Xem thêm

Câu điều kiện loại 3 - Tất tần tật kiến thức từ cấu trúc đến ví dụ và bài tập có đáp án

Câu điều kiện loại 3 là một trong những cấu trúc câu điều kiện được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu một cách...

Câu điều kiện loại 3 là một trong những cấu trúc câu điều kiện được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu một cách chi tiết về câu điều kiện loại 3 và cách sử dụng nó thông qua các ví dụ và bài tập thực hành.

Định nghĩa về câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc một sự việc không xảy ra trong quá khứ do điều kiện đã được nêu không xảy ra.

cấu trúc câu điều kiện loại 3 gồm hai mệnh đề: mệnh đề if (điều kiện) và mệnh đề chính (kết quả). Hai mệnh đề này có thể được đổi vị trí trong câu.

Ví dụ:

  • Nếu tôi không bị ốm vào thứ bảy tuần trước, tôi đã đến bữa tiệc của bạn. (If I hadn't been sick last Saturday, I would have gone to your party.)
  • Mai sẽ không bất cẩn như vậy nếu cô ấy biết điều gì có thể xảy ra. (Mai wouldn't have been so careless if she'd known what could happen.)

Cách dùng câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để diễn tả giả thiết về một hành động hoặc sự việc không xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Nếu tôi đã nhìn thấy cô ấy sau đó, tôi sẽ mời cô ấy ăn tối. (If I had seen her then, I would have invited her to dinner.)
  • Điều kiện "nhìn thấy" đã không xảy ra dẫn đến hành động "mời cô ấy ăn tối" cũng đã không xảy ra.

Sử dụng "might" để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.

Ví dụ:

  • Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi có thể đã vượt qua kỳ thi. (If I had studied harder, I might have passed the exam.)
  • Sự việc "vượt qua kỳ thi" không chắc chắn sẽ xảy ra trong quá khứ, kể cả khi điều kiện "học chăm chỉ hơn" có thật.

Sử dụng "could" để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã đủ điều kiện xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện được nêu đã xảy ra.

Ví dụ:

  • Nếu tôi có đủ tiền, tôi có thể đã mua một chiếc máy tính xách tay. (If I had enough money, I could have bought a laptop.)
  • Sự việc "mua máy tính xách tay" đã đủ điều kiện để có thể xảy ra nếu điều kiện "đủ tiền" đã xảy ra.

Đảo ngữ câu điều kiện loại 3

Cấu trúc câu điều kiện loại 3 khi được đảo ngữ:

Had + S + PII, S + would/could + have + PII

Ví dụ:

  • Nếu Jack đã chạy nhanh hơn, anh ta có thể đã thắng. (If Jack had run faster, he might have won.)
  • Nếu Jack chạy nhanh hơn, anh ấy có thể đã thắng.

Biến thể của câu điều kiện loại 3

Có một số biến thể khác của câu điều kiện loại 3:

Biến thể mệnh đề if (mệnh đề điều kiện)

If + S + had + been + V-ing, S + would/could + have + PII

Ví dụ:

  • Nếu cả tuần trời không mưa, tôi đã giặt xong quần áo rồi. (If it hadn't been raining the whole week, I would have finished the laundry.)

Biến thể mệnh đề chính (mệnh đề kết quả)

If + S + had + PII, S + would/could + have + been + V-ing

Ví dụ:

  • Nếu thời tiết tốt hơn, tôi đã ngồi trong vườn khi cô ấy đến. (If the weather had been better, I would have been sitting in the garden when she arrived.)
  • Nếu anh ấy làm theo lời khuyên của tôi, bây giờ anh ấy đã giàu hơn rồi. (If he had followed my advice, he would be richer now.)

Bài tập luyện tập

Exercise 1:

  1. If we had taken a cab, we would have been able to board the plane on time.
  2. If Sarah had not been inexperienced, she would have received the internship offer.
  3. They would have understood the movie plot if they had read the book.
  4. If Suzie had studied harder enough, she would not have had to cheat in the exam.
  5. I would have given him the contract information if I had known he needed it.
  6. If she had known about the additional assignment, she would not have gone out with her friends.
  7. I would not have paid you a visit if I had known you were busy.
  8. If we had had better time to prepare, we would have had a more persuasive presentation.
  9. The burglars would not have been able to breach into our house if we had installed an alarm system.
  10. Sarah would have got the job if she had not been nervous during the interview.

Exercise 2:

  1. The car wouldn't have broken down in the middle of the woods if you had checked it carefully.
  2. If the weather had been warmer, we would have gone to the beach.
  3. We wouldn't have missed the bus if she had remembered the schedule.
  4. If proper attention had been given to the issue, it would have been solved in a timely manner.
  5. The accident wouldn't have happened if she had noticed the red light from the first place.

Trên đây là tất cả những kiến thức về câu điều kiện loại 3. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng câu điều kiện loại 3.

1