Cách chia động từ số ít / số nhiều theo chủ ngữ (Subject - Verb Agreement) - Phần 2

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá những dạng đặc biệt về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ mà chúng ta đã học ở bài trước. Hãy cùng...

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá những dạng đặc biệt về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ mà chúng ta đã học ở bài trước. Hãy cùng tìm hiểu để làm cho kiến thức của chúng ta hoàn thiện hơn nhé.

Tìm hiểu về các dạng đặc biệt về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

  1. Khi S và V bị ngăn cách bởi một cụm giới từ (prepositional phrase), cụm giới từ này không ảnh hưởng đến S → chia V phù hợp với S Ví dụ: The danger (S) of forest fires (cụm giới từ) was mentioned (V) on TV yesterday. (Mối nguy hiểm của các vụ cháy rừng được đề cập trên TV ngày hôm qua.)

  2. Khi có các nhóm từ như: with, together with, along with, accompanied by, as well as, no less than (không ảnh hưởng đến S) → chia V theo S đứng trước từ trên Ví dụ: Tom, with his little brother, are going to the cinema tonight. (Tom cùng em trai mình sẽ đi xem phim vào tối nay.)

  3. Khi S là các đại từ như both, many, a few, several → chia V ở số nhiều Ví dụ: Both are beautiful. (Cả hai đều đẹp.)

  4. No + N số ít/ N không đếm được + V ở số ít / No + N số nhiều + V ở số nhiều Ví dụ: Nobody is here. (Không có ai ở đây.) No examples are related to this lesson. (Không có ví dụ nào liên quan đến bài học này.)

  5. None + of the + N số ít/ N không đếm được + V ở số ít/ None + of the + N số nhiều + V ở số nhiều/ V ở số ít Ví dụ: None of the evidence has been found. (Không có bằng chứng nào được tìm thấy.) None of the students have/ has finished the exam yet. (Chưa có học sinh nào hoàn thành bài kiểm tra.)

  6. Cấu trúc 'not only... but also...' → chia V phù hợp với S đứng gần nhất Ví dụ: Not only Mary but also her parents are going to the beach. (Không chỉ Mary mà cả ba mẹ cô ấy cũng sẽ đi biển.) Not only Mary's parents but also she is going to the beach. (Không chỉ ba mẹ Mary mà cô ấy cũng sẽ đi biển.)

  7. Nếu either/ neither không đi với or/ nor → V ở số ít Ví dụ: If either of you takes a vacation now, we will not able to finish the work. (Nếu 1 trong 2 đi du lịch lúc này thì chúng ta sẽ không hoàn thành công việc được.)

  8. Nếu either/ neither đi với or/ nor → V chia phù hợp với S gần nhất Ví dụ: Either Tom or his friends are going to the beach today. (Tom hoặc bạn của anh ta sẽ đi ra biển hôm nay.)

  9. Danh từ tập hợp (collective N) như group, committee (hội đồng, ủy ban), family, crowd, class, team, minority (thiểu số)... → danh từ tập hợp làm S thì V thường ở số ít. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nghĩa của câu, nếu danh từ tập hợp chỉ định từng thành viên riêng viết, hoạt động riêng lẻ → V ở số nhiều Ví dụ: Our team is going to win the game. (Đội của chúng tôi sẽ thắng trò chơi này.) The team have different opinions. (Các thành viên trong nhóm mỗi người một ý.)

  10. Từ 'majority'

    • Nếu 'majority' đứng một mình → V ở số ít
    • Nếu 'majority' đi với N số nhiều → V ở số nhiều
  11. A number of + N số nhiều + V ở số nhiều/ The number of + N số nhiều + V ở số ít Ví dụ: A number of students are going to the beach today. (Một số học sinh sẽ đi biển vào hôm nay.) The number of days in a week is seven. (Một tuần có 7 ngày.)

  12. Khi có 2 danh từ trở lên nối với nhau bằng 'and' nhưng đứng trước bởi each, very, no → V ở số ít Ví dụ: No teacher and no student was present. (Không có giáo viên và học sinh nào có mặt.)

  13. Phân số (fraction)

    • Phân số + N đếm được + V ở số nhiều
    • Phân số + N không đếm được + V ở số ít Ví dụ: ⅗ (three-fifths) students of this class were from Vietnam. (⅗ học sinh của lớp này đến từ Việt Nam.) ⅗ water of this river pours into the sea. (⅗ lượng nước của dòng sông này chảy ra biển.)
  14. There + V số nhiều + N số nhiều/ There + V số ít + N số ít/ N không đếm được Ví dụ: There are 30 students in this class. (Có 30 học sinh trong lớp này.) There is a book. (Có một quyển sách.)

  15. Phần trăm (percentage)

    • Phần trăm + N số nhiều + V số nhiều
    • Phần trăm + N không đếm được + V số ít
  16. More than one + V ở số ít/ More than two + V ở số nhiều Ví dụ: More than one student is from Japan. (Nhiều hơn một học sinh đến từ Nhật.) More than two students are chosen. (Nhiều hơn 2 học sinh được chọn.)

  17. Mệnh đề 'that' → V ở số ít Ví dụ: That she failed the exam surprises me. (Cô ấy thi rớt là điều khiến tôi kinh ngạc.)

  18. Các từ chỉ một đàn động vật như:

    • Flock of birds/ sheeps
    • Herd of cattle
    • Pack of dogs
    • School of fish
    • Pride of lions/ monkeys
    • Gang of cows
    • Fleet of ships => tất cả + V ở số ít Ví dụ: A school of fish is swimming. (Một đàn cá đang bơi.) Two schools of fish are swimming. (Hai đàn cá đang bơi.)

Đây là bài tổng hợp tất tần tật về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Mong rằng những kiến thức này sẽ giúp cho các bạn tự tin hơn trong việc sử dụng đúng ngữ pháp và vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng hơn.

1