Xem thêm

Các giới từ trong tiếng Anh thường gặp - Chi tiết cách dùng và bài tập

Giới từ (preposition) là những từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ của danh từ, đại từ (hoặc những thành tố ngữ pháp khác thực hiện chức năng như danh từ) với...

Giới từ ( preposition ) là những từ được sử dụng để thể hiện mối quan hệ của danh từ, đại từ (hoặc những thành tố ngữ pháp khác thực hiện chức năng như danh từ) với phần còn lại của câu. Những danh từ hoặc đại từ được kết nối với nhau bằng giới từ gọi là tân ngữ của giới từ. Một vài giới từ trong tiếng Anh phổ biến là in, on, for, to, of, with, about,…

Xem thêm: Cách dùng in on at dễ nhớ

Có 8 loại giới từ trong tiếng Anh:

  1. Giới từ chỉ thời gian
  2. Giới từ chỉ vị trí
  3. Giới từ chỉ sự chuyển động
  4. Giới từ chỉ tác nhân
  5. Giới từ chỉ cách thức công cụ
  6. Giới từ chỉ lý do, mục đích
  7. Giới từ chỉ nguồn gốc
  8. Giới từ chỉ quan hệ

Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian (preposition of time) dùng để miêu tả thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động, sự kiện diễn ra.

Cách dùng

Ví dụ

  • At: Sử dụng khi nói về một thời điểm xác định trong ngày

    • At noon, at 5 a.m
  • In: Sử dụng với tháng, năm, hoặc một buổi nào đó trong ngày

    • In 2020, in the morning
  • On: Sử dụng khi nói về một thứ trong tuần hoặc một ngày cụ thể trong tháng

    • On the 28th of October, on Monday
  • For: Sử dụng khi nói về một khoảng thời gian

    • For 3 months, for years
  • Since: Sử dụng khi nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ

    • Since last Monday, since 2016
  • During: Diễn tả một hành động/ sự kiện diễn ra đồng thời với một hành động/sự kiện trong khoảng thời gian nào đó

    • During class, during the meeting
  • By: Sử dụng khi diễn tả một thời điểm cụ thể ở tương lai, trong đó hành động được nhắc đến phải hoàn thành trước đó

    • By 8 a.m., by 2021
  • After: Diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động, sự kiện, thời điểm nào đó

    • After dinner, after classroom

Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ vị nơi chốn trong tiếng anh (preposition of place) dùng để miêu tả nơi chốn của một sự vật trong mối tương quan với sự vật khác, hoặc nơi một sự việc xảy ra.

Giới từ chỉ vị trí

Cách dùng

Ví dụ

  • At: Sử dụng khi nói về một điểm hoặc một vị trí cụ thể

    • At the hospital, at the corner of the street
  • In: Sử dụng khi nói về một không gian khép kín

    • In the car, in the drawer, in the Africa
  • On: Ở trên bề mặt, bên trên một vật nào đó

    • On the table, on a wall
  • By, near, close to: Miêu tả sự gần gũi về mặt địa lý, khoảng cách

    • By/near/close to the beach
  • Next to, beside: Một người/ sự vật nào đó ở ngay cạnh bên người/ sự vật khác

    • Next to each other, beside the factory
  • Between: Một người sự/vật nào đó ở giữa hai người/sự vật khác

    • Between the library and the restaurant
  • Behind: Miêu tả vị trí của một người/ sự vật ở phía sau người/ sự vật khác

    • Behind the desk, behind the school
  • In front of: Miêu tả vị trí của một người/ sự vật phía trước một người/ sự vật khác

    • In front of the window, in front of the pond
  • Above, over: Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí cao hơn so với người/ sự vật khác

    • The balcony juts out over the street
  • Below, under: Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí thấp hơn so với người/ sự vật khác

    • Please do not write below this line

Giới từ chỉ sự chuyển động

Giới từ chỉ sự chuyển động (Preposition of movement) dùng để miêu tả cách một sự vật di chuyển (trả lời cho các câu hỏi như thế nào, đến đâu và bằng cách nào).

To: Miêu tả một người/ sự vật di chuyển theo một hướng hoặc điểm đến đã xác định

  • to the office, to the station

Ví dụ:

  • Her childhood was spent travelling from place to place. (Trong những năm tháng tuổi thơ, cô ấy đi từ nơi này sang nơi khác.)

From: Miêu tả sự di chuyển của người/ sự vật từ một điểm xuất phát đã xác định

  • from China, from overseas

Ví dụ:

  • Has the train from Bristol arrived? (Chuyến tàu từ Bristol đã tới chưa.)

Over: Miêu tả sự di chuyển của người/ sự vật vượt qua và lên vị trí cao hơn một người/ sự vật khác

  • flow over the trees

Ví dụ:

  • There was a lamp hanging over the table. (Có một cái đèn treo phía trên chiếc bàn.)

