Câu hỏi đuôi: Khái niệm, cấu trúc, cách dùng và các dạng đặc biệt trong tiếng Anh

Để nắm vững tiếng Anh và đạt điểm cao trong các kỳ thi như TOEIC, IELTS,... bạn cần hiểu rõ ngữ pháp của môn học này. Câu hỏi đuôi là một khái niệm ngữ pháp...

Để nắm vững tiếng Anh và đạt điểm cao trong các kỳ thi như TOEIC, IELTS,... bạn cần hiểu rõ ngữ pháp của môn học này. Câu hỏi đuôi là một khái niệm ngữ pháp quan trọng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và học tập hàng ngày. Hãy cùng tìm hiểu tất tần tật về câu hỏi đuôi qua bài viết dưới đây nhé!

Câu hỏi đuôi là gì?

Câu hỏi đuôi (Tag Question) được đặt ở cuối một câu khẳng định hoặc phủ định để yêu cầu xác nhận, phản hồi hoặc đưa ra ý kiến của người nghe hoặc người nói. Câu hỏi đuôi thường được sử dụng để tạo sự giao tiếp, tương tác và xác nhận thông tin. Câu hỏi đuôi thường có dạng phủ định nếu câu gốc là khẳng định và ngược lại.

Câu hỏi đuôi là dạng ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh Câu hỏi đuôi là dạng ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • Bạn thích cà phê, phải không? (You like coffee, don't you?)

Cấu trúc ngữ pháp của câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi thường có 3 phần chính là Statement, tag question và dấu câu, cụ thể:

  • Phần khẳng định (Statement): Đây là phần của câu gốc mà bạn muốn xác nhận hoặc kiểm tra thông tin.
  • Liên từ đuôi (Tag Question): Đây là phần câu hỏi đuôi, nó thường bắt đầu bằng một trợ động từ phù hợp với thời gian và ngôi của câu gốc, sau đó là một đại từ chủ ngữ phù hợp với ngôi của câu gốc.
  • Dấu câu: Câu hỏi đuôi thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?).

Lưu ý, đối với phần khẳng định và phần liên từ đuôi thường trái ngược nhau: Nếu câu trước ở dạng khẳng định thì câu sau sẽ ở dạng phủ định và ngược lại.

Công thức chung của câu hỏi đuôi: S + V + O, trợ động từ + đại từ chủ ngữ của S?

Trong đó:

  • S là viết tắt của Subject (có nghĩa là chủ ngữ).
  • V là viết tắt của Verb (có nghĩa là động từ).
  • O là viết tắt của Object (có nghĩa là tân ngữ).

Thì hiện tại đơn

Động từ "tobe"

Ngôi Cấu trúc Ví dụ
Ngôi thứ nhất số ít (I) I + am + tính từ/ (cụm) danh từ/ … + (…) + , + aren’t + I? I am your best friend, aren’t I?
Ngôi thứ nhất số nhiều (we) Subject + are + tính từ/ (cụm) danh từ/ … + (…) + , + aren’t + Subject? We are students, aren’t we?
Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều (you) You are + tính từ/ (cụm) danh từ/ … + (…) + , + aren’t + you? You are not coming to the party, are you?
Ngôi thứ ba số nhiều (they) và một số chủ ngữ khác Subject + is + tính từ/ (cụm) danh từ/ … + (…) + , + isn’t + Subject? That girl is singing beautifully, isn’t she?

Nhớ rằng "is not" có thể viết tắt thành "isn't", và "are not" có thể viết tắt thành "aren't".

Câu hỏi đuôi trong thì hiện tại đơn Câu hỏi đuôi trong thì hiện tại đơn

Động từ thường

Ngôi Cấu trúc Ví dụ
Ngôi thứ nhất số ít (I) I + động từ nguyên mẫu + (tân ngữ) + , + don’t + I? I have a toaster, don’t I?
Ngôi thứ nhất số nhiều (we) We + động từ nguyên mẫu + (tân ngữ) + , + don’t + we? We have a meeting tomorrow, don’t we?
Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều (you) You + động từ nguyên mẫu + (tân ngữ) + , + don’t + you? You don’t know the answer, do you?
Ngôi thứ ba số nhiều (they) và các chủ ngữ khác Subject + động từ nguyên mẫu thêm -s/es + (tân ngữ) + , + doesn’t + Subject? Their leader doesn’t go to work on time, does he?

