Xem thêm

Cách làm dạng bài giao tiếp tiếng Anh đề thi THPT Quốc gia

Đề thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh thường xuất hiện dạng bài giao tiếp tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các kiến thức và cách làm để...

Đề thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh thường xuất hiện dạng bài giao tiếp tiếng Anh. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các kiến thức và cách làm để đạt điểm cao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách làm dạng bài giao tiếp tiếng Anh đề thi THPT Quốc gia một cách hiệu quả và đạt kết quả tốt.

Tổng quan về dạng bài giao tiếp tiếng Anh đề thi THPT Quốc gia

Bài tập giao tiếp tiếng Anh trong đề thi THPT Quốc gia là dạng bài kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động hàng ngày. Thông qua đoạn hội thoại giữa hai nhân vật A và B, chúng ta cần tìm ra câu trả lời của nhân vật A hoặc B.

Trong đề thi THPT Quốc gia, dạng bài giao tiếp tiếng Anh thường xuất hiện ở hai câu hỏi. Nhiệm vụ của người làm bài là chọn đúng đáp án trong số 4 phương án đã cho nhằm hoàn thành đoạn hội thoại.

Dạng bài giao tiếp tiếng Anh thu thập và xác định thông tin

2.1. Câu hỏi với câu trả lời Yes/ No Question

Câu hỏi trong dạng này thường sử dụng các trợ động từ như "was, were, am, is, are, does, do, did" hoặc những động từ khuyết thiếu như "will, would, might, have, may, can, could..."

Câu trả lời của câu hỏi này có thể bắt đầu bằng từ "No" hoặc "Yes" và có thêm thông tin liên quan. Bạn cũng có thể trả lời bằng cấu trúc thay thế như "I think/ believe/ hope/ expect/guess so" để thể hiện mong đợi hoặc đồng thuận, và "I don't think/ expect/ believe/ guess so" để thể hiện không đồng thuận. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các gợi ý cho hành động nào đó, ví dụ như "I hope/ guess/ believe/ suppose not" để cho biết hy vọng rằng hành động đó không xảy ra, và "I'm afraid not" để thể hiện không đồng tình.

2.2. Câu hỏi dạng lựa chọn - Or question

Trong dạng câu hỏi này, câu hỏi thường chứa từ "or" để đưa ra sự lựa chọn cho người trả lời. Vế câu hỏi thường chứa những gợi ý cho việc lựa chọn, trong khi vế câu trả lời thể hiện sự lựa chọn của người hỏi.

Ví dụ:

  • A: Do you like tea or coffee?
  • B: Coffee, please.

Lưu ý rằng câu hỏi về sự lựa chọn thường có cấu trúc tương tự câu hỏi Yes/ No, tuy nhiên câu trả lời không được trả lời là "Yes" hoặc "No".

2.3. Câu hỏi dùng từ để hỏi - Wh-question

Trong dạng câu hỏi này, vế câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi như "what, which, where, when, who, whose, why, how..." và có thể có dạng đảo ngữ hoặc sử dụng trợ động từ.

Vế câu trả lời phụ thuộc vào câu hỏi và cung cấp thông tin cho câu trả lời.

Ví dụ về dạng câu hỏi sử dụng Wh-question:

  • What did he talk about? - His mother.
  • When did you come back? - I came back yesterday.
  • Which of these pens is yours? - The blue one.
  • Why do you want to be a doctor? - Because I want to help the sick.
  • How do you go to school? - I go to school by bicycle.

2.4. Câu hỏi về đường đi hoặc lời chỉ dẫn - Asking for directions or instructions

Vế câu hỏi:

  • Đối với câu hỏi về đường đi:
    • Could you show me the way to...? (Anh/Chị làm ơn chỉ đường cho tôi đến...)
    • Could you be so kind to show me how to get to...? (Anh/Chị có thể giúp tôi chỉ đường đến...)
    • Is there a...near here?/ Where is the nearest...? (Có...gần đây không?...gần đây nhất?)
  • Đối với dạng câu hỏi về sự chỉ dẫn:
    • Could you show me how to operate/use...? (Anh/Chị có thể chỉ cho tôi cách dùng/sử dụng ...)
    • Could you tell me how to...? (Anh/Chị có thể chỉ cho tôi cách...)
    • How does this...work? Do you know? (Cái ... công việc như thế nào? Bạn có biết không?)

