Cách sử dụng 12 thì trong tiếng Anh: Một hướng dẫn đơn giản nhưng tuyệt vời

Bạn mới học tiếng Anh và không biết cách sử dụng các thì trong ngôn ngữ này? Đừng lo lắng! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn cách sử dụng 12...

verb_tenses

Bạn mới học tiếng Anh và không biết cách sử dụng các thì trong ngôn ngữ này? Đừng lo lắng! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn cách sử dụng 12 thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng và đơn giản nhất. Hãy cùng khám phá nhé!

1. Thì hiện tại đơn - Simple Present

Với động từ thường

  • (Khẳng định): S + Vs/es + O
  • (Phủ định): S + DO/DOES + NOT + V + O
  • (Nghi vấn): DO/DOES + S + V + O?

Làm sao để nhớ cách sử dụng thì hiện tại đơn? Hãy ghi nhớ các từ như always, every, usually, often, generally, frequently.

Thì hiện tại đơn thường diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên, như: Mặt trời mọc ở phía Đông. Tom đến từ Anh.

Thì hiện tại đơn cũng diễn tả một thói quen, một hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại, ví dụ: Mary thường đi học bằng xe đạp. Tôi thức dậy sớm mỗi buổi sáng.

2. Thì hiện tại tiếp diễn - Present Continuous

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

  • (Khẳng định): S + be (am/ is/ are) + V_ing + O
  • (Phủ định): S + BE + NOT + V_ing + O
  • (Nghi vấn): BE + S + V_ing + O

Thì hiện tại tiếp diễn thường diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài một thời gian ở hiện tại. Ví dụ: Các em đang chơi bóng đá bây giờ.

Có thể dùng thì này sau câu đề nghị, mệnh lệnh. Ví dụ: Nhìn kìa! Đứa trẻ đang khóc. Lặng lẽ! Em bé đang ngủ trong phòng bên cạnh.

Thì này cũng diễn tả một hành động xảy ra lặp đi lặp lại, thường đi kèm với từ "always". Ví dụ: Anh ta luôn mượn sách của chúng tôi, nhưng sau đó anh ta lại quên.

Thì này cũng được sử dụng để diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: Anh ta sẽ đến ngày mai.

3. Thì hiện tại hoàn thành - Present Perfect

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành:

  • (Khẳng định): S + have/ has + Past participle (V3) + O
  • (Phủ định): S + have/ has + NOT + Past participle + O
  • (Nghi vấn): have/ has + S + Past participle + O

Thì hiện tại hoàn thành thường diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra trong quá khứ không xác định. Thì hiện tại hoàn thành cũng diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động trong quá khứ.

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Present Perfect Continuous

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  • (Khẳng định): S + have + been + V_ing + O
  • (Phủ định): S + haven't + been + V_ing + O
  • (Nghi vấn): Have + S + been + V_ing + O?

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động đã đang xảy ra trong quá khứ và sẽ kết thúc trước một hành động khác trong tương lai.

5. Thì quá khứ đơn - Simple Past

Cách sử dụng thì quá khứ đơn:

  • (Khẳng định): S + V_ed + O
  • (Phủ định): S + DID + NOT + V + O
  • (Nghi vấn): DID + S + V + O?

6. Thì quá khứ tiếp diễn - Past Continuous

Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:

  • (Khẳng định): S + WAS/WERE + V_ing + O
  • (Phủ định): S + WAS/ WERE + NOT + O
  • (Nghi vấn): WAS/WERE + S + O?

7. Thì quá khứ hoàn thành - Past Perfect

Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành:

  • (Khẳng định): S + had + Past Participle (V3) + O
  • (Phủ định): S + hadn't + Past Participle + O
  • (Nghi vấn): Had + S + Past Participle + O?

8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn - Past Perfect Continuous

Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • (Khẳng định): S + had + been + V_ing + O
  • (Phủ định): S + hadn't + been + V_ing + O
  • (Nghi vấn): Had + S + been + V_ing + O?

9. Thì tương lai đơn - Simple Future

Cách sử dụng thì tương lai đơn:

  • (Khẳng định): S + shall/will + V(infinitive) + O
  • (Phủ định): S + shall/will + NOT + V(infinitive) + O
  • (Nghi vấn): Shall/Will + S + V(infinitive) + O?

10. Thì tương lai tiếp diễn - Future Continuous

Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn:

  • (Khẳng định): S + shall/will + be + V_ing + O
  • (Phủ định): S + shall/will + NOT + be + V_ing + O
  • (Nghi vấn): Shall/Will + S + be + V_ing + O?

11. Thì tương lai hoàn thành - Future Perfect

Cách sử dụng thì tương lai hoàn thành:

  • (Khẳng định): S + shall/will + have + Past Participle + O
  • (Phủ định): S + shall/will + NOT + have + Past Participle + O
  • (Nghi vấn): Shall/Will + S + have + Past Participle + O?

12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn - Future Perfect Continuous

Cách sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

  • (Khẳng định): S + shall/will + have been + V_ing + O
  • (Phủ định): S + shall/will + NOT + have been + V_ing + O
  • (Nghi vấn): Shall/Will + S + have been + V_ing + O?

Đó là cách sử dụng 12 thì trong tiếng Anh một cách đơn giản và dễ hiểu. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn có một cái nhìn tổng quan về cách sử dụng các thì này. Hãy luyện tập và áp dụng vào việc giao tiếp hàng ngày để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của mình!

1