ:
    Không có nhiều sách ở thư viện như Hanna đã nghĩ.

    There are not as many books in the library as Hanna thought.

  • Cấu trúc As long as:
    As long as + mệnh đề 1, mệnh đề 2 = Mệnh đề 2 + as long as + mệnh đề 1
    Có nghĩa là "miễn là, chỉ cần là"
    Ví dụ:
    Miễn là Jessica kiên định với mục tiêu, cô ấy sẽ gặt hái được thành công.

    As long as Jessica consistent with the goal, she will achieve success.

  • Cấu trúc As well as:
    As well as = Not only … but also
    Có nghĩa là "không những… mà còn"
    Ví dụ:
    Martin không những học giỏi âm nhạc mà còn giỏi hội họa.

    Martin is good at Music as well as Art.

  • Cấu trúc As good as:
    S + V + as good as
    Có nghĩa là "gần như/giỏi như"
    Ví dụ:
    Jenny gần như đã quyết định được.

    Jenny is as good as decided.

  • Cấu trúc As soon as possible:
    S + V + as soon as possible
    Có nghĩa là "càng sớm càng tốt, sớm nhất có thể"
    Ví dụ:
    John có thể chở Anna tới nhà ga sớm nhất có thể không?

    Can John drive Anna to the station as soon as possible?

IV. Một số cụm từ tương tự cấu trúc As as

Ngoài việc sử dụng cấu trúc As as, chúng ta có thể thay thế bằng một số cụm từ có ý nghĩa tương tự cấu trúc As as trong tiếng Anh như sau:

  • Same:
    Có ý nghĩa "giống như, như nhau"
    Ví dụ:
    Jenny và Hanna đều mặc chiếc váy giống nhau.

    Jenny and Hanna both wear the same dress.

  • Like:
    Có ý nghĩa "như là, giống nhau"
    Ví dụ:
    Giống như Martin vừa nói, anh ta sẽ theo dõi tiến độ công việc của bạn.

    Like Martin just told you, he will follow your work progress.

  • Similar:
    Có ý nghĩa "tương tự, tương đồng"
    Ví dụ:
    Hanna có giá trị pháp lý tương tự nhau.

    Hanna has similar legal validity.

  • Alike:
    Có ý nghĩa "như nhau"
    Ví dụ:
    Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng lớn đến Jenny.

    These changes will strongly affect Jenny.

  • As if/as though:
    Có ý nghĩa "cứ như là, như thể là"
    Ví dụ:
    Martin nói chuyện vui vẻ như thể chưa có chuyện gì xảy ra với anh ấy vậy.

    Martin talked happily as if nothing had happened to him.

  • Equal:
    Có ý nghĩa "bằng nhau"
    Ví dụ:
    Về mảng vẽ thì không ai có thể sánh bằng Hanna rồi.

    When it comes to drawing, no one can equal Hanna.

  • Equivalent:
    Có ý nghĩa "tương đương"
    Ví dụ:
    Mười nghìn người chết vì căn bệnh này mỗi năm - tương đương với dân số của một thành phố.

    Ten thousand people a year die of this disease - that's the equivalent of the population of a city.

V. Một số Idiom với As trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có một số thành ngữ (idiom) đi với As khá thông dụng, chúng ta cùng xem nhé:

  • As and when:
    Có ý nghĩa "tạm thời trong một thời điểm nào đó"
    Ví dụ:
    Jenny không sở hữu ô tô - cô ấy chỉ thuê tạm thời khi cần.

    Jenny doesn't own a car - she just rents one as and when she needs it.

  • As for someone/something:
    Có ý nghĩa "được dùng để nói về một người hoặc một sự việc nào đó"
    Ví dụ:
    Đối với Martin thì ai thèm quan tâm anh ta nghĩ gì.

    As for Martin, who cares what he thinks.

  • As it is:
    Có ý nghĩa "vừa đã, đã (cùng nghĩa với "already")"
    Ví dụ:
    Hôm nay Jenny sẽ không mua bất cứ thứ gì nữa - Cô ấy đã tiêu quá nhiều tiền rồi.

    Jenny is not buying anything else today - She's spent far too much money as it is.

  • As if!:
    Có ý nghĩa thể hiện việc bạn không thể tin được vào điều gì đó bất khả thi
    Ví dụ:
    "Kathy có được tăng lương không?" - "Thật không thể tin được!"

    "Did Kathy get a pay rise?" - "As if!"

VI. Bài tập vận dụng cấu trúc As as

Sau khi đã học một loạt các kiến thức chi tiết về cấu trúc As as, hãy cùng bắt tay vào thực hành ngay một bài tập nho nhỏ vận dụng cấu trúc As as dưới đây để hiểu rõ hơn nhé:

Bài tập: Chọn đáp án đúng dựa trên các cấu trúc As as đã học

  1. Hanna will come back next week, __ she likes.

    • A. as long as
    • B. as early as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  2. Peter was very keen to start studying a new skill ___.

    • A. as long as
    • B. as early as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  3. Martin can have a cat ___ he promises to take care of it.

    • A. as long as
    • B. as early as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  4. John was very keen to start a new job ___ possible.

    • A. as long as
    • B. as early as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  5. Hanna can sing ___ play the piano.

    • A. as well as
    • B. as far as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  6. __ Martin is concerned, outdoor activities are important for children.

    • A. as well as
    • B. as far as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  7. What Hanna says is true ___ it goes.

    • A. as well as
    • B. as far as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  8. Jenny will travel abroad ___ she has graduated.

    • A. as long as
    • B. as early as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  9. Sara, please finish your task ____.

    • A. as long as
    • B. as early as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible
  10. ___ Jenny can remember, her father had never even sold that photograph.

    • A. as long as
    • B. as far as
    • C. as soon as
    • D. as soon as possible

Đáp án:

  1. B
  2. D
  3. A
  4. C
  5. A
  6. B
  7. B
  8. C
  9. D
  10. B

Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết về cấu trúc As as mà bạn cần nắm rõ. Hãy ghi chép lại cẩn thận vào vở để ôn tập cấu trúc này hàng ngày nhé! Chúc bạn học thật tốt và chinh phục điểm số mơ ước!

1