Vế câu trả lời:

  • Đối với dạng câu hỏi về đường đi:

    • Turn right/left (Rẽ trái / phải)
    • Go straight ahead for 2 blocks and then turn right (Đi thẳng đến khi gặp ngã ba rồi rẽ phải)
    • Keep walking until you reach/see... (Đi bộ cho đến khi bạn tới/thấy...)
    • It's just around the corner (Nó ở ngay góc đường)
    • It's a long way. You should take a taxi (Đó là một đoạn đường khá xa. Bạn nên đi xe taxi)
    • Sorry, I'm a stranger here myself (Xin lỗi, tôi cũng mới đến đây)
  • Đối với dạng câu hỏi về sự chỉ dẫn:

    • First..., Second..., Finally... (Trước tiên..., Thứ hai..., Cuối cùng...)
    • The first step is..., then... (Bước đầu tiên là..., sau đó...)
    • Remember to... (Hãy nhớ...)
    • Well, it's very simple (À, nó rất đơn giản)

3. Dạng bài giao tiếp tiếng Anh liên quan đến quan hệ xã giao

3.1. Chào hỏi và giới thiệu

Dạng câu hỏi:

  • Good morning/afternoon/night
  • How are you? How have you been?
  • Have a good day
  • Hi/Hello
  • Nice/Pleased/Glad/Great to meet you.
  • Hi. I am Peter. Anh you?
  • Have we met before?
  • It’s a lovely day, isn’t it?

Dạng giới thiệu:

  • I would like to introduce you to…/…to you.
  • I would like you to meet…
  • This is…
  • Have you two met before?
  • How do you do…?
  • Nice/Pleased/Glad/Great to meet you.

3.2. Lời mời

Lời mời:

  • Would you like to...
  • I would like to invite you to...
  • Let me...
  • ...

Lời đáp đồng ý:

  • Sure/Of course/Actually/Right,...
  • That sounds great/ fantastic/wonderful/fun/cool
  • Why not?
  • ...

Lời đáp từ chối:

  • No, thanks
  • Sorry, but I have another plan
  • Some other time, perhaps
  • ...

3.3. Ra về và chào tạm biệt

Báo hiệu nhận biết sự ra về và gửi lời tạm biệt:

  • I’m afraid I have to be going now/ I have to leave now.
  • It’s getting late so quickly.
  • I had a great time/evening.
  • I really enjoyed the party and the talk with you.
  • Thank you very much for a lovely evening.
  • Goodbye/ Bye.
  • Good night.

Lời đáp:

  • I’m glad you had a good time.
  • I’m glad you like it.
  • Thanks for coming.
  • Let’s meet again soon.
  • See you later.
  • Goodbye/Bye.
  • Take care.

3.4. Khen ngợi và chúc mừng

Lời khen ngợi:

  • You did a good job! Good job
  • You played the game so well
  • Congratulation!
  • Your dress is very lovely!
  • ...

Lời đáp:

  • You did so well, too
  • Thank you, I'm glad you like it
  • Thank you
  • ...

3.5. Lời cảm ơn

Lời cảm ơn:

  • Thank you very much for…
  • Thanks/Thank you/Many thanks
  • I’m thankful/ grateful to you for…

Lời đáp:

  • You’re welcome.
  • Never mind/ Not at all.
  • Don’t mention it./Forget it.
  • It’s my pleasure (to help you).
  • I’m glad I could help.
  • It was the least we could do for you.

3.6. Lời xin lỗi

Lời xin lỗi:

  • It's totally my fault
  • I apologize to you for ...
  • I shouldn't have done that
  • ...

Lời đáp:

  • It doesn't matter
  • Don't worry about that
  • Forget it/ Never mind/ No problem/ That's all right/ Ok
  • ...

3.7. Sự cảm thông

Lời cảm thông:

  • Lời thể hiện sự thông cảm
  • I’m sorry to hear that…
  • I feel sorry for you.
  • I think I understand how you feel.
  • You have to learn to accept it.

Lời đáp:

  • Thank you very much
  • It was very kind/ nice/ thoughtful/ caring/ considerate of you

4. Dạng bài giao tiếp tiếng Anh liên quan đến lời yêu cầu và xin phép

4.1. Lời yêu cầu

Lời yêu cầu:

  • Can/Could/Will/Would you please...
  • Would mind V-ing...
  • Would it be possible...
  • I wonder if...

Lời đáp đồng ý:

  • Sure/Of course/Certainly/Ok
  • Go ahead/You can
  • Do it! Don’t ask
  • ...

Lời đáp từ chối:

  • It's OK if I do it later?
  • I don't think it possible
  • ...

4.2. Sự xin phép

Lời xin phép:

  • May/Might/Can/Could I...?
  • Do you mind if I...?/Would you mind if I...?
  • Is it OK if...?
  • Anyone mind if...?
  • Do you think I can/could...?

Lời đáp:

  • Đồng ý:
    • Sure/Of course/Certainly/Ok
    • Go ahead/You can
    • Do it! Don’t ask
    • ...
  • Từ chối:
    • I’m afraid you can’t
    • I don’t think you can
    • No, you can’t/ No, not now
    • ...

