Cách nói 'Anh yêu em' đầy cảm xúc trong 100 ngôn ngữ

Việc nói "Anh yêu em" là một cách ngọt ngào, ý nghĩa và quan trọng để thể hiện tình yêu và tình cảm của mỗi đôi tình nhân đối với nhau. Tuy nhiên, việc nói...

Việc nói "Anh yêu em" là một cách ngọt ngào, ý nghĩa và quan trọng để thể hiện tình yêu và tình cảm của mỗi đôi tình nhân đối với nhau. Tuy nhiên, việc nói câu này bằng ngôn ngữ mẹ đẻ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Dưới đây là danh sách 100 ngôn ngữ khác nhau mà bạn có thể tham khảo để dễ dàng thể hiện tình cảm của mình với người bạn đời.

Cách nói 'Anh yêu em' trong 100 ngôn ngữ khác nhau

1. Tiếng Anh (Anh): I Love You 2. Tiếng Việt (Việt Nam): Anh yêu em/ Em yêu anh 3. Tiếng Nga: Я люблю тебя 4. Tiếng Campuchia: Soro lahn nhee ah 5. Tiếng Indonesia: Saya cinta padamu 6. Tiếng Ả Rập: Ana behibak - ٲنَا ٱحِبُّك (đối với nam giới)/Ana behibek - ٲنَا بَحَِّك (đối với nữ giới) 7. Tiếng Ả Rập thường dùng: Ohiboke 8. Tiếng Malaysia: Saya cintakan mu/ Aku cinta padamu 9. Tiếng Malayalam: Ngan nine snachikkunnu 10. Tiếng Đài Loan: Wa ga ei li 11. Tiếng Lào: Khoi huk chau 12. Tiếng Hàn Quốc: Dangsinul saranghee yo - 나는 당신을 사랑합니다 13. Tiếng Quảng Đông (Trung Quốc): Ngo oiy ney a - 我愛你 [我爱你] 14. Tiếng Trung Quốc thông thường: Wo ai ni 15. Tiếng Croatia: Volim te 16. Tiếng Séc: Miluji te 17. Tiếng Đan Mạch: Jeg Elsker Dig 18. Tiếng Hà Lan: Ik hou van jou 19. Tiếng Esperanto: Mi amas vin 20. Tiếng Estonia: Ma armastan sind 21. Tiếng Ethiopia: Afgreki’ 22. Tiếng Phi-lip-pin: Mahal kita 23. Tiếng Ibaloi (Phillipin): Pip-piyan taha 24. Tiếng Phần Lan: Mina rakastan sinua 25. Tiếng Pháp: Je t'aime, Je t'adore 26. Tiếng Gaelic (Xen-tơ): Ta gra agam ort 27. Tiếng Anh thời vua George: Mikvarhar 28. Tiếng Đức: Ich liebe dich 29. Tiếng Luxembour: Ech hun dech gur 30. Tiếng Hy Lạp: S'agapo - Σ᾿ ἀγαπῶ 31. Tiếng Gujarat (Ấn Độ): Hoo thunay prem karoo choo 32. Tiếng Hawaii: Aloha Au Ia'oe 33. Tiếng Hebrew cổ: Ani ohev otah (đối với nữ)/ Ani ohev et otha (đối với nam) 34. Tiếng Hindi (Ấn Độ): Hum Tumhe Pyar Karte hae 35. Tiếng Hmong: Kuv hlub koj 36. Tiếng Hungary: Szeretlek 37. Tiếng Ai-xơ-len: Eg elska tig 38. Tiếng An-ba-ni: Te dua 39. Tiếng Ai-len: Taim i’ ngra leat 40. Tiếng Ý: Ti amo 41. Tiếng Liguria (Tây Bắc Italia): Mi te amu 42. Tiếng Nhật: Ki mi o ai aishiteru hoặc sukiyo Hoặc Aishiteru - 愛してるよ 43. Tiếng Kannada (Miền Nam Ấn Độ): Naanu ninna preetisuttene 