Bộ đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 năm 2022 (15 đề) - Tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề

Bạn đã bao giờ tự hỏi về chất lượng giáo dục của con mình? Đây là một câu hỏi quan trọng và đúng lúc! Bộ đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 năm...

Bạn đã bao giờ tự hỏi về chất lượng giáo dục của con mình? Đây là một câu hỏi quan trọng và đúng lúc! Bộ đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 năm 2022 sẽ giúp bạn đánh giá chất lượng giáo dục mà con bạn đang nhận được.

Thông tin chung về bộ đề thi

Bộ đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 năm 2022 là bộ đề khảo sát chất lượng cho năm học 2022 - 2023. Bộ đề này được phòng Giáo dục và Đào tạo thiết kế và thực hiện. Môn thi là Tiếng Anh và thời gian làm bài là 60 phút.

Phần I: Khoanh tròn từ không cùng loại

Trong phần này, bạn sẽ cần khoanh tròn từ không cùng loại với các từ còn lại. Đây là một cách tốt để kiểm tra khả năng phân biệt và phân loại từ vựng.

Bộ đề thi Tiếng Anh mới nhất Hình ảnh minh họa cho phần I

Phần II: Chọn đáp án đúng nhất

Phần này yêu cầu bạn chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi. Điều này sẽ kiểm tra khả năng hiểu và áp dụng kiến thức ngôn ngữ Tiếng Anh.

  1. Hi. My ............. Tom. A. nam B. names C. name’s D. am

  2. What’s ................. name? - His name’s Alan. A. your B. her C. my D. his

  3. That is my mother. ..................Lan. A. Her name’s B. Name’s C. His name’s D. He’s

  4. .................that? - That’s my brother. A. What’s B. What name’s C. How’s D. Who’s

  5. Is your friend, Linda? - ............, it is. A. Yes B. She C. No D. This

  6. ...................is my school. ................is big. A. He - It B. That- This C. This- It D. She- It

  7. There ................. a .................on the table. A. is - book B. Are - book C. is - books D. are - books

  8. What’s ................ name? - It’s Thang Long school. A. it’s B. Your C. its D. his

  9. There .............. two pens .............. the school bag. A. are - in B. are - on C. is - on D. is - in

  10. This is my bedroom. .............. large. A. This B. It’s C. They’re D. Its

Phần III: Nối câu hỏi với câu trả lời

Phần này yêu cầu bạn nối các câu hỏi ở cột A với các câu trả lời ở cột B. Điều này sẽ kiểm tra khả năng hiểu và tương tác với các câu hỏi và câu trả lời.

Bộ đề thi Tiếng Anh mới nhất Hình ảnh minh họa cho phần III

Phần IV: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Trong phần này, bạn sẽ đọc một đoạn văn và trả lời các câu hỏi dựa trên nội dung của đoạn văn. Điều này sẽ kiểm tra khả năng đọc hiểu và trích xuất thông tin từ văn bản.

Đoạn văn cho phần này: This is my mother. Her name is Hoa. She is a doctor. She gets up early, at 5.15 in the morning. She goes to work at six o’clock. She works in the hospital from 7.30 a.m to 4.30 p.m. She arrives home at 5 o’clock. In the afternoon, she watches TV and she goes to bed at 10.00 o’clock.

  1. What is her name? ............................................................................................

  2. What is her job? ............................................................................................

  3. What time does she go to work? ............................................................................................

  4. Does she arrive home at 4.30 p.m? ............................................................................................

Phần V: Nghe và đánh dấu

Phần này yêu cầu bạn nghe và đánh dấu câu trả lời đúng. Điều này sẽ kiểm tra khả năng nghe và hiểu câu hỏi.

Bộ đề thi Tiếng Anh mới nhất Hình ảnh minh họa cho phần V

Phần VI: Đọc và viết

Phần này yêu cầu bạn hoàn thành các từ còn thiếu dựa trên thông tin đã cho. Điều này sẽ kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng từ vựng và ngữ pháp.

I- Complete the words: (Hoàn thành những từ sau)

ur er bb pp

  1. Yest……day 2. ho…….y 3. ha……y 4. Sat…....day

II- Odd one out. (Chọn từ khác loại)

  1. A. Monday B. Sunday C. Friday D. yesterday
  2. A. When B. How C. They D. What
  3. A. School B. English C. Science D. Music
  4. A. elephants B. pictures C. tigers D. monkeys

III- Choose the best answer. (Khoanh tròn đáp án đúng nhất)

  1. Where is she___ ? - She’s from Japan. a. in b. from c. at d. on

  2. He can play football ___ he can’t play table tennis. a. because b. and c. but d. when

  3. Choose a word which has different part of pronunciation: Chọn từ có cách phát âm khác a. Who b. mother c. brother d. colour

  4. Where ___ you yesterday? a. is b. are c. was d. were

  5. What ___does Mai have today? - She has Maths, Music, Science and English. a. class b. subjects c. time d. nationality

  6. What class is he___ ? a. in b. at c. on d. with

  7. How ____ cats do you have ? - I have two. a. do b. old c. much d. many

  8. ___ day is it today? -It’s Monday. a. Why b. What c. When d. How

IV- Complete the dialogue. (Chọn từ trong khung và hoàn thành đoạn hội thoại)

English favourite today Tuesday

Mai: What day is it (1).................................., Nam? Nam: It’s (2)........................................ Mai: What subjects do you have today? Nam: I have Maths, Science, Music and (3)........................................... Mai: What is your (4)......................................... subjects? Nam: Maths and English.

