Cách sử dụng so và such: Tổng quan và các công thức

So và such là hai từ quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng thông dụng trong giao tiếp và học tập. Hai từ này thường đi kèm với các cấu trúc khác nhau, đa...

So và such là hai từ quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng thông dụng trong giao tiếp và học tập. Hai từ này thường đi kèm với các cấu trúc khác nhau, đa dạng và mang nhiều ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng cấu trúc có thể gây khó khăn cho người học. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng so và such thông qua các công thức cụ thể.

1. Cách sử dụng của so

1.1. Cách sử dụng của so khi kết hợp với tính/trạng từ

Khi kết hợp với tính từ và trạng từ, cấu trúc của so mang ý nghĩa "quá... đến nỗi mà..."

Ví dụ:

  • It's raining! She wishes that she had a raincoat. (Trời đang mưa! Cô ấy ước mình có một cái áo mưa.)

1.2. Cách sử dụng của so kết hợp với danh từ đếm được số nhiều

Khi kết hợp với danh từ đếm được số nhiều, so được sử dụng để thể hiện sự cực đại về số lượng.

Ví dụ:

  • I never knew she had so many dresses! (Tôi không bao giờ biết cô ấy có nhiều đầm như vậy!)

1.3. Cách sử dụng của so kết hợp với danh từ không đếm được

Tương tự như cách kết hợp với danh từ đếm được, so khi kết hợp với danh từ không đếm được cũng dùng để chỉ sự cực đại về số lượng.

Ví dụ:

  • Nam earns so much money! And he still has trouble paying the debt. (Nam kiếm được rất nhiều tiền! Và anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc trả nợ.)

1.4. Cách sử dụng của cấu trúc So...that

Cấu trúc So...that mang nghĩa là "quá đến nỗi... mà..."

Cấu trúc với tính từ: S + be + so + adj + that + S + V Ví dụ:

  • The food was so cold that we didn't want to eat it. (Thức ăn quá lạnh đến nỗi chúng tôi không muốn ăn nó.)
  • The boy is so nice that everyone likes him. (Cậu bé quá tốt đến nỗi ai cũng thích anh ấy.)

Cấu trúc với động từ chỉ tri giác: S + động từ chỉ tri giác + so + adj + that + S + V Ví dụ:

  • I felt so tired that I decided to delay the trip. (Tôi cảm thấy mệt mỏi đến nỗi tôi quyết định hoãn chuyến đi.)
  • He looks so handsome that every girl in class looks at him. (Anh ấy trông rất điển trai đến mức mọi cô gái trong lớp đều nhìn anh ấy.)

Cấu trúc với động từ thường: S + V(thường) + so + adv + that + S + V Ví dụ:

  • She ran so quickly that no one could catch her. (Cô ấy chạy rất nhanh đến nỗi không ai có thể bắt được cô ấy.)
  • She speaks French so well that everybody likes her. (Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi đến mức ai cũng thích cô ấy.)

2. Cách sử dụng của such

2.1. Cách sử dụng của such khi theo sau là danh từ đếm được

Such được sử dụng khi theo sau là danh từ đếm được, để nhấn mạnh hoặc cảm thán trong câu.

Ví dụ:

  • They're such stubborn children. (Chúng thật là những đứa trẻ bướng bỉnh.)

2.2. Cách sử dụng của such khi theo sau là danh từ không đếm được

Cách sử dụng của such với danh từ không đếm được tương tự như danh từ đếm được, cũng dùng để nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • He always uses such toxic substances. (Anh ta luôn sử dụng những chất độc như vậy.)

2.3. Cách sử dụng của such khi theo sau là danh từ số nhiều

Such được sử dụng khi theo sau là danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • They're such beautiful girls. (Chúng thật là những cô gái xinh đẹp.)

2.4. Cách sử dụng của cấu trúc such...that

Such...that mang nghĩa là "quá đến nỗi... mà" và được sử dụng ở nhiều trường hợp.