5. Dạng bài giao tiếp tiếng Anh liên quan đến lời than phiền hoặc chỉ trích

Lời than phiền hoặc chỉ trích:

  • You should have asked for permission first.
  • You shouldn’t have done that.
  • Why didn’t you listen to me?
  • You’re late again.
  • You damaged my mobile phone!
  • No one but you did it.
  • ...

Lời đáp:

  • I’m terribly sorry. I didn’t mean that.
  • I’m sorry but I had no choice.
  • I’m sorry but the thing is...
  • Not me!

6. Dạng bài giao tiếp tiếng Anh liên quan đến quan điểm của người nói

6.1. Lời đồng ý và từ chối

Lời đồng ý:

  • I (totally/completely/absolutely) agree with you.
  • Absolutely/Definitely
  • Exactly
  • That's true/That's it
  • That's just what I think
  • ...

Lời từ chối:

  • I may be wrong but...
  • I see what you mean but I think...
  • Personally, I think that...
  • You are wrong there
  • ...

6.2. Hỏi và đưa ra quan điểm

Lời hỏi ý kiến:

  • What do you think about...?
  • Tell me what you think about...
  • What is your opinion about/on...?
  • How do you feel about...?

Lời đưa ra ý kiến:

  • In my opinion, Personally...
  • In my view,...
  • It seems to me that...
  • As far as I can say...
  • I strongly/believe/firmly think/believe/feel that...
  • I must say that...
  • ...

6.3. Lời khuyên hoặc lời đề nghị

Lời khuyên hoặc lời đề nghị:

  • If I were you, I would...
  • If I were in your situation, I would...
  • It's a good idea to...
  • You should/had better...
  • I would recommend that...
  • Why don't you...
  • ...

7. Luyện tập dạng bài giao tiếp tiếng Anh đề thi THPT Quốc gia

Question 1:

Mai: "Make yourself at home." You: "__"

A. Not at all. Don't mention it. B. Yes. Can I help you? C. That's very kind. Thank you. D. Thanks! Same to you.

Đáp án: C. "That's very kind. Thank you."

Question 2:

Sarah: "I got 8.0/9.0 for the IELTS test!" You: "__"

A. Good for you. Thank you. B. It's OK. I'm proud of you. C. You can do it. D. Well done, son! I'm very proud of you.

Đáp án: D. "Well done, son! I'm very proud of you."

Question 3:

Jack: "What's wrong with you?" Jill: "__"

A. What's the problem to you? B. What's the matter with you? C. What happens with you? D. What causes you?

Đáp án: B. "What's the matter with you?"

Question 4:

"I don't think I can do this." "___"

A. Oh, come on. Give it a try. B. Yeah, it's not easy. C. No, I hope not. D. Sure, no way!

Đáp án: A. "Oh, come on. Give it a try."

Question 5:

"I wonder if you could help me?" A. No, what is it? B. Really? How nice C. Don't mention it. D. I'll do my best.

Đáp án: D. "I'll do my best."

Question 6:

Mai: "Do you mind if I watch TV late tonight?" You: "__"

A. I'd rather not. I have to get up early tomorrow. B. Please, don't. I can't sleep with a TV on. C. Yes. You can watch it as long as you want. D. Yes, you mind. I also want to watch the football match tonight.

Đáp án: B. "Please, don't. I can't sleep with a TV on."

Question 7:

"May I help you?" A. No, what is it? B. Thank you very much C. It's OK. I'm glad to help you. D. You're welcome.

Đáp án: C. "It's OK. I'm glad to help you."

Question 8:

Jack: "What's wrong with you?" Jill: "__"

A. Thank you very much B. I'm having a slight headache C. No, I don't care D. Yes, I was tired yesterday

Đáp án: B. "I'm having a slight headache."

Question 9:

Sarah: "Oh my God, I've missed my bus." Christ: "__. Another will come here in ten minutes."

A. I hope so B. Don't mention it C. Don't worry D. Thank you

Đáp án: C. "Don't worry. Another will come here in ten minutes."

Question 10:

A: "____ detective stories?" B: "In my opinion, they are very good for teenagers."

A. What do you think about B. Are you fond of C. How about D. What do people feel about

Đáp án: A. "What do you think about detective stories?"

Đây chỉ là một số câu hỏi mẫu để thực hành và nắm vững dạng bài giao tiếp tiếng Anh trong đề thi THPT Quốc gia. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các bạn đã có thêm kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm bài tốt. Hãy tiếp tục luyện tập và ôn tập để chuẩn bị tốt cho kỳ thi sắ

1