Cách đọc và viết bảng phát âm tiếng Anh IPA

Để nắm vững tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng bảng phát âm IPA (International Phonetic Alphabet) để đọc và viết phiên âm là cực kỳ quan trọng. Bảng phát âm IPA cung cấp các...

Để nắm vững tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng bảng phát âm IPA (International Phonetic Alphabet) để đọc và viết phiên âm là cực kỳ quan trọng. Bảng phát âm IPA cung cấp các biểu thị âm thanh chính xác, giúp chúng ta diễn đạt và hiểu rõ hơn về cách phát âm từ và ngữ âm trong tiếng Anh. Phiên âm được sử dụng trong từ điển và tài liệu học để giúp người học hiểu cách phát âm từ mới. Bằng cách biết đọc và viết phiên âm Anh ngữ, chúng ta có thể tự tin trong việc truyền đạt thông điệp bằng tiếng Anh và nâng cao khả năng giao tiếp. Vì vậy, trong bài viết sau, chúng ta sẽ tìm hiểu cách đọc bảng phát âm tiếng Anh IPA và viết phiên âm Anh ngữ.

1. Bảng phát âm tiếng Anh là gì? Tại sao cần học IPA tiếng Anh?

1.1. Bảng phiên âm quốc tế IPA là gì?

IPA, viết tắt của "International Phonetic Alphabet" hoặc "Bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế", là một hệ thống ký hiệu ngữ âm toàn cầu dựa trên các ký tự Latin.

Trong tiếng Việt, mỗi âm có một cách phát âm cố định (ví dụ: âm "t" luôn được phát âm là /t/). Tuy nhiên, tiếng Anh khác biệt (âm "t" có thể được phát âm là /t/, /tʃ/ hoặc không phát âm). Vì vậy, không thể dựa vào hình thức chữ để xác định phát âm tiếng Anh chính xác mà cần tìm hiểu phiên âm.

Bảng phiên âm quốc tế IPA sẽ dùng để đánh giá độ chuẩn khi phát âm tiếng Anh

Bảng phiên âm quốc tế IPA sẽ dùng để đánh giá độ chuẩn khi phát âm tiếng Anh

1.2. Lý do cần học bảng phát âm tiếng Anh

Trong phần IELTS Speaking, phát âm là một trong 4 tiêu chí quan trọng để đánh giá và chấm điểm thí sinh. Phát âm vì thế chính là nền tảng giúp bạn tạo ấn tượng tốt với giám khảo ngay từ câu đầu tiên. Hơn nữa, nếu bạn dự định sử dụng tiếng Anh nhiều trong công việc hoặc cuộc sống, việc có nền tảng phát âm là vô cùng quan trọng.

Bên cạnh đó, bạn còn cần học IPA vì:

  • IPA giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách một từ hoặc ngữ âm được phát âm. Nó giúp chúng ta phân biệt các âm tiếng Anh khó phân biệt như /ð/ và /θ/ hay /ɪ/ và /i:/.
  • Tra phiên âm tiếng Anh: Nó là công cụ hữu ích trong việc sử dụng từ điển và tài liệu học.
  • Cách viết phiên âm tiếng Anh đúng giúp chúng ta phát âm chính xác và tự tin khi giao tiếp tiếng Anh.
  • IPA giúp chuẩn hóa phát âm để mọi người có thể hiểu và giao tiếp với nhau một cách hiệu quả.

1.3. Lưu ý về bảng phát âm tiếng Anh IPA

Đối với những người mới tiếp xúc với bảng IPA, cần nắm chắc những lưu ý dưới đây để phát âm tiếng Anh chuẩn.

Ký hiệu:

  • Vowels - Nguyên âm
  • Consonants: Phụ âm
  • Monophthongs: Nguyên âm ngắn
  • Diphthongs: Nguyên âm dài

Phiên âm IPA khác với bảng chữ cái, nó gồm các ký tự Latin đặc biệt mà có thể khiến bạn cảm thấy khá mới mẻ. Bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế IPA bao gồm 44 âm, trong đó có 20 âm nguyên âm (vowel sounds) và 24 âm phụ âm (consonant sounds). Trong từ điển, phiên âm sẽ được đặt trong dấu ngoặc bên cạnh từ vựng. Bạn có thể dựa vào những phiên âm này để phát âm chính xác các từ.