44. Tiếng Konkani: Tu magel moga cho 45. Tiếng Triều Tiên: Sarang Heyo 46. Tiếng Hà Lan tại Nam Phi: Ek het jou lief 47. Tiếng Latin: Te amo 48. Tiếng Ac-mê-ni: Yes kez sirumen 49. Tiếng Bê-la-rus: Ya tabe kahayu - Я цябе кахаю 50. Tiếng Na-uy: Jeg Elsker Deg 51. Tiếng Ba Lan: Kocham Ciebie 52. Tiếng Bồ Đào Nha: Eu te amo 53. Tiếng Rumani: Te iubesc 54. Tiếng Nga: Ya tebya liubliu 55. Tiếng Sec-bi: Volim te - Волим те 56. Tiếng Tây Ban Nha: Te quiero/ Te amo 57. Tiếng Thụy Sĩ: Jag alskar dig 58. Tiếng Thụy Sĩ nói tiếng Đức: Ich lieb Di 59. Tiếng Bisaya: Nahigugma ako kanimo 60. Tiếng Tahiti: Ua Here Vau Ia Oe 61. Tiếng Thái: Chan rak khun - ฉันรักคุณ (đối với nam)/ Phom rak khun - ผมรักคุณ (đối với nữ) 62. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Seni Seviyorum 63. Tiếng Ukraina: Ya tebe kahayu - я тебе кохаю 64. Tiếng xứ Wales: ‘Rwy'n dy garu di 65. Tiếng Algeri: Kanbghik 66. Tiếng Berbere (ngôn ngữ người Algérie): Lakh tirikh 67. Tiếng Áo: I mog di / I hab di gean 68. Tiếng Alsace: Ich hoan dich gear 69. Tiếng Ethiopia: Afekrishalehou 70. Tiếng Arme’nien (Ngôn ngữ Ấn Âu): Yes kez si 'rumem 71. Tiếng Ayamara: Munsmawa 72. Tiếng Bari (ngôn ngữ người Sudan): Nan nyanyar do 73. Tiếng Zambia: Nalikutemwa 74. Tiếng Bolivia: Quanta munani 75. Tiếng Bosnia: Volim te 76. Tiếng Cameroon: Ma nye wa 77. Tiếng Brazil: Eu te amo 78. Tiếng Bungari: As te obicham 79. Tiếng Pháp (người Canada nói tiếng Pháp): Sh’ teme / J' t' aime 80. Tiếng Corsican (đảo Corse): ti tengu cara 81. Tiếng Imazighan: halagh kem 82. Tiếng Bulgaria: Obicham te - обичам те 83. Tiếng Lari (Congo ): Ni kou zololo 84. Tiếng Lingala (Congo): Nalingi yo 85. Tiếng Latvia: Es tevi milu 86. Tiếng Libya: Bahibak 87. Tiếng Lisbonne: Gramo-te bue', chavalinha 88. Tiếng Lojban: Mi do prami 89. Tiếng Macedonia: Te sakam 90. Tiếng Madrid: Me molas, tronca 91. Tiếng Madagascar: Tiako iano 92. Tiếng Nepal: Ma timi sita prem garchhu 93. Tiếng Maroc: Kanbhik 94. Tiếng Creole (ngôn ngữ pha tạp): Mi aime jou 95. Tiếng Eskimo: Ounakrodiwakit 96. Tiếng Ecuador: Canda munani 97. Tiếng Mông Cổ: Be Chamad Hairtai 98. Tiếng Nam Phi: Ek het jou lief 99. Tiếng Afghanistan: Ma dosta derm 100. Tiếng Slovakia: ľúbim ťa/Milujem ťa

Anh yêu em Anh yêu em

Hãy thử dùng một trong số những cách nói trên để thể hiện tình yêu của bạn đến người ấy. Dẫu ngôn ngữ có thay đổi, nhưng tình yêu vẫn mãi là ngôn ngữ chung của con tim.

1