Cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh chuẩn 10 điểm

Trong quá trình học tiếng Anh căn bản, việc giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh là một chủ đề quen thuộc. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách triển khai một đoạn...

Trong quá trình học tiếng Anh căn bản, việc giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh là một chủ đề quen thuộc. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách triển khai một đoạn văn giới thiệu về gia đình một cách hoàn chỉnh và đầy đủ. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách phát triển một đoạn văn tiếng Anh về gia đình cùng những từ vựng tiếng Anh phổ biến về gia đình. Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. Giới thiệu khái quát về gia đình

Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ chia sẻ một số câu giới thiệu chung về gia đình bằng tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng một số câu sau để giới thiệu về gia đình của mình:

  • I live in a nuclear family with four members including my parents, my younger brother, and me.
  • My family consists of my parents, my older sister, and me.
  • There are five people in my family - my parents, my grandparents, and me.

Dưới đây là một số từ vựng quan trọng giúp bạn mô tả gia đình của mình:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Father /'fɑːðə/ Bố
Mother /'mʌðər/ Mẹ
Son /sʌn/ Con trai
Daughter /'dɔːtər/ Con gái
Sibling /'sɪblɪŋ/ Anh em ruột
Uncle /'ʌŋkəl/ Chú, bác, cậu
Aunt /ɑːnt/ Dì, cô, bác gái

Bạn có thể sử dụng các câu ví dụ sau để tham khảo:

  • My father's name is Tuan. He is a 43-year-old engineer. Due to the nature of his work, my father frequently spends the majority of his time at the building sites. That is the reason why he has tanned skin. In his spare time, he often plays soccer with his friends.
  • My mother's name is Ha. She is 42 years old and works as an accountant in a private company. Although my mother is always busy, she still attempts to balance her clerical job and family tasks. About my naughty 8-year-old brother, he is a student at primary school. My brother has a sense of humor, he usually makes me laugh by telling some funny stories.

2. Giới thiệu về nghề nghiệp, sở thích của các thành viên trong nhà

Sau khi giới thiệu một số thông tin chung về gia đình, bạn có thể mở rộng đoạn văn bằng cách đề cập đến nghề nghiệp và sở thích của từng thành viên. Dưới đây là một số câu ví dụ để bạn tham khảo:

  • My father is an engineer. He has been working in the construction field for 20 years. He is passionate about building things and always pays attention to every detail.
  • My mother is an accountant. She works for a big multinational company. She enjoys working with numbers and analyzing financial data.
  • My brother is a student at primary school. He loves playing soccer and spends most of his free time practicing and participating in tournaments.

Dưới đây là một số từ vựng quan trọng giúp bạn diễn đạt về nghề nghiệp:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Teacher /'tiːtʃər/ Giáo viên
Engineer /ˌɛndʒɪ'niər/ Kỹ sư
Nurse /nɜːrs/ Y tá
Student /'stjuːdənt/ Sinh viên
Artist /'ɑːrtɪst/ Nghệ sĩ
Pilot /'paɪlət/ Phi công
Dentist /'dɛntɪst/ Nha sĩ
Driver /'draɪvər/ Tài xế

Ví dụ:

  • My father is a math teacher at the local high school. He usually works from 7 am to 12 noon and sometimes even has to work in the afternoon. After work, my father often spends time cooking and cleaning the garden. In the evening, he would spend time teaching me and telling me stories.

3. Viết về sinh hoạt thường ngày của gia đình bằng tiếng Anh

Ở phần bài viết này, bạn có thể kể về một số hoạt động thường nhật hoặc những giây phút ấm áp của gia đình mình. Dưới đây là một số câu ví dụ để bạn tham khảo:

  • Since my entire family is busy at work, we could only have time together at dinner. During the meal, apart from enjoying delicious food, we share some interesting stories about our work with each other. My parents always love talking about some unforgettable memories related to their childhood. After finishing the meal, my whole family often gathers in the living room to watch some movies or TV shows.

Dưới đây là một số từ vựng giúp bạn miêu tả các hoạt động sinh hoạt hàng ngày trong gia đình:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Watch /wɑːtʃ/ Xem, nhìn
Spend time /spɛnd taɪm/ Dành thời gian
Participate /pɑːrˈtɪsɪˌpeɪt/ Tham gia
Badminton /ˈbædmɪntən/ Cầu lông
Fishing /'fɪʃɪŋ/ Câu cá
Occupation /ˌɑːkjəˈpeɪʃn/ Nghề nghiệp
Teaching /ˈtiːtʃɪŋ/ Dạy học
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Singing /ˈsɪŋɪŋ/ Hát

4. Nêu cảm nhận của bản thân về gia đình

Tại phần cuối, bạn có thể thể hiện những tình cảm của bản thân với gia đình mình, tầm quan trọng hoặc sự ảnh hưởng của các thành viên đối với bản thân bạn. Dưới đây là một số câu ví dụ:

  • My family is my biggest support system. They have always been there for me during both the good and the bad times. I am grateful for their love and care.
  • I cherish the moments we spend together as a family. Whether it's a small gathering or a big celebration, the sense of togetherness and love is always present.

Dưới đây là một số từ vựng giúp bạn diễn đạt về những tình cảm và cảm nhận của bản thân:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Indispensable /ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/ Không thể thiếu
Influence /ˈɪnfluəns/ Ảnh hưởng
Teach /tiːtʃ/ Dạy, chỉ dạy

Ví dụ:

  • My family is my biggest support system. They have always been there for me during both the good and the bad times. I am grateful for their love and care.

Thông qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh chuẩn 10 điểm. Chúng ta cũng đã học được rất nhiều từ vựng về gia đình và cách diễn đạt những cảm xúc của chúng ta đối với gia đình. Hy vọng những thông tin trên sẽ hỗ trợ bạn trong quá trình học tiếng Anh.

1