Cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tương tự như trong tiếng Việt, có rất nhiều từ vựng khác nhau. Vì vậy, chúng ta cần phải phân loại chúng thành các nhóm khác nhau với vai trò và chức...

Trong tiếng Anh, tương tự như trong tiếng Việt, có rất nhiều từ vựng khác nhau. Vì vậy, chúng ta cần phải phân loại chúng thành các nhóm khác nhau với vai trò và chức năng riêng. Tuy nhiên, không phải học viên nào cũng biết cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ và trạng từ trong tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một số phương pháp nhận biết, chẳng hạn thông qua vị trí và dấu hiệu.

Cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Anh

1. Danh từ (Noun)

  • Danh từ trong tiếng Anh là những từ được sử dụng để gọi tên khái niệm, sự vật, sự việc, con người, nơi chốn hiện tượng, và nhiều hơn nữa. Danh từ thường được viết tắt là (n).
  • Vị trí của danh từ trong câu:
    • Đứng đầu câu, đóng vai trò làm chủ ngữ.
    • Sau "to be".
    • Sau tính từ.
    • Sau các mạo từ.
    • Sau tính từ sở hữu.
    • Sau từ chỉ số lượng.
  • Nhận biết danh từ thông qua đuôi (hậu tố).

2. Động từ (Verb)

  • Động từ trong tiếng Anh là những từ được sử dụng để diễn tả hành động, cảm xúc hay trạng thái của sự vật, sự việc, con người, và nhiều hơn nữa. Động từ thường được viết tắt là (v).
  • Vị trí của động từ trong câu:
    • Thường đứng phía sau chủ ngữ.
    • Có thể đứng sau trạng từ chỉ tần suất, mức độ thường xuyên, liên tục.
  • Cách nhận biết động từ thông qua tiền tố và hậu tố.

3. Tính từ (Adjective)

  • Tính từ trong tiếng Anh là những từ được sử dụng để diễn tả tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. Tính từ thường được viết tắt là (adj).
  • Vị trí của tính từ trong câu:
    • Trước danh từ.
    • Sau "to be".
    • Sau các động từ chỉ cảm xúc.
    • Sau các từ: something, anybody, someone, anything, anyone.
    • Sau make + keep + (o) + adj.
  • Nhận biết tính từ thông qua đuôi (hậu tố).

4. Trạng từ (Adverb)

  • Trạng từ trong tiếng Anh là những từ được sử dụng để bổ sung nghĩa cho động từ và thường trả lời cho các câu hỏi how, when, where, why và các câu hỏi về tần suất, mức độ. Trạng từ thường được viết tắt là (adv).
  • Vị trí của trạng từ trong câu:
    • Đứng phía sau động từ thường.
    • Đứng phía sau tân ngữ.
    • Đứng phía trước động từ thường.
    • Đứng phía trước tính từ.
    • Đứng trước một mệnh đề.
  • Cách nhận biết trạng từ thông qua hậu tố.

Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ và trạng từ trong tiếng Anh. Hãy áp dụng những kiến thức này vào các bài tập để rèn kỹ năng của mình. Nếu muốn cập nhật những kiến thức mới nhất về tiếng Anh, hãy thường xuyên ghé thăm trang web của Langmaster.

1