V- Order the words to make full sentences. (Sắp xếp các từ để thành câu)

  1. subjects / today? / do / have / What / you →............................................................................................................................

  2. Nice / to / again. / you / see →............................................................................................................................

  3. class / in? / they / are / What →.............................................................................................................................

  4. did / yesterday? / they / do / What →.............................................................................................................................

Phần VII: Đọc và trả lời câu hỏi

Phần này yêu cầu bạn đọc một đoạn văn và trả lời các câu hỏi dựa trên nội dung của đoạn văn. Điều này sẽ kiểm tra khả năng đọc hiểu và trích xuất thông tin từ văn bản.

Đoạn văn cho phần này: This is my new friend. His name is Peter. He is from America. He is a pupil at Hanoi International School. His hobby is playing football and reading books. He can sing many Vietnamese songs. In his free time, he often goes to the music club. He is happy there.

  1. Where is Peter from? .............................................................................................................................

  2. What is his hobby? .............................................................................................................................

  3. Can he sing Vietnamese songs? .............................................................................................................................

  4. What does he do in his free time? .............................................................................................................................

Phần VIII: Khoanh tròn từ không cùng loại

Phần này yêu cầu bạn khoanh tròn từ không cùng loại với các từ còn lại. Điều này sẽ kiểm tra khả năng phân biệt và phân loại từ vựng.

Bộ đề thi Tiếng Anh mới nhất Hình ảnh minh họa cho phần VIII

Phần IX: Chọn đáp án đúng nhất

Phần này yêu cầu bạn chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi. Điều này sẽ kiểm tra khả năng hiểu và áp dụng kiến thức ngôn ngữ Tiếng Anh.

  1. Where are you …….? A. from B. on C. in

  2. What do you do on Sundays? - I …………… A. visits B. go swimming C. plays football

  3. What ………………are you? - I’m Vietnamese. A. nationality B. weather C. name

  4. When is your………………? - It’s in May. A. book B. birthday C. nationality

  5. ………………………. . See you later A. Good morning B. Good evening C. Goodbye.

  6. Where are they from? - They’re from……………….. A. American B. English C. England.

  7. What can you do? - I can ………….. A. swim B. swimming C. swiming

  8. ……………………? - It’s Monday A. What the day today? B. What day is it today? C. What the date today?

Phần X: Đọc và đánh dấu đúng/sai

Phần này yêu cầu bạn đọc và đánh dấu câu trả lời đúng hoặc sai. Điều này sẽ kiểm tra khả năng đọc hiểu và phân biệt thông tin trong văn bản.

Hello, my name is Akiko. I am from Japan. I’m Japanese. I can speak Japanese and English. My school is an international school. It is Rose International School. I have got a lot of friends. There are twenty students in my class. They are from different countries. Linda is from England. She is English. Jack and Jill are from America. They are American. Meimei is from China. She is Chinese. Alex is from France, but her mom is from Australia. He is French. At break time, we play badminton, play hide-and-seek together. It is a lot of fun.

..........1. She is Akiko. ..........2. She is Chinese. ..........3. She can speak English. ..........4. Her class has got ten students. ..........5. Her friends are from Vietnam. ..........6. Jack is from America. ..........7. Meimei isn’t Japanese. ..........8. Alex’s mom is from Australia.

Phần XI: Điền vào chỗ trống bằng giới từ phù hợp trong khung

Phần này yêu cầu bạn điền vào chỗ trống bằng giới từ phù hợp từ khung. Điều này sẽ kiểm tra khả năng sử dụng và áp dụng đúng giới từ trong câu.

Bộ đề thi Tiếng Anh mới nhất Hình ảnh minh họa cho phần XI

Phần XII: Nối các cụm từ

Phần này yêu cầu bạn nối các cụm từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Điều này sẽ kiểm tra khả năng xếp từ thành câu và sử dụng ngữ pháp.

Bộ đề thi Tiếng Anh mới nhất Hình ảnh minh họa cho phần XII

Điểm nổi bật

  • Đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 năm 2022 là bộ đề khảo sát chất lượng cho năm học 2022 - 2023.
  • Bộ đề này được phòng Giáo dục và Đào tạo thiết kế và thực hiện.
  • Môn thi là Tiếng Anh và thời gian làm bài là 60 phút.
  • Bộ đề bao gồm các phần: Khoanh tròn từ không cùng loại, Chọn đáp án đúng nhất, Nối câu hỏi với câu trả lời, Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi, Nghe và đánh dấu, Đọc và viết, Khoanh tròn từ không cùng loại, Chọn đáp án đúng nhất, Đọc và đánh dấu đúng/sai, Điền vào chỗ trống bằng giới từ phù hợp trong khung, Nối các cụm từ.
  • Bộ đề này giúp đánh giá và cải thiện chất lượng giáo dục Tiếng Anh cho học sinh lớp 4.

Với bộ đề thi Tiếng Anh lớp 4 Học kì 1 năm 2022, con bạn sẽ có cơ hội phát triển kỹ năng ngôn ngữ Tiếng Anh một cách toàn diện. Hãy chuẩn bị tốt và chúc con bạn có thành tích xuất sắc trong kỳ thi này!

1