Above: Miêu tả sự di chuyển đến một vị trí cao hơn sự vật khác

Ví dụ:

  • He shot the arrow above the target. (Anh ta bắn mũi tên cao hơn điểm ngắm.)

Under/beneath: Miêu tả sự di chuyển đến một vị trí thấp hơn

  • Please do not write below this line

Front of: Miêu tả sự di chuyển hướng lên trên

Ví dụ:

  • She tried to climb up the steps. (Cô ấy cố gắng trèo lên những bậc thang.)

Down: Miêu tả sự di chuyển xuống dưới

Ví dụ:

  • It’s very dangerous to jump down the tree. (Nhảy từ trên cây xuống rất nguy hiểm.)

Dùng để miêu tả một người hoặc vật gây ra một sự việc, hành động nào đó. Những câu chứa giới từ chỉ tác nhân thường được viết theo cấu trúc bị động và sử dụng giới từ “by” (cho người) hoặc “with” (cho vật).

Ví dụ:

  • The bridge was built by a foreign company. (Cây cầu được xây bởi một công ty nước ngoài.)

Từ “by” cho biết chủ thể xây nên đối tượng câu cầu là “a foreign company” (một công ty nước ngoài).

  • The streets were covered with litter. (Những con đường bị bao phủ trong rác rưởi)

Từ “with” cho biết sự vật bao phủ các con đường là “litter” (rác rưởi).

Giới từ chỉ cách thức, công cụ được sử dụng để miêu tả các loại công nghệ, máy móc, thiết bị nhất định. Những giới từ dạng này là “by”, “with” và “on”. Về cơ bản, “by” miêu tả cách thức di chuyển, trong khi “with” và “on” miêu tả cách sử dụng các thiết bị, máy móc.

Ví dụ:

  • I go to school every day by bus. (Tôi đến trường mỗi ngày bằng xe buýt.)

Sử dụng “by” do xe buýt là phương tiện đi lại hàng ngày của chủ thể trong câu.

  • She cut the cake with a plastic knife. (Cô ấy cắt cái bánh bằng/ với một con dao nhựa.)

Sử dụng “with” vì “plastic knife” (con dao nhựa) là một loại công cụ được dùng để thực hiện hành động cắt bánh.

  • He played a tune on his guitar. (Anh ta đánh một giai điệu với chiếc ghi-ta.)

Sử dụng “on” vì chiếc ghi-ta là một phương tiện, thiết bị mà các thao tác của chủ thể trong câu thực hiện hành động trên thiết bị đó.

Giới từ chỉ lý do dùng để miêu tả lý do tại sao một sự việc, hành động xảy ra. Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ lý do, mục đích thường gặp bao gồm for, through, because of, on account of, và from.

Ví dụ:

  • Are you learning English for pleasure or for your work? (Bạn học tiếng anh vì niềm vui thích hay vì công việc?)

Giới từ “for” được sử dụng để hỏi về mục đích học tiếng Anh.

  • You can only achieve success through hard work. (Bạn chỉ có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ.)

Giới từ “through” sử dụng để nói về cách thức đạt được thành công, nhờ chăm chỉ mới đạt kết quả tốt.

  • She walked slowly because of her injured leg. (Cô ấy đi chậm chạp vì cái chân bị thương)

Cụm giới từ “because of” đưa ra nguyên nhân vì sao người đàn ông đi chậm.

  • She retired early on account of ill health. (Bà ấy nghỉ hưu sớm vì sức khỏe yếu)

Cụm giới từ “on account of” đóng vai trò như từ “because of”, có nghĩa là bởi vì, nhằm đưa ra nguyên nhân vì sao người phụ nữ được nhắc đến nghỉ hưu sớm.

  • I knew from my experience that the man was lying. (Từ kinh nghiệm tôi biết ông ta đang nói dối)

Giới từ “from” cho biết lý do vì sao chủ thể biết được hành vi nói dối, đó là nhờ kinh nghiệm của bản thân.

Giới từ chỉ quan hệ là những từ thể hiện tính sở hữu, mối liên hệ hoặc sự bổ sung giữa các đối tượng được nhắc đến trong câu. Trong đó, “of” được dùng để nói về sự sở hữu, “to” nói về mối quan hệ giữa người hoặc vật, và “with” miêu tả sự đồng hành.

Ví dụ:

  • Hanoi is the capital city of my country. (Hà Nội là thành phố thủ đô của nước tôi.)

Từ “of” được sử dụng để nói về quan hệ giữa Hà Nội và my country (đất nước tôi), đó chính là quan hệ thuộc về.

  • She’s married to an Italian. (Cô ấy kết hôn với một người Italia)

Từ “to” chỉ mối quan hệ giữa “she” (cô ấy) và “an Italian” (một người Italia), đó là quan hệ vợ-chồng.

