Các Loại Văn Bằng Chứng Chỉ Tiếng Anh Thông Dụng Hiện Nay

Bạn đang tìm hiểu về các loại chứng chỉ tiếng Anh để phục vụ cho việc học tập, công việc hay các mục đích khác? Mỗi mục đích sử dụng đòi hỏi bạn phải chọn...

Bạn đang tìm hiểu về các loại chứng chỉ tiếng Anh để phục vụ cho việc học tập, công việc hay các mục đích khác? Mỗi mục đích sử dụng đòi hỏi bạn phải chọn loại chứng chỉ phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân. Dưới đây là một số các loại văn bằng chứng chỉ tiếng Anh thông dụng hiện nay mà bạn nên tìm hiểu.

Các loại văn bằng chứng chỉ tiếng Anh phổ biến hiện nay

6 bậc Vstep - Chứng chỉ tiếng Anh theo khung năng lực ngoại ngữ

Đây là chứng chỉ tiếng Anh chính quy tại Việt Nam được cấp bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hiện nay, chúng được sử dụng để thay thế cho các chứng chỉ A, B, C cũ đã không còn được sử dụng. Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc theo thứ tự từ cơ bản đến thành thạo là:

  • Bậc 1 - chứng chỉ A1
  • Bậc 2 - chứng chỉ A2
  • Bậc 3 - chứng chỉ B1
  • Bậc 4 - chứng chỉ B2
  • Bậc 5 - chứng chỉ C1
  • Bậc 6 - chứng chỉ C2

Chứng chỉ Vstep được nhiều người đi làm quan tâm lựa chọn để thi lấy bằng vì nó là yêu cầu tiếng Anh bắt buộc đối với công chức, viên chức nhà nước, thi đầu vào hệ Thạc sĩ, nghiên cứu sinh Tiến sĩ,... Vstep là chứng chỉ tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất tại phần lớn các đơn vị, cơ quan.

TOEIC

TOEIC là viết tắt của từ Test of English for International Communication. Đây là loại chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được sử dụng rộng rãi và rất phổ biến. Bài thi TOEIC đánh giá hai kỹ năng chính là Nghe và Đọc, nhưng bạn có thể thi thêm hai kỹ năng nữa là Nói và Viết để đánh giá toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh của mình.

Điểm TOEIC được đánh giá theo thang điểm như sau:

  • TOEIC 100 đến 300 điểm - trình độ cơ bản, có thể nghe hiểu tiếng Anh đơn giản.
  • TOEIC 300 đến 450 điểm - trình độ mức trung bình.
  • TOEIC 450 đến 650 điểm - biết giao tiếp và làm việc bằng tiếng Anh một cách tương đối.
  • TOEIC 650 đến 850 điểm - khá thành thạo tiếng Anh.
  • TOEIC 850 đến 990 điểm - sử dụng tiếng Anh một cách thông thạo.

Hiện nay, TOEIC được sử dụng làm chuẩn đầu ra tiếng Anh của nhiều trường Đại học và Cao đẳng. Vì vậy, nếu bạn muốn có chứng chỉ tiếng Anh để ra trường, xin việc vào các công ty có môi trường quốc tế hay tiếng Anh giao tiếp, thì nên học TOEIC.

TOEFL

TOEFL là bài thi được thiết kế và phát triển bởi Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS). Chứng chỉ này thường được sử dụng cho việc đi du học, học đại học và cao học hoặc định cư ở nước ngoài. Bài thi đánh giá thí sinh ở cả 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết trong môi trường học thuật.

Bài thi TOEFL khó hơn rất nhiều so với TOEIC và còn thay đổi qua từng năm. Có các dạng bài thi TOEFL sau:

  • TOEFL Primary và TOEFL Junior: Đây là hai bài thi hướng đến đối tượng là học sinh từ độ tuổi 8 trở lên. Bài thi này chủ yếu dùng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản của học sinh.
  • TOEFL ITP: Đây là bài thi được dùng để đánh giá năng lực tiếng Anh dành cho mọi đối tượng và phù hợp cho nhiều mục đích khác nhau.
  • TOEFL iBT: TOEFL iBT là bài thi học thuật mới nhất, được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới. Hiện tại, nó đang dần được dùng để thay thế các bài thi hình thức trên giấy khác.

Tại Việt Nam, nơi tổ chức và cấp bằng TOEFL là IIG. Bạn có thể thi TOEFL dưới 2 hình thức: online và offline.

IELTS

IELTS (International English Language Testing System) là một trong các văn bằng chứng chỉ tiếng Anh có giá trị và thông dụng nhất hiện nay. Nó được điều hành đồng thời bởi 3 tổ chức là ESOL của Đại học Cambridge, Hội đồng Anh và tổ chức IDP (Úc). IELTS được thiết kế để đánh giá toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh là Nghe, Nói, Đọc và Viết.

Chứng chỉ IELTS được rất nhiều quốc gia trên thế giới chấp nhận và được sử dụng chủ yếu cho việc đi du học, làm việc hoặc giao tiếp trong môi trường nước ngoài. Muốn thi IELTS, bạn có thể đăng ký ở nhiều nơi, từ các trung tâm học đến các trường đại học, nhưng trung tâm phát bằng IELTS chính thức là IDP Education Vietnam.