Câu hỏi đuôi thường dùng để xác nhận thông tin Câu hỏi đuôi thường dùng để xác nhận thông tin

Thì tương lai đơn

Câu hỏi đuôi trong thì tương lai đơn được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc để đảm bảo sự hiểu biết chung giữa người nói và người nghe trong cuộc trò chuyện về sự kiện dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.

Động từ "tobe"

Dưới đây là cấu trúc và ví dụ cho câu hỏi đuôi trong thì tương lai đơn với động từ "be":

Cấu trúc Ví dụ
Subject + will be + tính từ/ (cụm) danh từ + (…) + , + won’t + Subject? My parents will be happy if I come home this Tet Holiday, won’t they?

Cấu trúc này áp dụng cho tất cả các chủ ngữ (ngôi thứ mấy, số ít hoặc số nhiều).

Động từ thường

Cấu trúc Ví dụ
Subject + will + động từ nguyên mẫu + (tân ngữ) + (…) + , + won’t + Subject? Our teacher will give us more exercises, won’t he?

Thì hoàn thành

Thì Cấu trúc Ví dụ
Thì Hiện tại Hoàn thành Subject + has/have + V3/-ed + (object) + (…) + , + hasn’t/haven’t + subject? Our boss has just given us some new tasks, hasn’t she?
Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn Subject + has/have + been + V-ing + (object) + (…) + , + hasn’t/haven’t + subject? He hasn’t been practicing for months, has he?
Quá khứ Hoàn thành Subject + had + V3/-ed + (object) + (…) + , + hadn’t + subject? The meeting had ended before you came, hadn’t it?
Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn Subject + had + been + V-ing + (object) + (…) + , + hasn’t/hadn’t + subject? Yesterday, our daughter had been studying until we got home, hadn’t she?
Tương lai Hoàn thành Subject + will + have + V3/-ed + (object) + (…) + , + won’t + subject? The meeting will have started before we get there, won’t it?
Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn Subject + will + have + been + V-ing + (object) + (…) + , + won’t + subject? When we arrive there, they will have been discussing for hours, won’t they?

Câu hỏi đuôi trong thì hoàn thành Câu hỏi đuôi trong thì hoàn thành

Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu hoặc động từ tình thái)

Modal Verbs Cấu trúc Ví dụ
can Subject + can + verb (bare) + (object) + (…) + , + can’t + subject? You can speak Japanese, can’t you?
could Subject + could + verb (bare) + (object) + (…) + , + couldn’t + subject? When you were young, you could swim very well, couldn’t you?
may (possibility ≥ 50%) Subject + may + verb (bare) + (object) + (…) + , + mayn’t + subject? She may become the next manager, mayn’t she?
might (possibility < 50%) Subject + might + verb (bare) + (object) + (…) + , + mightn’t + subject? She might arrive late, mightn’t she?
shall (future predictions) Subject + shall + verb (bare) + (object) + (…) + , + shan’t + subject? This time next month, we shall be in Taiwan, shan’t we?
should Subject + should + verb (bare) + (object) + (…) + , + shouldn’t + subject? My daughter should choose this school, shouldn’t she?
would Subject + would + verb (bare) + (object) + (…) + , + wouldn’t + subject? You would like to talk to our boss, wouldn’t you?

