Câu chẻ trong tiếng Anh: Định nghĩa và cấu trúc

Ảnh minh họa: Kiến thức tiếng Anh về câu chẻ (Cleft Sentences) I. Câu chẻ là gì? Câu chẻ là một dạng câu nhấn mạnh thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cấu...

Kiến thức tiếng Anh về câu chẻ Ảnh minh họa: Kiến thức tiếng Anh về câu chẻ (Cleft Sentences)

I. Câu chẻ là gì?

Câu chẻ là một dạng câu nhấn mạnh thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc câu chẻ gồm mệnh đề chính và mệnh đề phụ kết hợp với các đại từ quan hệ để nhấn mạnh một thành phần nhất định trong câu. Ví dụ:

  • It was Martin who got a gift from Mrs. Anna last month. (Chính là Martin người nhận được món quà từ bà Anna vào tháng trước)
  • It was in this city that John and Anna were born. (Chính là thành phố này mà John và Anna đã sinh ra)

II. Cấu trúc câu chẻ sử dụng “It + be”

Cấu trúc câu chẻ sử dụng “It + be” là cách phổ biến nhất để nhấn mạnh. Cấu trúc chung của câu chẻ này là:

It is/was + Thành phần cần nhấn mạnh + that/whom/who +…

Cấu trúc câu chẻ có thể nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ hay một hành động, sự việc đáng chú ý nào đó. Cùng xem chi tiết từng cấu trúc câu chẻ được sử dụng thường xuyên:

  • Nhấn mạnh chủ ngữ:

    • It is/was + chủ ngữ (chỉ người) + who/that + V

      Ví dụ: Jenny là học sinh thông minh nhất ở trường cô ấy. ➡ It is Jenny who/that is the most intelligent student in my school.

    • It is/was + chủ ngữ (chỉ vật) + that + V

      Ví dụ: Thú cưng của Hanna làm những đứa trẻ rất thích thú. ➡ It was Hanna’s pet that made the children very interested.

  • Nhấn mạnh tân ngữ:

    • It is/was + tân ngữ (chỉ người) + that/whom + S + V

    • It is/was + tân ngữ (tên danh từ riêng) + that + S + V

    • It is/was + tân ngữ (chỉ vật) + that + S + V

      Ví dụ: Anna gặp John tại bữa tiệc sinh nhật của cô ấy. ➡ It was John that Anna met at her birthday party.

  • Nhấn mạnh trạng ngữ:

    • It is/was + từ/cụm từ chỉ trạng ngữ + that + S + V + O

      Ví dụ: Thứ hai vừa qua chính là ngày Sara bắt đầu công việc mới của cô ấy. ➡ It was last Monday that Sara started her new job.

  • Nhấn mạnh trong câu bị động:

    • It + is/was + Noun (chỉ vật) + that + be + V3/V-ed (past participle)

    • It + is/was + Noun/pronoun (chỉ người) + who + be + V3/V-ed (past participle)

      Ví dụ: Đó là vấn đề mà mọi người thường thảo luận tới. ➡ It is this topic that is usually discussed. Martin được tặng rất nhiều hoa và quà từ fan của anh ấy. ➡ It was Martin who was given a lot of flowers and presents by his fans.

III. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “What”

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với "What" có vị trí khác biệt và thường đặt thông tin nhấn mạnh ở cuối câu. Cấu trúc này bao gồm:

What clause + V + is/was + câu/từ được dùng để nhấn mạnh

Ví dụ:

  • Thứ mà Martin muốn ăn vào bữa sáng thì luôn là bánh mì. ➡ What Martin likes to eat for breakfast is always bread.
  • Nơi mà Harry muốn đến vào mỗi cuối tuần là công viên. ➡ Where Harry wants to go every weekend is a park.

IV. Câu chẻ đảo trong tiếng Anh

Cấu trúc câu chẻ đảo được sử dụng để nhấn mạnh một thành phần trong câu. Cấu trúc này gồm:

S + be + all/wh-question + S + V…

Ví dụ:

  • A new dress là những gì Hanna cần cho mùa hè này. ➡ A new dress was what Hanna wants for this summer.
  • Ngày mai sẽ là lúc Martin đưa ra quyết định. ➡ Tomorrow will be when Martin makes the decision.

V. Một số cấu trúc câu chẻ khác thường gặp

Ngoài những cấu trúc đã được đề cập, còn có một số công thức câu chẻ nâng cao khác:

  • Dùng "wh" đảo ngược:

    • S + V + "wh" + Ý cần nhấn mạnh

      Ví dụ: Một điểm số cao là điều mà Harry luôn muốn có. ➡ A high score is what Harry always wants to have.

  • Dùng "All":

    • All + S + V + Ý cần nhấn mạnh

      Ví dụ: Tất cả những điều Sara muốn trong ngày Giáng Sinh là ở cùng với gia đình. ➡ All Sara wants for this Christmas is with family.

  • Dùng "There":

    • There + Ý cần nhấn mạnh

      Ví dụ: Có một cuốn sách đặc biệt Hanna thực sự rất muốn mua. ➡ There is a special book Hanna really wants to buy.

  • Dùng "If":

    • If + Mệnh đề + it’s + Vế câu cần nhấn mạnh

      Ví dụ: Nếu Martin muốn trở thành bác sĩ, thì đó là vì anh ấy ngưỡng mộ các bác sĩ rất nhiều. ➡ If Martin wants to become a doctor, it’s because he admires doctors a lot.

VI. Bài tập câu chẻ có đáp án

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc câu chẻ

  1. Jenny là người thích dịch vụ của nhà hàng này nhất. ➡ What Jenny was most glad with was the service of this restaurant.

  2. Hanna không chịu được âm nhạc to. ➡ It's the loud music that Hanna can't stand.

  3. Martin không trả tiền cho bữa ăn, Jenny đã trả. ➡ It was Martin who didn't pay for the meal.

  4. Sara luôn đến công ty muộn. Điều này làm tổn thương sếp cô ấy thật sự. ➡ What really annoys Sara’s boss is that she’s always late for work.

Bài 2: Điền "who", "that" hoặc "whom" vào chỗ trống thích hợp

    • It is Hanna _____ plays the violin very well.
    • It is John _____ Candy falls in love with.
    • It was in that city _____ Martin was born.
    • It was the daughter _____ her mother gave the whole confidential document.

Đáp án:

    • It is Hanna who plays the violin very well.
    • It is John that Candy falls in love with.
    • It was in that city that Martin was born.
    • It was the daughter whom her mother gave the whole confidential document.

VII. Lời Kết

Đó là toàn bộ kiến thức về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh mà PREP đã tổng hợp cho bạn. Hãy ôn tập kỹ chi tiết này và sử dụng cấu trúc câu chẻ một cách thành thạo trước khi tham gia bài thi hoặc kiểm tra của bạn.

1