Câu chẻ trong tiếng Anh: Khám phá cấu trúc, cách sử dụng và bài tập

Câu chẻ (Cleft sentence) là một dạng câu phức đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Đây là một cách thông thường để diễn...

Câu chẻ (Cleft sentence) là một dạng câu phức đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Đây là một cách thông thường để diễn đạt ý nghĩa nhấn mạnh với người nghe về một sự việc, một hành động hoặc một đối tượng quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cấu trúc, cách sử dụng và xem ví dụ cụ thể về loại câu đặc biệt này.

Câu chẻ (cleft sentence) là gì? Câu chẻ là gì?

1. Câu chẻ là gì?

Câu chẻ (cleft sentences) được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu như chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ hoặc một sự việc quan trọng. Đây là dạng câu ghép, thường chia thành 2 mệnh đề: mệnh đề chính (main clause) và mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) kết hợp với các đại từ quan hệ. Mệnh đề chính là mệnh đề được nhấn mạnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc có nhiệm vụ bổ ngữ cho mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • It’s my best friend who made me a delicious meal.

Đó là người bạn thân nhất của tôi, người đã làm cho tôi một bữa ăn ngon.

Trong ví dụ trên, chủ ngữ "my best friend" được nhấn mạnh, và người nói muốn nhấn mạnh thông tin người thực hiện hành động "made me a delicious meal" là "my best friend" chứ không phải ai khác.

2. Cấu trúc câu chẻ "It + be"

Câu chẻ với "it" là loại câu chẻ mà các thông tin được nhấn mạnh đặt ngay sau "it". Cấu trúc chung của dạng câu này như sau:

Cấu trúc:

It + to be + thành phần cần nhấn mạnh + that/ who/ whom + ...

2.1. Nhấn mạnh chủ ngữ

Cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ là loại câu chẻ được sử dụng phổ biến nhất. Cấu trúc như sau:

Cấu trúc:

It + to be + chủ ngữ + who/that + V

Ví dụ:

  • It’s Julie who got the highest score in the final test.

Julie chính là người đã đạt điểm cao nhất trong bài thi cuối kì.

2.2. Nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc:

It + to be + tân ngữ + that/whom + S + V

Ví dụ:

  • The teacher gave her student a lovely notebook.

Cô giáo đã tặng học trò của mình một cuốn sổ xinh xắn.

=> It was the student that/whom the teacher gave a lovely notebook.

Đó là bạn học sinh người mà cô giáo đã tặng một cuốn sổ xinh xắn.

  • Jane met Kate at my birthday party.

Jane gặp Kate tại bữa tiệc sinh nhật của tớ.

=> It was Kate that Jane met at my birthday party.

Đây là Kate người mà Jane đã gặp ở bữa tiệc sinh nhật của tớ.

2.3. Nhấn mạnh trạng ngữ

Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ cũng là một cách sử dụng khá thường thấy.

Cấu trúc:

It + to be + trạng ngữ + that + S + V + O

Ví dụ:

  • Lisa did her homework yesterday.

Lisa đã làm bài tập về nhà vào hôm qua.

=> It was yesterday that Lisa did her homework.

Hôm qua chính là ngày Lisa làm bài tập về nhà.

Trong đó, "yesterday" là trạng ngữ chỉ thời gian.

  • I attended a birthday party at a restaurant.

Mình đã tham dự một bữa tiệc sinh nhật tại một nhà hàng sang trọng.

=> It was a fancy restaurant that I attended a birthday party.

Đó là một nhà hàng sang trọng mà mình đã tham dự một bữa tiệc sinh nhật.

Trong đó, "restaurant" là trạng ngữ chỉ nơi chốn.

  • My mother baked bread for breakfast.

Mẹ mình đã nướng bánh mì cho bữa sáng.

=> It was for breakfast that my mother baked bread.

Chính là cho bữa sáng nên mẹ mình nướng bánh mì.

Trong đó, "for breakfast" là trạng ngữ chỉ mục đích.

