Xem thêm

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu

Bắt đầu học tiếng Anh, bạn chưa biết bắt đầu từ đâu? Vậy hãy khởi đầu với bảng chữ cái và cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh. Hãy tham khảo ngay những phương pháp...

bắt đầu học tiếng anh , bạn chưa biết bắt đầu từ đâu? Vậy hãy khởi đầu với bảng chữ cái và cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh. Hãy tham khảo ngay những phương pháp đọc và ứng dụng của bảng chữ cái này nhé.

I. Những điều cần biết về bảng chữ cái tiếng Anh

1. Khái niệm về bảng chữ cái tiếng Anh

Bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại là một bảng chữ cái Latinh gồm 26 kí tự được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể. Ngoài cách viết thông thường, bảng chữ cái tiếng Anh còn có bảng chữ cái thường và bảng chữ cái viết hoa. Bảng chữ cái tiếng Anh viết hoa và bảng chữ cái tiếng Anh viết thường được hiển thị ở dưới đây.

Bảng chữ cái tiếng Anh viết hoa:

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Bảng chữ cái tiếng Anh viết thường:

a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z

Trên đây là hình dạng của chữ in cơ bản, tuy nhiên, hình dạng chính xác của chữ cái trên ấn phẩm tùy thuộc vào bộ chữ in được thiết kế. Hình dạng của chữ cái khi viết tay cũng có đa dạng.

2. Mức độ quan trọng và tần suất sử dụng của từng kí tự

Trong tiếng Anh, mỗi kí tự có mức độ quan trọng và tần suất sử dụng khác nhau. Dưới đây là mức độ tần suất sử dụng của từng kí tự trong bảng chữ cái tiếng Anh:

  • A: 8,17%
  • B: 1,49%
  • C: 2,78%
  • D: 4,25%
  • E: 12,70%
  • F: 2,23%
  • G: 2,02%
  • H: 6,09%
  • I: 6,97%
  • J: 0,15%
  • K: 0,77%
  • L: 4,03%
  • M: 2,41%
  • N: 6,75%
  • O: 7,51%
  • P: 1,93%
  • Q: 0,10%
  • R: 5,99%
  • S: 6,33%
  • T: 9,06%
  • U: 2,76%
  • V: 0,98%
  • W: 2,36%
  • X: 0,15%
  • Y: 1,97%
  • Z: 0,07%

II. Bảng chữ cái tiếng Anh và cách đọc

1. Phân loại bảng chữ cái tiếng Anh

Trong bảng chữ cái tiếng Anh, có 5 nguyên âm và 21 phụ âm. Các nguyên âm và phụ âm đơn có cách đọc khá đơn giản. Tuy nhiên, khi chúng được ghép với nhau, lại có thể tạo nên những cách phát âm khác nhau lên tới 44 cách phát âm.

2. Cách phát âm bảng chữ cái tiếng Anh

Cách phát âm bảng chữ cái trong tiếng Anh được cố định cho từng từ. Tuy nhiên, với mỗi kí tự khác nhau khi được ghép cùng nhau, lại có thể có cách phát âm khác nhau. Dưới đây là bảng phát âm tiếng anh và bảng phát âm tiếng Việt gần giống:

Bảng chữ cái tiếng Anh và phiên âm quốc tế:

STT Chữ thường Chữ hoa Tên chữ Phát âm
1 a A A /eɪ/
2 b B Bee /biː/
3 c C Cee /siː/
4 d D Dee /diː/
5 e E E /iː/
6 f F Ef (Eff nếu là động từ) /ɛf/
7 g G Jee /dʒiː/
8 h H Aitch /eɪtʃ/
9 i I I /aɪ/
10 j J Jay /dʒeɪ/
11 k K Kay /keɪ/
12 l L El hoặc Ell /ɛl/
13 m M Em /ɛm/
14 n N En /ɛn/
15 o O O /oʊ/
16 p P Pee /piː/
17 q Q Cue /kjuː/
18 r R Ar /ɑr/
19 s S Ess (es-) /ɛs/
20 t T Tee /tiː/
21 u U U /juː/
22 v V Vee /viː/
23 w W Double-U /ˈdʌbəl.juː/
24 x X Ex /ɛks/
25 y Y Wy hoặc Wye /waɪ/
26 z Z Zed /zɛd/

Bảng chữ cái tiếng Anh và cách phát âm theo phiên âm tiếng Việt (gần giống):

Chữ cái tiếng Anh Cách đọc theo tiếng Việt Chữ cái tiếng Anh Cách đọc theo tiếng Việt
A Ây N En
B Bi O Âu
C Si P Pi
D Di Q Kiu
E I R A
F Ép S Ét
G Dzi T Ti
H Ét's U Diu
I Ai V Vi
J Dzei W Đắp liu
K Kêy X Esk s
L Eo Y Quai
M Em Z Diét

FAQ (Một số câu hỏi thường gặp về bảng chữ cái trong tiếng Anh)

1. Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ? Trả lời: Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ.

2. Làm sao để nhớ bảng chữ cái trong tiếng Anh? Trả lời: Có thể học bảng chữ cái tiếng Anh qua bài hát để dễ nhớ và học thuộc.

1