Xem thêm

Cách dùng động từ Read trong tiếng Anh: Ý nghĩa và cách phát âm

Caption: Động từ Read trong tiếng Anh. Bạn đã bao giờ đặt câu hỏi về cách sử dụng động từ "Read" trong tiếng Anh chưa? Đây là một động từ bất quy tắc, có nghĩa...

Read Caption: Động từ Read trong tiếng Anh.

Bạn đã bao giờ đặt câu hỏi về cách sử dụng động từ "Read" trong tiếng Anh chưa? Đây là một động từ bất quy tắc, có nghĩa là chúng ta cần phải nắm rõ cách dùng để tránh nhầm lẫn. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng động từ "Read" và cách phát âm của nó.

Động từ "Read" - Ý nghĩa và cách dùng

V1, V2, V3 của Read

Read là một động từ bất quy tắc, có những trường hợp sử dụng đặc biệt:

  • Ví dụ: I read Math for the examination. (Tôi học toán để chuẩn bị thi).

Cách phát âm Read (US/UK)

Động từ "Read" được phát âm khác nhau theo Anh-Mỹ và Anh-Anh như sau:

  • Read (v) - /riːd/
    • (US) /riːd/
    • (UK) /riːd/

Ngay bây giờ! Check trình độ Speaking của bạn với app test phát âm tiếng anh MIỄN PHÍ

Nghĩa của từ Read

  • Read (v) - Động từ
  1. Đọc
    • Ví dụ: I can’t read your handwriting. (Tôi không thể đọc được chữ viết tay của bạn).
  2. Học, nghiên cứu
    • Ví dụ: I read Math for the examination. (Tôi học toán để chuẩn bị thi).
  3. Xem, đoán
    • Ví dụ: He can read your mind. (Anh ta có thể hiểu được tâm trí của bạn).
  4. Hiểu, cho là
    • Ví dụ: You can read it in several ways. (Bạn có thể hiểu nó theo nhiều cách).
  5. Biết được nhờ việc đọc thông tin
    • Ví dụ: She may read it in the newspaper. (Cô ấy có thể biết điều đó qua báo chí rồi).
  6. Đo, chỉ ra
    • Ví dụ: The man comes to read the speedometer. (Người đàn ông đến để ghi số đồng hồ chỉ tốc độ).
  • Read (n) - Danh từ
  1. Sự đọc (sách báo).
  2. Thời gian dành để đọc một thứ gì đó
    • Ví dụ: This is time for me to have a quiet read. (Đây là thời gian để tôi có buổi đọc sách yên tĩnh).
  3. Sự hiểu sâu, thông thạo về thứ gì đó
    • Ví dụ: She has deeply read in Physics. (Cô ấy có sự hiểu sâu về Vật lý).

Ý nghĩa của Read + Giới từ

Khi đi cùng với giới từ, Read có ý nghĩa là:

  • to read off: thể hiện, biểu lộ ra. Ví dụ: Her face does not read off anything. (Nét mặt cô ta không biểu lộ gì).
  • to read out: đọc to lên, đọc từ đầu tới cuối.
  • to read on: đọc tiếp.
  • to read over: đọc qua, xem qua.
  • to read up: học tập, nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • to read between the lines: hiểu, đoán được ẩn ý ngoài lời nói.
  • to read someone at a glance: nhìn thoáng qua cũng hiểu được ai đó như thế nào.
  • to read oneself to sleep: đọc sách để ngủ.
  • to read someone like a book: đi guốc trong bụng ai đó.

Xem thêm: Cách chia động từ Rain trong tiếng Anh

Các dạng thức của Read

Cách chia động từ Read trong 13 thì tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia động từ Read trong 13 thì tiếng Anh. Nếu trong câu chỉ có 1 động từ "Read" đứng ngay sau chủ ngữ thì ta chia động từ này theo chủ ngữ đó.

Chú thích: HT: Thì hiện tại QK: Thì quá khứ TL: Thì tương lai HTTD: Hoàn thành tiếp diễn

Cách chia động từ Read trong cấu trúc câu đặc biệt

Mong rằng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu được cách chia động từ Read trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ và thực hành bài tập thường xuyên nhé!

Chúc các bạn học tốt!

1