Xem thêm

Câu khẳng định trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Câu khẳng định là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng giúp chúng ta diễn đạt một điều có thật hoặc đang xảy ra. Trên thực tế, chúng ta sử dụng câu...

Câu khẳng định là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng giúp chúng ta diễn đạt một điều có thật hoặc đang xảy ra. Trên thực tế, chúng ta sử dụng câu khẳng định hàng ngày mà không hề nhận ra. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc câu khẳng định trong tiếng anh và làm một số bài tập để rèn kỹ năng của chúng ta.

Câu khẳng định là gì?

Trong tiếng Anh, câu khẳng định là câu mà người nói khẳng định một điều gì đó là đúng, có thật hoặc đang xảy ra. Đây là cách chúng ta diễn đạt sự thật, thông tin, hay ý kiến của chúng ta. Dưới đây là một số ví dụ câu khẳng định:

  • She is a student. (Cô ấy là một học sinh.)
  • They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
  • I have a car. (Tôi có một chiếc ô tô.)

Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh

Trong câu có động từ "to be"

Trong các câu có động từ "to be", chúng ta sử dụng cấu trúc sau:

S + V (tobe) + O

Ví dụ:

  • I am a teacher. (Tôi là một giáo viên.)
  • These are my books. (Những cuốn sách này là của tôi.)
  • She is playing video games. (Cô ấy đang chơi game.)

Lưu ý: đối với động từ "to be" ở thì quá khứ "was, were", chúng ta vẫn áp dụng cấu trúc đã được đề cập ở trên.

Ví dụ:

  • I was a student. (Tôi từng là một học sinh)
  • She was my girlfriend. (Cô ấy từng là bạn gái của tôi)

Trong câu có động từ thường

Cấu trúc câu khẳng định với động từ thường (regular verb) được sử dụng với các cấu trúc thì như sau:

Các thì đơn

  • Thì hiện tại đơn - S + V(s/es) + O

Ví dụ: They cook dinner together every evening. (Họ cùng nhau nấu bữa tối vào mỗi buổi tối.)

  • Thì quá khứ đơn - S +V2/V-ed + O

Ví dụ: He listened to music while he worked yesterday. (Anh ấy nghe nhạc trong khi anh ấy làm việc ngày hôm qua.)

Ví dụ: I will love you forever. (Tôi sẽ yêu em mãi mãi.)

Các thì tiếp diễn

  • Thì hiện tại tiếp diễn - S + Tobe( is, am, are) + V-ing + O

Ví dụ: He is sleeping. (Anh ấy đang ngủ.)

  • Thì quá khứ tiếp diễn - S + was/were + V-ing

Ví dụ: Tim was cooking when I arrived. (Tim đang nấu cơm khi tôi đến.)

  • Thì tương lai tiếp diễn - S + will/ shall be + V-ing

Ví dụ: I will be learning Mathematics at 9 o'clock tomorrow. (Tôi sẽ học toán vào 9 giờ ngày mai.)

Các thì hoàn thành

  • Thì hiện tại hoàn thành - S + have/has + V3

Ví dụ: He has known his best friend since they were kids. (Anh ấy đã biết người bạn thân nhất của mình từ khi họ còn là những đứa trẻ.)

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - S + have/has + been + V-ing

Ví dụ: He has been watching TV all day. (Anh ấy đã xem phim cả ngày.)

  • Thì quá khứ hoàn thành - S + had + V3

Ví dụ: I had slept before my mother came home. (Tôi đã ngủ trước khi mẹ về nhà.)

  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn - S + had + been + V-ing

Ví dụ: She had been working for 11 hours straight when her leg began to feel unwell. (Cô ấy đã làm việc suốt 11 tiếng liên tiếp trước khi cô ấy bệnh.)

  • Thì tương lai hoàn thành - S + will + have + V3

Ví dụ: I will have finished the project by tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành dự án trước ngày mai.)

  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn - S + will + have + been + V-ing

Ví dụ: My sister will have been studying English for 2 hours until her boyfriend gets home. (Chị gái của tôi sẽ học tiếng Anh suốt 2 tiếng cho đến khi bạn trai của cô ấy về nhà.)

Trong câu có động từ khuyết thiếu

Trong các câu có động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, may, might, could,... chúng ta sử dụng cấu trúc sau:

S + động từ khuyết thiếu (modal verbs) + V(nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • I can speak English very well. (Tôi có thể nói tiếng Anh rất tốt.)
  • She might be the most beautiful girl in my class. (Cô ấy có thể là người xinh đẹp nhất trong lớp của tôi.)

Bài tập câu khẳng định Caption: Bài tập câu khẳng định

Bài tập câu khẳng định

Bài tập 1: trong các câu sau câu nào là câu khẳng định

  1. She is studying for her final exams.
  2. Are we meeting at the park or the beach?
  3. What time does the movie start?
  4. We usually go to the beach in the summer.
  5. The train leaves at 6pm.
  6. She isn't feeling well today.
  7. Are they going to the game on Saturday?
  8. They don't like spicy food.
  9. They are having a party at their house tonight.
  10. He drinks coffee every morning.
  11. He isn't playing football right now.
  12. We aren't going to the concert tomorrow.
  13. The restaurant doesn't open until 11am.
  14. Is she coming to the party with us?
  15. Does he prefer tea or coffee?

Bài tập 2: dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tôi đã ăn sáng rồi.
  2. Cô ấy là một giáo viên rất tốt.
  3. Con chó của tôi rất thân thiện với mọi người.
  4. Hôm nay trời nắng đẹp.
  5. Tôi đang học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
  6. Bố tôi làm việc ở công ty máy tính.
  7. Tôi đã xem bộ phim đó và tôi thực sự thích nó.
  8. Chị gái tôi đang làm việc ở một công ty thời trang lớn.
  9. Công ty tôi đang phát triển một sản phẩm mới.
  10. Tôi đã làm xong bài tập của mình và đã sẵn sàng cho bài kiểm tra.
  11. Tôi sẽ xem hết bộ phim trước ngày mai.
  12. Cô ấy đã ngủ cả ngày.
  13. Tôi đã đọc cuốn sách này và tôi thấy rất thú vị.
  14. Bữa tiệc tối đó rất ngon, tất cả mọi người đều thích món ăn của tôi.

Đáp án

Bài tập 1 Các câu khẳng định: 1, 4 , 5, 9, 10.

Bài tập 2

  1. I have already had breakfast.
  2. She is a very good teacher.
  3. My dog is very friendly with everyone.
  4. It's a beautiful sunny day today.
  5. I am learning English to improve my language skills.
  6. My dad works at a computer company.
  7. I watched that movie and I really liked it.
  8. My older sister works at a large fashion company.
  9. My company is developing a new product.
  10. I have finished my homework and am ready for the exam.
  11. I will have watched the whole movie by tomorrow.
  12. She has been sleeping all day.
  13. I have read this book and I find it very interesting.
  14. The dinner party was very delicious, everyone liked my dish.

Melanie

Tài liệu tham khảo

  1. "English Dictionary, Translations and Thesaurus, Cambridge Dictionary". Cambridge Dictionary, link. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2023.
  2. "Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries", Oxford Learner's Dictionaries, link. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2023.
  3. Raymond Murphy (2019). English Grammar in Use. Cambridge University Press.
1