Xem thêm

Các thì trong tiếng Anh cơ bản – Tổng hợp công thức và bài tập có đáp án 2023

Thuật ngữ "thì" trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời gian của một sự việc, hành động hoặc hiện tượng. Thì thường đi kèm với chủ ngữ và động từ và được...

Thuật ngữ "thì" trong tiếng Anh được sử dụng để xác định thời gian của một sự việc, hành động hoặc hiện tượng. Thì thường đi kèm với chủ ngữ và động từ và được sử dụng để chỉ trạng thái của động từ trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc đã xảy ra, dự kiến xảy ra hoặc liên tục xảy ra.

Các thì trong tiếng Anh được chia theo quá khứ, hiện tại và tương lai. Việc thành thạo cách sử dụng các thì trong tiếng Anh là rất quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Thực tế, có tới 13 thì trong tiếng Anh (12 thì cơ bản + 1 thì mở rộng), bao gồm cả "tương lai gần" (Near Future).

Bật mí: Để học và ghi nhớ các thì hiệu quả hơn, bạn có thể sử dụng cách chia sẻ cách dùng các thì trong tiếng Anh, công thức thì và mẹo ghi nhớ. Cách này sẽ được chia sẻ cuối bài viết sau khi bạn đã hiểu hết kiến thức nhé!

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì diễn tả hành động chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần, một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động diễn ra trong thời gian hiện tại.

1. Công thức

Đối với động từ thường:

Dạng câu Công thức - ví dụ
Khẳng định (+) S + V (s/es)+ O \

Ví dụ: She watches TV. Phủ định (-) | S + do/does + not + V (Infinitive) + O \ Ví dụ: I don’t know her. Nghi vấn (?) | Do/does + S + V (Infinitive) + O? \ Ví dụ: Do you love me?

Đối với động từ to be:

Dạng câu Công thức - ví dụ
Khẳng định (+) S + is/am/are + N/Adj \

Ví dụ: I am a girl. Phủ định (-) | S + am/are/is + not + N/Adj \ Ví dụ: I am not a student, I am a teacher. Nghi vấn (?) | Am/are/is + S + N/Adj \ Ví dụ: Are they happy?

Lưu ý:

  • Những từ có tận cùng là "o", "ch", "sh", "x", "s" thì khi dùng với ngôi thứ ba số ít hãy thêm đuôi "es" (Ví dụ: do - does; watch - watches; fix - fixes, go - goes; miss - misses, wash - washes,...).
  • Những từ có tận cùng là "y" thì khi dùng với ngôi thứ 3 số ít, bỏ "y" và thêm đuôi "ies" (Ví dụ: copy - copies; study - studies,...) trừ một số từ ngoại lệ như "buy", "play",...
  • Những từ còn lại, thêm đuôi "s" (Ví dụ: see - sees; play - plays,…).

2. Cách dùng

Thì hiện tại đơn được dùng:

  • Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên (Ví dụ: The Earth orbits around the Sun).
  • Diễn tả một thói quen, sở thích hoặc sự việc lặp đi lặp lại hàng ngày (Ví dụ: He goes to school by bike).
  • Thể hiện khả năng của một ai đó (Ví dụ: She studies very well).

3. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu hiện tại đơn có xuất hiện những trạng từ chỉ tần suất như: Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), sometimes (thi thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (khó), never (không bao giờ),... Hoặc từ every (every day, every week, every month,...)

4. Bài tập

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  • She always __ delicious meals. (make)
  • Tome__eggs. (not eat)
  • They__do the homework on Sunday (do)
  • He __ a new T-shirt today (buy)
  • My mom__shopping every week. (go)
  • __Duong and Hoa __ to work by bus every day? (go)
  • _ your parents __ with your decision? (agree)
  • My sister __ her hair every day (wash)
  • Police __ robbers (catch)

Đáp án:

  • Makes
  • Does not eat
  • Don't
  • Buys
  • Goes
  • Do - go
  • Do - agree
  • Washes
  • Catch

Để hiểu rõ hơn cách dùng trong các trường hợp khác, bạn hãy xem các bài viết chi tiết và làm bài tập g

1