Bỏ túi bảng Nguyên tố Hoá học tiếng Anh và cách đọc công thức

Chương trình sách mới về môn hoá học đã chính thức ra mắt, tạo ra một làn sóng mới trong giáo dục. Không chỉ học sinh mà cả thầy cô bộ môn hoá học đều...

Chương trình sách mới về môn hoá học đã chính thức ra mắt, tạo ra một làn sóng mới trong giáo dục. Không chỉ học sinh mà cả thầy cô bộ môn hoá học đều đối mặt với thách thức lớn: Bảng Nguyên tố Hoá học tiếng Anh sẽ như thế nào?

Với việc áp dụng thay đổi ngôn ngữ và cách đọc, việc tìm hiểu và giảng dạy về các nguyên tố hoá học đã trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Cảm giác "nhức đầu" không chỉ đến từ việc đọc tên nguyên tố mà còn từ việc diễn giải về tính chất và ứng dụng của chúng trong một ngôn ngữ đòi hỏi sự chính xác nhất định. Tuy nhiên, đừng quá lo lắng, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách đọc tên các nguyên tố hoá học trong tiếng Anh ngay bây giờ.

I. Bảng Nguyên tố hoá học tiếng Anh là gì?

Bảng Nguyên tố Hoá học tiếng Anh, hay còn gọi là Bảng Tuần hoàn, là một biểu đồ sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử tăng dần, với các tính chất hoá học tương đồng xuất hiện theo chu kỳ.

Bảng tuần hoàn gồm các hàng (periods) và cột (groups), mỗi cột thường chứa các nguyên tố có tính chất hoá học tương tự. Việc sắp xếp các nguyên tố theo bảng tổng hợp giúp dễ dàng nhận biết các mẫu cấu trúc và tính chất của chúng, từ nguyên tử nhẹ như hydrogen đến nguyên tử nặng như uranium. Bảng tổng hợp cung cấp cơ sở quan trọng cho nghiên cứu về hóa học, vật lý và các ngành khoa học liên quan đến cấu trúc nguyên tử.

Bảng nguyên tố hoá học tiếng Anh Hình ảnh: Bảng nguyên tố hoá học tiếng Anh

II. Cách đọc công thức hoá học bằng tiếng Anh

Hãy cùng tìm hiểu các nguyên tố hoá học và cách đọc công thức của chúng trong tiếng Anh:

Số nguyên tử khối Tên nguyên tố Tên Tiếng Việt Kí hiệu Cách phát âm 1 Hydrogen Hiđrô H /ˈhaɪ.drə.dʒən/ 2 Helium Heli He /ˈhiː.li.əm/ 3 Lithium Liti Li /ˈlɪθ.i.əm/ 4 Beryllium Berili Be /bəˈrɪl.i.əm/ 5 Boron Bari B /ˈbɔːrɒn/ 6 Carbon Cacbon C /ˈkɑːr.bən/ 7 Nitrogen Nitơ N /ˈnaɪ.trə.dʒən/ 8 Oxygen Ôxy O /ˈɒk.sɪ.dʒən/ 9 Fluorine Flo F /ˈflʊər.iːn/ 10 Neon Neon Ne /ˈniː.ɒn/ 11 Sodium Natri Na /ˈsəʊ.di.əm/ 12 Magnesium Magiê Mg /mæɡˈniːziəm/ 13 Aluminum Nhôm Al /əˈluː.mɪ.ni.əm/ 14 Silicon Silic Si /ˈsɪl.ɪ.kən/ 15 Phosphorus Photpho P /ˈfɒs.fər.əs/ 16 Sulfur Lưu huỳnh S /ˈsʌl.fər/ 17 Chlorine Clorin Cl /ˈklɔːr.iːn/ 18 Argon A-go-ni Ar /ˈɑːɡɒn/ 19 Potassium Kali K /pəˈtæs.i.əm/ 20 Calcium Canxi Ca /ˈkæl.si.əm/ ...

Tên Kim Loại Công Thức Hoá Học Tên Tiếng Anh Đầy Đủ của Oxít Kim Loại Sắt FeO Iron(II) Oxide (hoặc Ferrous Oxide) Nhôm Al2O3 Aluminum Oxide Đồng Cu2O Copper(I) Oxide (hoặc Cuprous Oxide) Kẽm ZnO Zinc Oxide Thiếc SnO2 Tin(IV) Oxide (hoặc Stannic Oxide) Chì PbO2 Lead(IV) Oxide (hoặc Plumbic Oxide) Niken NiO Nickel(II) Oxide

Dịch giả: Tự tin hơn với kiến thức về các nguyên tố hoá học và cách đọc công thức bằng tiếng Anh.

1