Cách quy đổi điểm IELTS 2022 sang các thang điểm tiếng Anh khác cực chuẩn

Bạn đang có kế hoạch thi lấy chứng chỉ IELTS và muốn biết cách quy đổi điểm IELTS sang các chứng chỉ ngoại ngữ khác? Trong bài viết này, HA Centre sẽ cung cấp cho...

Bạn đang có kế hoạch thi lấy chứng chỉ IELTS và muốn biết cách quy đổi điểm IELTS sang các chứng chỉ ngoại ngữ khác? Trong bài viết này, HA Centre sẽ cung cấp cho bạn các thông tin về cách quy đổi điểm IELTS sang các chứng chỉ tiếng Anh TOEIC, TOEFL, CEFR, bằng A B C và điểm thi đại học, tốt nghiệp mới nhất 2022. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Cách quy đổi điểm IELTS sang điểm Toeic

TOEIC (Test of English for International Communication) là bài thi đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh của những người sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ trong môi trường giao tiếp và làm việc quốc tế. Kết quả TOEIC phản ánh mức độ thành thạo khi giao tiếp bằng tiếng Anh của cá nhân trong các ngữ cảnh như kinh doanh, thương mại và công nghiệp. Bạn có thể quy đổi điểm IELTS sang chứng chỉ TOEIC bằng bảng quy đổi sau:

Quy đổi điểm Toeic Tương đương điểm IELTS
0-250 0 - 1.0
255 - 400 1.0 - 1.5
405 - 600 2.0 - 2.5
605 - 780 3.0 - 3.5
785 - 990 4.0 - 4.5
605 - 780 5.5 - 6.0
785 - 990 6.5 - 9.0

Với bảng quy đổi điểm này, bạn có thể dễ dàng biết được điểm IELTS tương đương thông qua điểm TOEIC và ngược lại. Ví dụ, nếu bạn đạt IELTS 7.0, bạn tương đương với 780 TOEIC.

Cách quy đổi điểm IELTS sang điểm TOEFL

TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là một bài kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật. Bài kiểm tra này đánh giá khả năng nghe, nói, đọc và viết của bạn. Bạn cũng có thể quy đổi điểm IELTS sang chứng chỉ TOEFL bằng bảng quy đổi sau:

Quy đổi điểm IELTS Sang điểm TOEFL iBT
0 - 1.0 0 - 8
1.0 - 1.5 0 - 18
2.0 - 2.5 19 - 29
3.0 - 3.5 30 - 40
4.0 41 - 52
4.5 - 5.0 53 - 64
5.5 - 6.0 65 - 78
6.5 - 7.0 79 - 95
7.5 - 9.0 96 - 120

Quy đổi điểm IELTS sang điểm TOEFL giúp bạn biết được số điểm tương đương trong bài kiểm tra này.

Điểm IELTS sang khung châu Âu là bao nhiêu?

Khung trình độ Chung Châu Âu (CEFR) là một cơ sở chung trong việc thiết kế giáo trình, giới thiệu chương trình giảng dạy, thi cử, sách giáo khoa trên toàn Châu Âu. Khung CEFR mô tả năng lực của người học dựa trên 6 mức trình độ: A1, A2, B1, B2, C1 và C2. Dưới đây là bảng quy đổi điểm IELTS sang khung CEFR:

Điểm IELTS Khung CEFR
0 - 1.0 A1
1.0 - 1.5 A2
2.0 - 2.5 B1
3.0 - 3.5 B2
4.0 C1
4.5 - 5.0 C2

Khung CEFR thường được sử dụng tại các trường đại học, học viện. Với bảng quy đổi này, bạn có thể biết được điểm IELTS tương đ

1