Xem thêm

Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh - Tạo hiệu quả và chính xác

Câu hỏi là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Đặt câu hỏi đúng cách giúp chúng ta thu thập thông tin một cách hiệu quả và tránh hiểu...

Câu hỏi là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Đặt câu hỏi đúng cách giúp chúng ta thu thập thông tin một cách hiệu quả và tránh hiểu lầm trong giao tiếp. Bài viết này sẽ tổng hợp những cách đặt câu hỏi trong tiếng anh đơn giản và chính xác nhất.

Câu hỏi dạng Yes/No

Câu hỏi dạng Yes/No là dạng câu hỏi dễ dàng để hỏi và trả lời trong tiếng Anh. Câu hỏi này yêu cầu câu trả lời dạng "yes" (có) hoặc "no" (không).

Cấu trúc chung để đặt câu hỏi Yes/No là:

[Trợ động từ] + [Chủ từ] + [Động từ chính] + [Tân ngữ] ?

Trợ động từ và dạng của trợ động từ phụ thuộc vào thì của câu. Một số trợ động từ thông dụng bao gồm:

  • Trợ động từ cơ bản: do (do, does, did), have (have, had), be (am, is, are, was, were)
  • Trợ động từ khiếm khuyết: can, could, may, might, must, should, will, would, shall

Đối với câu không có trợ động từ, người học có thể mượn trợ động từ phụ thuộc vào thì của câu. Khi mượn trợ động từ, động từ chính của câu phải chuyển thành dạng nguyên mẫu không "to".

Ví dụ:

  • He enjoys listening to music in his free time. → Does he enjoy listening to music in his free time? (Anh ấy thích nghe nhạc trong thời gian rảnh phải không?)

  • He will attend the class reunion party next week. → Will he attend the class reunion party next week? (Anh ấy sẽ tham gia buổi họp mặt lớp tuần sau phải không?)

Câu hỏi với động từ thường

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách đặt câu hỏi với các thì khác nhau và động từ thường.

  • Thì hiện tại đơn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Do/Does] + [Chủ từ] + [Động từ chính nguyên mẫu ] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Does she love reading books? (Cô ấy có thích đọc sách không?)

  • Do you usually eat dinner at 7:00 PM? (Bạn có thường ăn tối vào 7:00 tối không?)

  • Thì hiện tại tiếp diễn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Am/Is/Are] + [Chủ từ] + [Ving] + [tân ngữ] ?

Lưu ý: V-ing là động từ được thêm đuôi "ing".

Ví dụ:

  • Are you watching a movie right now? (Bạn đang xem phim bây giờ phải không?)

  • Is he sleeping at the moment? (Anh ấy đang ngủ vào lúc này phải không?)

  • Thì hiện tại hoàn thành:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Have/has] + [Chủ từ] + [V3/ed] + [tân ngữ] ?

Lưu ý:

  • V3 là động từ thuộc quá khứ phân từ.
  • V_ed là động từ được thêm đuôi "ed".

Ví dụ:

  • Have you ever been to Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?)

  • Has he finished his homework? (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?)

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Have/has] + [Chủ từ] + [Been] + [Ving] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Have you been studying for your exams recently? (Gần đây bạn có đang ôn thi không?)

  • Has it been raining a lot in your city this week? (Tuần này thành phố của bạn có mưa nhiều không?)

  • Thì quá khứ đơn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Did] + [Chủ từ] + [Động từ chính nguyên mẫu ] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Did John clean his room? (John đã dọn phòng của mình chưa?)

  • Did Chandler finish his homework? (Chandler đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?)

  • Thì quá khứ tiếp diễn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Was/Were] + [Chủ từ] + [Ving] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Were you working on your project all night yesterday? (Bạn đã làm việc với dự án suốt đêm qua chưa?)

  • Was it raining heavily when you left the office yesterday evening? (Trời có mưa to khi bạn rời văn phòng vào tối qua không?)

  • Thì quá khứ hoàn thành:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Had] + [Chủ từ] + [V3/ed] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Had you finished your homework before you went to bed last night? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà trước khi đi ngủ tối qua chưa?)

  • Had they already left by the time you arrived at the party? (Họ đã rời khỏi khi bạn đến bữa tiệc chưa?)

  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Had] + [Chủ từ] + [Been] + [Ving] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Had you been working on the project for several hours before you finally took a break? (Bạn đã làm việc với dự án trong vài giờ trước khi nghỉ ngơi cuối cùng chưa?)

  • Had they been waiting for a long time before the bus finally arrived? (Họ đã đợi lâu trước khi xe buýt đến cuối cùng chưa?)

  • Thì tương lai đơn :

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Will] + [Chủ từ] + [Động từ chính nguyên mẫu ] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Will you attend the meeting tomorrow? (Bạn sẽ tham dự cuộc họp ngày mai phải không?)

  • Will you come with me to the party tonight? (Bạn sẽ đi cùng tôi đến buổi tiệc tối nay phải không?)

  • Thì tương lai tiếp diễn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Will] + [Chủ từ] + [Be] + [Ving] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Will you be studying for your exams at this time tomorrow? (Bạn sẽ đang học cho kỳ thi vào thời điểm này ngày mai phải không?)

  • Will they be attending the conference during the same time next week? (Họ sẽ tham dự hội nghị vào cùng thời điểm tuần sau phải không?)

