By the time là gì? Cùng tìm hiểu công thức và cách dùng các thì liên quan

By the time là cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng bạn đã hiểu rõ nghĩa và cách dùng của nó chưa? Trên thực tế, by the time không chỉ là dấu hiệu của...

By the time là cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng bạn đã hiểu rõ nghĩa và cách dùng của nó chưa? Trên thực tế, by the time không chỉ là dấu hiệu của một vài thì cụ thể, mà còn có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về by the time và các thì liên quan.

By the time là gì

By the time có nghĩa là "vào lúc, khi, vào thời điểm…" trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai. Ở thực tế, by the time cũng có thể là dấu hiệu nhận biết của nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh câu nói.

Ví dụ, trong câu "By the time I got home, it was already dark" (Khi tôi về nhà, đã tối rồi), by the time được sử dụng để cho biết thời điểm hoàn thành của hành động "get home" so với thời điểm "it was already dark".

Các thì có dấu hiệu nhận biết là By the time

By the time thường xuất hiện trong 4 thì chính: quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Thì quá khứ hoàn thành

  1. Công thức:
  • Khẳng định: S + had + V3/ed + O. Ví dụ: They had gone to school by the time they went home.
  • Phủ định: S + had+ not + V3/ed + O. Ví dụ: They hadn’t eaten breakfast before they went to school.
  • Nghi vấn: Had +S + V3/ed + O? Ví dụ: Had they eaten breakfast by the time they went to school?
  1. Dấu hiệu nhận biết: By the time cũng thường đi kèm với các dấu hiệu nhận biết như as soon as, when, before, after, until then,…

  2. Cách dùng: Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm khác trong quá khứ.

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  1. Công thức:
  • Khẳng định: She+ had + been + V_ing + O.
  • Phủ định: S+ hadn’t+ been+ V-ing + O.
  • Nghi vấn: Had+S+been+V-ing + O?
  1. Dấu hiệu nhận biết: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường đi kèm với các dấu hiệu nhận biết như until then, before, after.

  2. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • Diễn tả một hành động đã tiếp diễn liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Diễn tả một hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ.

Thì tương lai hoàn thành

  1. Công thức:
  • Khẳng định: S + shall/will + have + V3/ed.
  • Phủ định: S + shall/will + not + have + V3/ed.
  • Nghi vấn: Shall/Will+ S + have + V3/ed?
  1. Dấu hiệu nhận biết: Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành bao gồm by + thời gian tương lai, by the end of + thời gian trong tương lai, before + thời gian tương lai.

  2. Cách dùng:

  • Dùng để diễn tả một hành động/sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  • Dùng để diễn tả một hành động/sự việc hoàn thành trước một hành động/sự việc khác trong tương lai.

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  1. Công thức:
  • Khẳng định: S + shall/will + have been + V-ing + O.
  • Phủ định: S + shall/will + not + have + been + V-ing.
  • Nghi vấn: Shall/Will + S+ have been + V-ing + O ?
  1. Dấu hiệu nhận biết: Các dấu hiệu nhận biết của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn bao gồm for + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai.

  2. Cách dùng: Dùng để diễn tả một hành động được tiếp diễn liên tục đến một thời điểm trong tương lai.

Phân biệt by the time với when và until

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ chỉ thời gian khác nhau, nhưng mỗi cụm từ đều có cách dùng riêng. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn giữa by the time, when và until.

By the time và when

Hai từ này đều có nghĩa là "khi, lúc, vào thời điểm…" trong tiếng Việt, nhưng có sự nhấn mạnh khác nhau trong câu.

By the time được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chính xác về thời điểm diễn ra hành động, trong khi when được sử dụng để nhấn mạnh nội dung của hành động tại thời điểm đó.

Ví dụ, "By the time I called her, she had gone to bed" (Khi tôi gọi điện, cô ấy đã đi ngủ rồi) sử dụng by the time để chỉ thời điểm chính xác của hành động "call" so với thời điểm "she had gone to bed".

Trong khi đó, "When I was a child, I often went to the playground with my sister" (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường đi chơi với chị tôi) sử dụng when để nhấn mạnh nội dung của hành động "go to the playground" tại thời điểm "I was a child".

By the time và until

Hai từ này đều có nghĩa là "cho đến khi", nhưng cách sử dụng của chúng khác nhau.

By the time được sử dụng để diễn tả hành động/sự việc sẽ kết thúc trước khi một hành động/sự việc khác bắt đầu.

Trong khi đó, until được sử dụng để diễn tả hành động/sự việc diễn ra khi có một hành động/sự việc khác diễn ra cùng thời điểm.

Ví dụ, "The students will have finished their exercise by the time the teacher comes back" (Học sinh sẽ làm xong bài tập khi giáo viên quay lại) sử dụng by the time để diễn tả hành động "finish the exercise" kết thúc trước hành động "the teacher comes back".

Trong khi đó, "The students can’t finish their exercise until the teacher comes back" (Học sinh không thể làm xong bài tập cho đến khi giáo viên quay lại) sử dụng until để diễn tả hành động "finish the exercise" diễn ra khi hành động "the teacher comes back".

Đó là những thông tin cơ bản về by the time và các thì liên quan. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng. Hãy áp dụng những kiến thức này vào việc học tiếng Anh của bạn để giao tiếp một cách chính xác và tự tin hơn nhé!

1