  • You could use this microwave by reading its instruction paper.

Bạn có thể sử dụng lò vi sóng này bằng cách đọc giấy hướng dẫn của nó.

=> It is by reading the microwave's instruction paper that you could use it.

Bằng cách đọc giấy hướng dẫn của lò vi sóng, bạn có thể sử dụng nó.

Trong đó, "by reading its instruction paper" là trạng ngữ chỉ cách thức lý do.

2.4. Nhấn mạnh trong câu bị động

Câu chẻ để nhấn mạnh trong câu bị động cũng tuân thủ quy tắc chia động từ dạng bị động và đưa người hoặc vật cần nhấn mạnh lên đầu câu.

Cấu trúc:

It + to be + Noun/ pronoun + who/that + be + VIII/V-ed (past participle)

Ví dụ:

  • Students usually forget homework.

Học sinh thường hay quên bài tập về nhà.

=> It is homework that is usually forgotten.

Đó là bài tập về nhà mà thường hay bị quên.

  • John's friends gave him a lot of presents.

Bạn bè của John đã tặng anh ấy rất nhiều quà.

=> It was John who was given a lot of presents by his friends.

Chính là John là người được bạn mình tặng rất nhiều quà.

3. Cấu trúc câu chẻ với "What"

Cấu trúc câu chẻ với "What" là một dạng câu chẻ đặc biệt với thông tin cần nhấn mạnh thường nằm ở cuối câu. Mệnh đề với "what" được đặt ở đầu câu, và "what" cũng có thể được thay thế bởi các từ để hỏi khác như "why, where, when, how". Cấu trúc này có sự khác biệt về vị trí từ loại.

Cấu trúc:

Mệnh đề "What" + V + to be + câu/từ nhấn mạnh

Ví dụ:

  • Where Mary wants to go every holiday is the beach.

Nơi Mary muốn đến mỗi kỳ nghỉ là bãi biển.

  • What Jane likes to drink for breakfast is always chocolate milk.

Cái mà Jane thích uống vào bữa sáng luôn là sữa sô cô la.

Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) Cấu trúc câu chẻ

4. Một số cấu trúc câu chẻ thường gặp khác

Ngoài những cấu trúc đã được đề cập, chúng ta còn có thể gặp những cách sử dụng khác như sau:

  • Câu chẻ dùng "wh" đảo ngược

Ví dụ:

A high score is what every student always wants to have.

Một điểm số cao là điều mà mọi học sinh luôn muốn có.

  • Câu chẻ với "all"

Ví dụ:

All I want for this Christmas is with family.

Tất cả những điều mình muốn trong ngày Giáng Sinh là ở cùng với gia đình.

  • Câu chẻ với "there"

Ví dụ:

There is a special book he really wants to buy.

Có một cuốn sách đặc biệt cậu ấy thực sự rất muốn mua.

  • Câu chẻ với "if"

Ví dụ:

If she wants to become a doctor, it's because she admires doctors a lot.

Nếu cô ấy muốn trở thành bác sĩ, thì đó là vì cô ấy ngưỡng mộ các bác sĩ rất nhiều.

5. Bài tập câu chẻ

  1. Chọn đáp án đúng
  2. Sử dụng cấu trúc câu chẻ viết lại câu
  3. Chọn đáp án đúng
  4. Điền từ thích hợp vào chỗ trống
  5. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về câu chẻ trong tiếng Anh. Đừng ngần ngại luyện tập thêm và tìm hiểu những chủ đề ngữ pháp khác. Chúc bạn thành công trong việc nắm vững kiến thức này và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi.

>>> Xem thêm:

  • Cấu trúc if only là gì? Trọn bộ công thức cùng cách dùng CHUẨN XÁC nhất
  • Cách dùng cấu trúc Stop: Bạn đã biết nên dùng Stop to V hay Ving?
  • Cấu trúc Never before: Cách nói về những việc bạn chưa từng trải nghiệm trong quá khứ
1