Cách dùng câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi được sử dụng nhiều trong giao tiếp và học tập. Một số cách dùng cơ bản của câu hỏi đuôi trong tiếng Anh:

  • Xác nhận thông tin: Khi bạn muốn xác định xem thông tin bạn nói là đúng hay sai. Ví dụ: Bạn đang đến buổi tiệc, phải không? (You are coming to the party, aren't you?)
  • Kiểm tra sự đồng tình: Khi bạn muốn biết xem người nghe đồng tình với bạn hay không. Ví dụ: Hôm nay thời tiết đẹp, phải không? (It's a beautiful day, isn't it?)
  • Yêu cầu phản hồi: Khi muốn người nghe phản hồi hoặc đưa ra ý kiến của họ. Ví dụ: Bạn thích bộ phim, phải không? (You enjoyed the movie, didn't you?)

Câu hỏi đuôi thường có cấu trúc ngắn gọn. Dựa vào từng tình huống, bạn có thể sử dụng các từ như "isn't it", "aren't you", "can't she", "didn't they",... để phù hợp với thời gian, ngôi và tình huống của câu gốc.

Câu hỏi đuôi thường được dùng như một câu nghi vấn trong tiếng Anh Câu hỏi đuôi thường được dùng như một câu nghi vấn trong tiếng Anh

Các dạng đặc biệt của câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi (tag questions) trong tiếng Anh có một số dạng đặc biệt dựa trên ngữ cảnh và mục đích của câu hỏi. Dưới đây là một số dạng đặc biệt của câu hỏi đuôi:

  • Cấu trúc I (don't) think/believe/... (that) + mệnh đề phụ: Subject + (don't) think/believe/... + (that) + mệnh đề + (…) + , + do/does + subject? Ví dụ: Anh ấy tin rằng sẽ có mưa, phải không? (He believes it's going to rain, doesn't he?)
  • Câu hỏi đuôi với Let's: Let's + verb (bare) + (object) + (…) + , shall we? Ví dụ: Chúng ta đi công viên nhé, phải không? (Let's go to the park, shall we?)
  • Câu hỏi đuôi đứng sau mệnh đề mệnh lệnh: Subject + verb (bare) + (object) + (…) + , will/won't + you? Ví dụ: Mở cửa sổ đi, được không? (Open the window, will you?)
  • Câu hỏi đuôi với I wish: Subject + wish + (that) + mệnh đề + (…) + , did/would + subject? Ví dụ: Tôi ước mình cao hơn, bạn có không? (I wish I were taller, would you?)
  • Câu hỏi đuôi với Must: Subject + must + verb (bare) + (object) + (…) + , mustn't + subject? Ví dụ: Bạn phải hoàn thành bài tập này, phải không? (You must finish this assignment, mustn't you?)
  • Câu hỏi đuôi với everyone, nobody,... (các đại từ bất định chỉ người): Everyone/nobody/... + verb (bare) + (object) + (…) + , do/does + everyone/nobody/...? Ví dụ: Không ai thích ở một mình, phải không? (Nobody likes to be alone, do they?)
  • Chủ ngữ trong MĐTT là một trong các đại từ bất định chỉ vật: Mệnh đề phụ + does + subject? Ví dụ: Có thể xảy ra bất cứ điều gì, phải không? (Anything can happen, can't it?)
  • MĐTT có các trạng từ thể hiện nghĩa phủ định hoặc bán phủ định: Trạng từ + do/does + subject? Ví dụ: Họ hiếm khi ra ngoài vào buổi tối, phải không? (Seldom do they go out at night, do they?)
  • Chủ ngữ của MĐTT là mệnh đề danh từ: Mệnh đề danh từ + does + subject? Ví dụ: Những gì anh ấy nói là đúng, phải không? (What he said is true, isn't it?)
  • Câu hỏi đuôi với 'It': It + is/has/was/does/... + (…) + , isn't/hasn't/wasn't/doesn't/... + it? Ví dụ: Ngoài trời đang mưa, phải không? (It is raining outside, isn't it?)
  • Câu hỏi đuôi dùng Had better: Subject + had better + verb (bare) + (object) + (…) + , hadn't they? Ví dụ: Bạn nên hoàn thành bài tập, phải không? (You had better finish your homework, hadn't you?)
  • Câu hỏi đuôi dùng Would rather: Subject + would rather + verb (bare) + (object) + (…) + , wouldn't they? Ví dụ: Cô ấy thà ở nhà, phải không? (She would rather stay home, wouldn't she?)
  • Câu hỏi đuôi của "I am ...": I'm + mệnh đề + , aren't I? Ví dụ: Tôi đúng, phải không? (I am right, aren't I?)
  • Câu hỏi đuôi của mệnh đề chính với chủ ngữ 'this'/'that'/'these'/'those': Chủ ngữ + do/does + subject? Ví dụ: Cuốn sách này thú vị, phải không? (This book is interesting, isn't it?)
  • Câu hỏi đuôi với 'used to': Subject + used to + verb (bare) + (object) + (…) + , didn't they? Ví dụ: Họ đã từng sống ở đây, phải không? (They used to live here, didn't they?)
  • Câu hỏi đuôi với 'have to': Subject + have to + verb (bare) + (object) + (…) + , don't they? Ví dụ: Chúng ta phải hoàn thành điều này vào ngày mai, phải không? (We have to finish this by tomorrow, don't we?)
  • Câu hỏi đuôi với 'ought to': Subject + ought to + verb (bare) + (object) + (…) + , oughtn't they? Ví dụ: Bạn nên xin lỗi, phải không? (You ought to apologize, oughtn't you?)
  • Câu hỏi đuôi với 'need': Subject + need + verb (bare) + (object) + (…) + , needn't they? Ví dụ: Họ cần phải cẩn thận, phải không? (They need to be careful, needn't they?)

