Xem thêm

Cách chia động từ "wear" trong tiếng Anh: Học và ứng dụng thành thạo!

Hình ảnh: Hình ảnh minh họa cho bài viết về cách chia động từ wear trong tiếng Anh. Ở phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách chia động từ wear, những ý nghĩa...

Hình ảnh: Cách chia động từ wear trong tiếng Anh Hình ảnh minh họa cho bài viết về cách chia động từ wear trong tiếng Anh.

Ở phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách chia động từ wear, những ý nghĩa cơ bản của nó và cách phát âm. Động từ wear được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, và hiểu rõ về cách sử dụng nó sẽ giúp chúng ta trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

Wear - Ý nghĩa và cách dùng

Wear có nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là những ý nghĩa cơ bản của động từ wear:

  1. Mang, đeo, mặc: Ví dụ: "to wear glasses" (đeo kính), "wear a ring" (đeo nhẫn),...

  2. Để (râu, tóc): Ví dụ: "Wear a beard" (để râu)

  3. Đội (mũ): Ví dụ: "Wear a hat" (đội mũ)

  4. Thể hiện cảm xúc trên mặt: Ví dụ: "The manager wore a confident smile throughout the meeting" (quản lý ấy hiện thị nụ cười tự tin suốt cuộc họp).

  5. Chịu, chấp nhận, cho phép: Ví dụ: "Her parents didn't wear her own decision" (bố mẹ không chấp nhận quyết định cá nhân từ cô ấy)

Ngoài ra, còn có những cụm động từ phrasal verb liên quan đến wear như: "Wear out" (sờn đi - giày, quần áo...), "Wear down" (làm kiệt sức dần), "Wear off" (làm mòn dần), "Wear away" (làm mòn dần, làm mất dần).

Cách phát âm "wear" (US/ UK)

Để phân biệt phiên âm của wear giữa tiếng Anh Anh (UK) và Anh Mỹ (US):

  • Phát âm UK: /weər/
  • Phát âm US: /wer/

V1, V2 và V3 của "wear"

Wear là một động từ bất quy tắc và được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là những trường hợp sử dụng động từ wear (bao gồm động từ nguyên thể - wear v1, quá khứ của wear - wear v2 và phân từ 2 của wear - wear v3).

  • V1 (nguyên thể): wear
  • V2 (quá khứ): wore
  • V3 (phân từ 2): worn

Hãy theo dõi các bài viết tiếp theo từ Monkey để tìm hiểu thêm về ngữ pháp và cách sử dụng động từ trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ về cách chia động từ wear sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn.

Ứng dụng học tiếng Anh duy nhất tại Việt Nam đạt Giải Nhất Sáng kiến Toàn cầu do Tổng thống Mỹ Barack Obama chủ trì. Chỉ với 10 phút học tiếng Anh/ ngày, trẻ có thể tích lũy 1.000 từ vựng tiếng Anh/ năm.

Cách chia động từ "wear" theo dạng

Chúng ta có thể chia động từ wear vào 4 dạng sau:

  1. HT (thì hiện tại): wear/wears
  2. QK (thì quá khứ): wore
  3. TL (thì tương lai): will wear
  4. HTTD (hoàn thành tiếp diễn): has been wearing

Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia động từ wear trong 13 thì tiếng Anh. Nếu trong câu chỉ có 1 động từ "wear" đứng ngay sau chủ ngữ thì ta chia động từ này theo chủ ngữ đó dựa trên quy tắc 13 thì.

Chú thích:

  • HT: thì hiện tại
  • QK: thì quá khứ
  • TL: thì tương lai
  • HTTD: hoàn thành tiếp diễn

Dựa theo hướng dẫn trên, những bài tập động từ wear sẽ không còn khó nữa khi bạn xác định được cách chia động từ wear phù hợp. Ngoài ra, việc thực hành và áp dụng đúng cách sử dụng động từ trong giao tiếp tiếng Anh sẽ giúp bạn trở thành một người sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn.

Học tiếng Anh chuẩn Quốc tế, rèn luyện 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết, giúp trẻ thực hiện mục tiêu giỏi tiếng Anh trước tuổi lên 10. Lựa chọn của hàng triệu ba mẹ thông thái trên thế giới và Việt Nam.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chia động từ wear trong tiếng Anh. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo từ Monkey để có thêm kiến thức bổ ích về tiếng Anh!

1