Ví dụ: cặp từ giống nhau về cách viết nhưng có phát âm và nghĩa khác nhau:

  • "Read" (đọc) /riːd/ và "read" (đã đọc) /rɛd/: Cách viết giống nhau, nhưng phát âm khác. "Read" (đọc) có âm /iː/ kéo dài, trong khi "read" (đã đọc) có âm /ɛ/ ngắn. => "I like to read books" (/riːd/) (Tôi thích đọc sách) và "I read a book yesterday" (/rɛd/) (Tôi đã đọc một quyển sách hôm qua).

  • "Tear" (nước mắt) /tɪər/ và "tear" (xé, rách) /tɛər/: Cách viết giống nhau, nhưng phát âm khác. "Tear" (nước mắt) có âm /ɪə/ như "ear" (tai), trong khi "tear" (xé, rách) có âm /ɛə/ như "air" (không khí). => "She wiped away her tears" (/tɪər/) (Cô ấy lau đi nước mắt) và "He accidentally tore his shirt" (/tɛər/) (Anh ấy vô tình xé rách áo sơ mi của mình).

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ đọc gần giống nhau, vì thế hãy ghi nhớ bảng phiên âm IPA

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ đọc gần giống nhau, vì thế hãy ghi nhớ bảng phiên âm IPA

2. Cách đọc phát âm tiếng Anh của nguyên âm

Bảng phát âm tiếng Anh có tất cả 20 nguyên âm là: /ɪ/; /i:/; /ʊ /; /u:/; /e /; /ə /; /ɜ:/; /ɒ /; /ɔ:/; /æ/; /ʌ /; /ɑ:/; /ɪə/; /ʊə/; /eə/; /eɪ/; /ɔɪ/; /aɪ/; /əʊ/; /aʊ/

Âm Cách đọc Ví dụ
/ɪ / âm i ngắn, đọc giống “i” trong tiếng Việt và bật nhanh kit /kɪt/ ; bid /bɪd/
/e / đọc giống “e” trong tiếng Việt nhưng phát âm ngắn hơn dress /dres/ ; test /test/
/æ / “a” bẹt, đọc giống “a” và “e” với cảm giác bị nén xuống, hạ thấp môi dưới và lưỡi, miệng mở rộng bad /bæd/ ; have /hæv/
/ɒ / “o” giống trong tiếng Việt, đọc ngắn lot /lɒt/ ; hot /hɒt/
/ʌ / lai giữa “ă” và “ơ” trong tiếng Việt. Phải bật hơi khi phát âm love /lʌv/ ; bus /bʌs/
/ʊ / âm u ngắn, giống “ư” trong tiếng Việt. Không dùng môi mà đẩy hơi ngắn từ cổ họng good /ɡʊd/ ; put /pʊt/
/iː/ âm i (kéo dài) phát từ trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra key /kiː/ ; please /pliːz/
/eɪ/ Đọc âm / e / rồi chuyển sang âm / ɪ / make /meɪk/ ; hate /heɪt/
/aɪ/ Đọc âm / ɑ: / rồi chuyển sang âm /ɪ/ high /haɪ/ ; try /traɪ/
/ɔɪ/ Đọc âm / ɔ: / rồi chuyển sang âm /ɪ/ choice /tʃɔɪs/ ; boy /bɔɪ/
/uː/ âm “u” (kéo dài) phát ra từ khoang miệng nhưng không thổi hơi ra. Môi tròn, nâng lưỡi cao lên blue /bluː/ ; two /tuː/
/əʊ/ Đọc âm / ə/ rồi chuyển sang âm / ʊ / show /ʃəʊ/ ; no /noʊ/
/aʊ/ Đọc âm / ɑ: / rồi chuyển sang âm /ʊ/ mouth /maʊθ/ ; now /naʊ/
/ɪə/ Âm đọc chuyển từ âm / ʊ / rồi dần sang âm /ə/. Mở rộng dần môi và đẩy lưỡi ra phía trước. near /nɪə(r)/ ; here /hɪər/
/eə/ Đọc âm / e / rồi chuyển sang âm / ə / square /skweə(r)/ ; fair /feər/
/ɑː/ đọc “a” (kéo dài) phát ra từ khoang miệng star /stɑːr/ ; car /kɑːr/
/ɔː/ giống “o” trong tiếng Việt nhưng lưỡi cong, không phát âm từ khoang miệng thought /θɔːt/ ; law /lɔː/
/ʊə/ Đọc chuyển từ âm sau /ʊ/ sang âm giữa /ə/ poor /pʊə(r)/ ; jury /ˈdʒʊə.ri/
/ɜː/ âm ơ (kéo dài) cong lưỡi nurse /nɜːs/ ; sir /sɜːr/
/ə / âm “ơ” ngắn, giống trong tiếng Việt nhưng đọc nhẹ hơn about /ə’baʊt/ ; butter /ˈbʌt.ər/
/ʌl/ đọc như âm âu trong tiếng Việt Ví dụ: result