Lưu ý: MĐTT là viết tắt của mệnh đề trần thuật.

Dạng đặc biệt của câu hỏi đuôi trong tiếng Anh Dạng đặc biệt của câu hỏi đuôi trong tiếng Anh

Bài tập và đáp án câu hỏi đuôi

Bài tập: Điền câu hỏi đuôi phù hợp vào chỗ trống.

  1. Let's go to the movies, _____?
  2. Let us use the laptop, _____?
  3. Let me help you, _____?
  4. They have to go now, _____?
  5. She had to stay at home yesterday, _____?
  6. I am not your partner, _____?
  7. I'm the leader of this team, _____?
  8. Somebody has just been here, _____?
  9. No one in this call is taller than Ryou, _____?
  10. Something is burning, _____?
  11. Anything in the room was stolen, _____?
  12. I think he is quite handsome, _____?
  13. I think these questions are really difficult, _____?
  14. He used to smoke 10 cigarettes a day, _____?
  15. Julie used to take her children to the zoo once a week, _____?
  16. We'd better go to see the doctor, _____?
  17. I had better tell Tom the truth, _____?
  18. What a lovely dog, _____?
  19. How nice a shirt is, _____?
  20. Minh wishes to meet her, _____?
  21. Luna wishes she had come to the party last night, _____?
  22. You must prepare carefully for the coming exam, _____?
  23. You mustn't watch TV after 10 PM, _____?
  24. It must be a nice bag, _____?

Đáp án:

  1. shall we?
  2. will you?
  3. may I?
  4. don't they?
  5. didn't she?
  6. am I?
  7. aren't I?
  8. haven't they?
  9. are they?
  10. isn't it?
  11. wasn't it?
  12. isn't he?
  13. aren't they?
  14. didn't he?
  15. didn't she?
  16. wouldn't we?
  17. hadn't I?
  18. isn't it?
  19. isn't it?
  20. may he?
  21. may she?
  22. needn't you?
  23. must you?
  24. isn't it?

Bài viết trên, EduQuiz vừa chia sẻ cho bạn tất tần tật kiến thức về câu hỏi đuôi cũng như bài tập và đáp án của dạng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này. Hy vọng, bài viết này sẽ trở thành tài liệu hữu ích cho quá trình học tiếng Anh của bạn. Chúc bạn học tốt tiếng Anh và đạt thành tích cao trong các kỳ thi sắp tới.

Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh

1