Năng lực IELTS được đánh giá thông qua thang điểm dưới đây:

  • 8.0 đến 9.0 - Được xem là đã sử dụng tiếng Anh thông thạo, nắm vững cách sử dụng ngôn từ, đôi khi chỉ mắc phải những lỗi nhỏ khi sử dụng.
  • 6.5 đến 7.5 - Nắm rõ ngôn ngữ nhưng chưa sử dụng một cách chính xác trong một vài ngữ cảnh.
  • 5.0 đến 6.0 - Sử dụng ngôn ngữ khá hiệu quả nhưng chưa hiểu quá rõ.
  • 3.0 đến dưới 5.0 - Có thể sử dụng tiếng Anh một cách đơn giản phục vụ việc giao tiếp.
  • Dưới 3.0 - Chưa có kiến thức và kỹ năng tiếng Anh.

CEFR - Hệ thống chứng chỉ của Cambridge

CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là một hệ thống chứng chỉ tiếng Anh còn khá mới lạ đối với nhiều người, nhưng thực ra nó đã được sử dụng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới và rất có uy tín ở Châu Âu. Chứng chỉ CEFR chủ yếu đo lường kỹ năng giao tiếp và được thiết kế dựa trên Khung tham chiếu châu Âu.

Cũng giống như các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác, chứng chỉ tiếng Anh của Cambridge được sử dụng cho các mục đích học tập, làm việc hoặc định cư ở nước ngoài. Tuy nhiên, khác với những chứng chỉ khác chỉ có thời hạn 2 năm, chứng chỉ tiếng Anh Cambridge có giá trị vĩnh viễn. Bạn chỉ cần thi một lần duy nhất. Tuy còn khá xa lạ, nhưng đây là chứng chỉ tiếng Anh tổng quát dành cho mọi lứa tuổi.

Chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL

Chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL là một chứng chỉ được thi trên máy tính, dùng để đánh giá năng lực tiếng Anh 4 kỹ năng. Chứng chỉ Aptis ESOL đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt tương đương với những chứng chỉ khác, nên đây cũng là lựa chọn của nhiều sinh viên trong việc xét đầu ra.

Hiện nay, Aptis được nhiều người lựa chọn vì nó được thi 100% trên máy tính, lịch thi được sắp xếp liên tục, chi phí thi phù hợp và dễ đăng ký. Ngoài ra, bạn không cần phải chờ đợi quá lâu vì sau 2 ngày bạn sẽ nhận được kết quả bài thi và sau 10 ngày nhận được chứng chỉ.

Chứng chỉ Cambridge ESOL

Chứng chỉ Cambridge ESOL là những chứng chỉ đánh giá trình độ tiếng Anh phổ biến được cấp bởi Đại học Cambridge (Anh). Chúng được cộng đồng quốc tế công nhận và sử dụng phổ biến khi muốn tìm kiếm chứng chỉ tiếng Anh phù hợp với năng lực ngoại ngữ từ cơ bản đến nâng cao. Bao gồm:

  • KET (A2 Key) - có thể sử dụng tiếng Anh để giao tiếp đơn giản.
  • PET (B1 Preliminary) - nắm được các kiến thức căn bản và có thể vận dụng vào thực tế.
  • FCE (B2 First) - có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh.
  • CAE (C1 Advanced) - kỹ năng tiếng Anh rất tốt, học tập và làm việc được trong môi trường học thuật.
  • CPE (C2 Proficiency) - thông thạo tiếng Anh tương đương người bản xứ.

SAT và ACT

SAT và ACT là hai chứng chỉ kiểm tra năng lực dành cho học sinh trung học, thường được sử dụng để nộp hồ sơ vào các trường Đại học ở Hoa Kỳ. Cụ thể:

  • SAT: gồm thi Writing, Reading, Toán (Mathematics). Muốn vào được các trường Đại học hàng đầu, điểm SAT của bạn cần phải từ 1400 trở lên.
  • ACT: gồm thi tiếng Anh (English), Toán (Mathematics), Reading, Khoa học (Science) và phần Writing tuỳ chọn. Điểm ACT từ 20 trở lên sẽ có nhiều cơ hội được nhận vào các trường hàng đầu hơn.

GMAT

GMAT là viết tắt từ Graduate Management Admission Test, là bài kiểm tra được sử dụng nhiều cho quá trình tuyển sinh vào các chương trình MBA của các trường Đại học hàng đầu.

Bài thi GMAT do GMAC xây dựng đánh giá các kỹ năng sau:

  • Đọc (Verbal Reasoning Assessment): Đọc hiểu các bài văn về chủ đề liên quan đến kinh doanh, KHXH với các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành và phức tạp.
  • Phân tích Logic (Analytical Writing Assessment): Viết bài luận phân tích cũng như nhận xét đánh giá vấn đề được nêu ra.
  • Lý thuyết về kinh doanh (Integrated Reasoning): Xử lý và phân tích dữ liệu thông qua biểu đồ, bảng biểu hoặc văn bản,...
  • Khả năng tính toán (Quantitative Reasoning): Giải các bài toán hóc búa về đại số, hình học và lượng.

Sau khi tìm hiểu về các loại văn bằng chứng chỉ tiếng Anh phổ biến hiện nay, bạn có thể chọn loại phù hợp với mục đích và khả năng của mình. Thi lấy chứng chỉ tiếng Anh sẽ mang lại nhiều lợi ích như đánh giá năng lực, mở rộng cơ hội học tập và làm việc, cũng như hỗ trợ thăng tiến trong sự nghiệp của bạn.

1