  • Last night, I went to the concert with my brother. (Tối qua tôi đến buổi hòa nhạc cùng em trai.)

Từ “with” miêu tả quan hệ đồng hành giữa “I” và “my brother” (em trai tôi) trong hoạt động đến buổi hòa nhạc.

Cụm giới từ

Một cụm giới từ trong tiếng Anh được tạo thành bởi ít nhất một giới từ và tân ngữ của giới từ (có thể là một danh từ, đại từ hoặc một cụm danh từ). Thông thường, tân ngữ của giới từ sẽ có một hoặc nhiều bổ ngữ (chẳng hạn như các tính từ, danh từ phụ thuộc, …) đứng giữa. Những bổ ngữ này cụ thể hóa hoặc miêu tả sự vật, nhưng không giống như giới từ, về mặt ngữ pháp, bổ ngữ không kết nối sự vật với phần còn lại của câu.

Ví dụ:

  • “On the ground” (trên mặt đất) - Giới từ “on” miêu tả một vị trí trong mối liên hệ với “ground” (mặt đất) là ở bên trên. Trong đó, “on” là giới từ và “the ground” là tân ngữ của giới từ.

  • “In the garbage” (trong đống rác) - Giới từ “in” miêu tả một vị trí trong mối liên hệ với “garbage” (đống rác) là ở bên trong. Trong đó, “in” là giới từ và “the garbage” là tân ngữ của giới từ.

  • “Because of her injured leg” (bởi vì cái chân bị thương của cô ta) - “Because of” miêu tả lý do tại sao một điều gì đó xảy ra, là vì “her injured leg” (cái chân bị thương của cô ta). Tương tự trong câu trên, “because of” là giới từ và “her injured leg” là tân ngữ của giới từ.

Liên kết trong cụm danh từ

Một vài giới từ trong tiếng Anh được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều danh từ trong một cụm danh từ, nhằm làm rõ thông tin của danh từ chính. Trong tổ hợp từ này, giới từ luôn được viết ngay sau danh từ. Một vài giới từ thường được sử dụng là to, for, of, in, on, at, from, with, about, between.

Ví dụ:

  1. The advantage of working in a multinational company is a very energetic working environment. (Lợi ích khi làm việc trong một công ty đa quốc gia là một môi trường làm việc cực kỳ năng động.)

Giới từ “of” được sử dụng để chỉ mối liên kết giữa việc làm việc tại một công ty đa quốc gia và một môi trường làm việc năng động.

  1. She has little experience in marketing. (Cô ấy có ít kinh nghiệm trong mảng marketing.)

Giới từ “in” làm rõ thông tin cô ấy có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực nào?

Bổ ngữ tính từ

Đôi khi, giới từ có thể xuất hiện sau tính từ để hoàn thiện hoặc làm rõ hơn ý tưởng, cảm xúc tính từ đó biểu đạt. Những giới từ sử dụng theo cách này thường được biết đến với cái tên bổ ngữ tính từ. Các giới từ này luôn được viết liền ngay sau tính từ và thường theo sau bởi một danh từ hoặc một danh động từ, để tạo thành một cụm giới từ trong tiếng Anh.

Ví dụ:

Tính từ bổ ngữ danh từ

  • At: Sử dụng khi nói về một điểm hoặc một vị trí cụ thể

    • At the hospital, at the corner of the street
  • In: Sử dụng khi nói về một không gian khép kín

    • In the car, in the drawer, in the Africa
  • On: Ở trên bề mặt, bên trên một vật nào đó

    • On the table, on a wall
  • By, near, close to: Miêu tả sự gần gũi về mặt địa lý, khoảng cách

    • By/near/close to the beach
  • Next to, beside: Một người/ sự vật nào đó ở ngay cạnh bên người/ sự vật khác

    • Next to each other, beside the factory
  • Between: Một người sự/vật nào đó ở giữa hai người/sự vật khác

    • Between the library and the restaurant
  • Behind: Miêu tả vị trí của một người/ sự vật ở phía sau người/ sự vật khác

    • Behind the desk, behind the school
  • In front of: Miêu tả vị trí của một người/ sự vật phía trước một người/ sự vật khác

    • In front of the window, in front of the pond
  • Above, over: Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí cao hơn so với người/ sự vật khác

    • The balcony juts out over the street
  • Below, under: Miêu tả một người/ sự vật ở vị trí thấp hơn so với người/ sự vật khác

    • Please do not write below this line

Giới từ có vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và hiểu những chi tiết về thời gian, vị trí, cách thức, lý do, mục đích và quan hệ trong một câu. Việc hiểu và sử dụng chính xác giới từ trong tiếng Anh sẽ giúp tăng cường khả năng diễn đạt và hiểu rõ ý nghĩa của văn bản.

1