  • Thì tương lai hoàn thành:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Will] + [Chủ từ] + [Have] + [V3/ed] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Will you have completed your assignment by the end of this week? (Bạn sẽ hoàn thành bài tập của mình trước cuối tuần này phải không?)

  • Will they have finished the construction of the new building by the end of this year? (Họ sẽ hoàn thành xây dựng tòa nhà mới trước cuối năm nay phải không?)

  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

Cấu trúc câu hỏi Yes/No: [Will] + [Chủ từ] + [Have] + [Been] + [Ving] + [tân ngữ] ?

Ví dụ:

  • Will you have been working on your project for several hours by this time tomorrow? (Bạn sẽ làm việc với dự án trong vài giờ trước thời điểm này ngày mai phải không?)
  • Will they have been waiting for the train for more than an hour by the time it arrives? (Họ sẽ đã đợi tàu hơn một giờ trước khi tàu đến không?)

Câu hỏi với động từ "To be"

Trong một số trường hợp, động từ "To be" được sử dụng làm động từ chính trong câu. Khi chuyển sang câu hỏi, người học giữ nguyên dạng của động từ "To be" và đặt nó trước chủ từ.

Cấu trúc câu hỏi với động từ "To be":

[Tobe] + [Chủ từ] + [bổ ngữ]?

Ví dụ:

  • Is she a doctor? (Cô ấy là bác sĩ phải không?)
  • Was the weather nice on your vacation last month? (Thời tiết trên kỳ nghỉ của bạn vào tháng trước đẹp phảỉ không?)

Câu hỏi với động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là một loại trợ động từ thông dụng trong Tiếng Anh. Để đặt câu hỏi với động từ khiếm khuyết, người học đặt động từ khiếm khuyết trước chủ từ.

Cấu trúc câu hỏi với động từ khiếm khuyết:

[Modal verb] + [Chủ từ] + [động từ] ?

Ví dụ:

  • Can you speak Spanish fluently? (Bạn có thể nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát không?)
  • Could you help me with my homework? (Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?)

Cách đặt câu hỏi với mô hình 5W1H

Mô hình 5W1H (Who, What, Where, When, Why, How) được sử dụng khi muốn hỏi về các thông tin cụ thể. Bạn chỉ cần đặt từ phụ trước câu hỏi Yes/No.

Cấu trúc câu hỏi với mô hình 5W1H:

Từ để hỏi + [Trợ động từ] + [Chủ ngữ] + [Động từ chính] + (tân ngữ) ?

Ví dụ:

  • What is your name? (Tên của bạn là gì?)
  • When is your birthday? (Bạn sinh ngày nào?)
  • How do you make a homemade pizza? (Làm thế nào để bạn làm một chiếc bánh pizza tự làm?)

Câu hỏi dạng câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi thường được sử dụng để xác nhận lại những gì đã nói. Cấu trúc câu hỏi đuôi gắn câu hỏi sau câu trần thuật bằng dấu phẩy.

Cấu trúc câu hỏi đuôi:

[Chủ từ] + [Động từ] + ….. , [Trợ động từ] + [Chủ ngữ] ?

Ví dụ:

  • You like pizza, don't you? (Bạn thích pizza phải không?)
  • He hasn't been to Paris before, has he? (Anh ấy chưa từng đến Paris phải không?)
  • We can count on your help, can't we? (Chúng tôi có thể tin vào sự giúp đỡ của bạn phải không?)

Cách đặt câu hỏi đưa ra một tình huống giả định

Câu hỏi giả định được sử dụng khi muốn hỏi ý kiến, cảm xúc của người nghe trong một tình huống giả định. Để đặt câu hỏi giả định, chúng ta sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại hai (second conditional).

Cấu trúc câu hỏi giả định:

What would + [Chủ từ] + [động từ chính] if + past tense?

Ví dụ:

  • What would you do if you won the lottery? (Bạn sẽ làm gì nếu trúng xổ số?)
  • What would your parents say if you quitted your job? (Bố mẹ bạn sẽ nói gì nếu bạn nghỉ việc?)

Cách đặt câu hỏi với các từ để hỏi khác

Ngoài 5W1H, chúng ta cũng có thể sử dụng các từ để hỏi khác để hỏi về các thông tin cụ thể.

  • What time: mấy giờ - dùng để hỏi về thời gian Ví dụ: What time does the movie start? (Bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ?)

  • Whose: của ai - dùng để hỏi về sự sở hữu Ví dụ: Whose is this book? (Quyển sách này của ai?)

  • How much: bao nhiêu - dùng để hỏi về giá cả hoặc lượng của danh từ không đếm được Ví dụ: How much does this dress cost? (Chiếc váy này giá bao nhiêu?)

  • How many: bao nhiêu - dùng để hỏi về số lượng của danh từ đếm được Ví dụ: How many siblings do you have? (Bạn có bao nhiêu anh chị em ruột?)

  • How often: tần suất như thế nào - dùng để hỏi về tần suất Ví dụ: How often do you exercise? (Bạn có thường tập thể dục không?)

  • How + adj: dùng để hỏi về mức độ của tính từ Ví dụ: How long have you been learning English? (Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi?)

Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã nắm được cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh một cách đơn giản, hiệu quả và chính xác.

1