Công thức cơ bản: S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V Ví dụ:

  • The boy is so smart that everyone admires him. (Cậu bé quá thông minh đến nỗi ai cũng ngưỡng mộ anh ấy.)
  • Such a twinkle dress that every girl wants to buy it. (Chiếc váy này quá lộng lẫy đến nỗi mà mọi cô gái đều muốn mua nó.)

Cấu trúc đảo ngữ với such...that: [SUCH + BE + (+ A/AN) + ADJ+ N + THAT + S + V + O] hoặc [SUCH (+ A/AN) + ADJ + N + BE + S + THAT + S + V + O] Ví dụ:

  • Such a twinkle dress that every girl wants to buy. (Chiếc váy này quá lộng lẫy đến nỗi mà mọi cô gái đều muốn mua nó.)
  • So nice is the motorbike that everybody wants to have it. (Chiếc xe máy này quá đẹp đến nỗi mà mọi người đều muốn sở hữu nó.)

3. Phân biệt giữa so và such

So và such đều mang ý nghĩa tương tự nhau, nhưng cấu trúc của chúng khác nhau. So thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ, trong khi such thường đi kèm với danh từ. Từ such cũng có thể đi kèm với tính từ hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • He's so childhood. (Anh ấy thật trẻ con.)
  • She's such a cute baby. (Cô bé đó thật dễ thương.)

Bài tập vận dụng cấu trúc của so và such

Bài tập 1: Điền so/such sao cho đúng với câu đã cho

  1. She spent so much money that she can't save.
  2. Nam and Lan are so alike that no one can tell one from another.
  3. Bi is such a nice dog that never bites others.
  4. Those are such beautiful dresses that I never want to put them.
  5. I am so exhausted that I just want to go to bed.
  6. My classmates are so kind that they let us borrow their books.
  7. My stomach is so bad that I can't stand up.
  8. Ha Long bay has such amazing beaches that everyone wants to visit.
  9. It was so bright that I couldn't see his face.
  10. The day was so cold that everybody went home.
  11. Most entertainment TV programmes are so good that everybody watches them.
  12. We had such an awful day that made us feel so sad.
  13. I'm having so much fun in Vietnam that I don't want to go back to my country.
  14. This test was so difficult that I needed to check my document.
  15. The meeting was so well organized and everybody had useful knowledge.
  16. We had such a short and interesting trip that we didn't want to go home.
  17. She has such a beautiful voice that she should try to become a famous singer.

Bài tập 2: Viết lại câu đúng nghĩa với câu cho sẵn, sử dụng cấu trúc so...that/such...that

  1. You have such a small and cozy house! -> Your house is so small and cozy!
  2. His Viet Nam watch is so gentle and modern. -> He has such a gentle and modern Viet Nam watch.
  3. She had such a rushed preparation for her graduation. -> Her preparation for the graduation was so rushed.
  4. Your room is so tidy and cozy. -> You have such a tidy and cozy room.
  5. It was such a clear selection for you. -> This selection was so clear for you.
  6. The exam was difficult. I'm sure I haven't a flying colors mark. -> The exam was so difficult that I'm sure I won't have a flying colors mark.
  7. It was rainy. We had to stop the outside game. -> It was so rainy that we had to stop the outside game.
  8. He is terribly poor. He can't afford to buy almost anything. -> He is so poor that he can't afford to buy anything.
  9. He's got a good English accent. Everybody thinks he is American or British. -> He's got such a good English accent that everybody thinks he is American or British.
  10. Ha Nam has beautiful Tam Chuc temples. Millions of domestic tourists go there every year. -> Ha Nam has such beautiful Tam Chuc temples that millions of domestic tourists go there every year.

Tóm lại, cả so và such đều là những từ quan trọng trong tiếng Anh, tuy nhiên, bạn cần phân biệt rõ cấu trúc và ý nghĩa để sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của so và such trong tiếng Anh.

1