3. Cách đọc phiên âm tiếng Anh của phụ âm

Phiên âm IPA có 24 phụ âm là: /p/ ; /b/ ; /t/ ; /d/ ; /t∫/ ; /dʒ/ ; /k/ ; /g/ ; /f/ ; /v/ ; /ð/ ; /θ/ ; /s/ ; /z/ ; /∫/ ; /ʒ/ ; /m/ ; /n/ ; /η/ ; /h/ ; /l/ ; /r / ; /w/ ; /j/

Âm Cách đọc Ví dụ
/p / “p” của tiếng Việt pen /pen/ ; copy /ˈkɒp.i/
/b / “b” của tiếng Việt book /bʊk/ ; back /bæk/
/t / “t” của tiếng Việt, bật mạnh hơn tea /tiː/ ; set /set/
/d / “d” của tiếng Việt, bật mạnh hơn date /deɪt/ ; old /əʊld/
/k / “c” của tiếng Việt keep /kiːp/ ; school /sku:l/
/g / “g” của tiếng Việt get /ɡet/ ; go /ɡəʊ/
/ʧ / “ch” của tiếng Việt church /ʧɜːʧ/ ; match /mætʃ/
/ʤ / “jơ” (uốn lưỡi) judge /dʒʌdʒ/ ; age /eiʤ/ ; soldier /ˈsəʊl.dʒər/
/f / “ph” của tiếng Việt fat /fæt/ ; rough/rʌf/
/v / “v” của tiếng Việt van /væn/ ; heavy /ˈhev.i/
/θ / “th” của tiếng Việt với đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản rung thing /θɪn/ ; author /ˈɔː.θər/
/ð / “d” của tiếng Việt với đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, để luồng khí thoát ra giữa lưỡi và 2 hàm răng, thanh quản rung that /ðæt/ ; smooth /smuːð/
/s / “s” của tiếng Việt son /sʌn/ ; cease, sister
/z / “z” của tiếng Việt zoo /zuː/ ; roses /rəʊz/
/ʃ / “s” (uốn lưỡi) của tiếng Việt ship /ʃɪp/ ; sure /ʃɔː(r)/
/ʒ / “d” - với mặt lưỡi chạm lợi hàm trên và nâng phần phía trước của lưỡi lên và đọc rung thanh quản pleasure /’pleʒə(r); vision /ˈvɪʒ.ən/
/h / “h” của tiếng Việt hot /hɒt/ ; whole /həʊl/
/l/ Giống “l” trong tiếng Việt nhưng là âm câm people /ˈpiːpl/
/m / “m” của tiếng Việt more /mɔːr/ ; mine /maɪn/
/n / “n” của tiếng Việt khi đọc thì môi hé, đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, chặn để khí phát ra từ mũi. nine /naɪn/ ; sun /sʌn/
/ŋ / “ng” của tiếng Việt ring /riŋ/ ; long /lɒŋ/

Để đọc đúng, đọc chuẩn phụ âm trong bảng phát âm tiếng Anh cần ghi nhớ quy tắc của mỗi âm.

Để đọc đúng, đọc chuẩn phụ âm trong bảng phát âm tiếng Anh cần ghi nhớ quy tắc của mỗi âm

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu xong về bảng IPA - bảng phát âm tiếng Anh một cách chi tiết. Hy vọng rằng sau khi học xong các đọc và viết các phiên âm trên, bạn đọc sẽ vận dụng thật tốt bảng IPA vào trong giao tiếp và cả 4 kỹ năng Anh ngữ.

1