Bắt đầu v hay bắt đầu bằng: Định nghĩa, cách sử dụng và bài tập

Đối với những người học tiếng Anh, động từ "begin" không còn là điều xa lạ. Từ này thường được sử dụng trong các câu tiếng Anh cơ bản. Tuy nhiên, đi kèm với "begin"...

Đối với những người học tiếng Anh, động từ "begin" không còn là điều xa lạ. Từ này thường được sử dụng trong các câu tiếng Anh cơ bản. Tuy nhiên, đi kèm với "begin" là những cấu trúc câu đa dạng, dễ gây nhầm lẫn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc "begin to v" và "begin ving" cũng như cách sử dụng chính xác của chúng.

1. Tìm hiểu về "begin"

"Begin" trong tiếng Anh có vai trò là một động từ với ý nghĩa "bắt đầu, khởi đầu".

Ví dụ:

  • She plans to begin the PR campaign later this month. (Cô ấy dự định bắt đầu chiến dịch quan hệ công chúng vào cuối tháng này.)
  • The greeting needs to begin as soon as possible. (Cuộc gặp mặt cần diễn ra càng sớm càng tốt.)

2. Tìm hiểu cấu trúc "Begin to v" và "Begin ving"

Khi nói đến "begin", nhiều người thường đặt câu hỏi liệu có nên dùng "begin to v" hay "begin ving" sau "begin". Hãy cùng nhau giải đáp câu hỏi này:

2.1. Cấu trúc: S + begin + to V

Cấu trúc: S + begin + to V được sử dụng để biểu đạt một hành động hay một điều gì đó diễn ra có kế hoạch, không có yếu tố bất ngờ và kết thúc thường sớm.

Ví dụ:

  • Linh began to try to study hard a few months ago. (Linh bắt đầu cố gắng học chăm chỉ từ vài tháng trước)
  • Hanh is beginning to regret not researching harder. (Hạnh bắt đầu hối hận vì không nghiên cứu chăm chỉ hơn.)

Image 1

Hình ảnh: Cấu trúc "S + begin + to V"

2.2. Cấu trúc: S + begin + ving

Cấu trúc: S + begin + ving mang ý nghĩa tương đồng với cấu trúc: S + begin + to v. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, cấu trúc này không được ưu ái sử dụng bằng cách đi với "to v". Thường cấu trúc "begin ving" sẽ dùng để thể hiện một thói quen, sở thích hay hành động nào đó bắt đầu sự lặp đi lặp lại và mang tính chất lâu dài hơn.

Ví dụ:

  • It’s been three years since I began studying at my university. (Đã 3 năm kể từ khi tôi học ở trường đại học.)
  • He began playing football immediately after breakfast. (Anh ấy bắt đầu chơi bóng đá ngay sau bữa sáng.)

Vậy sau phần thông tin được cung cấp, bạn đã hiểu được phần nào về cách sử dụng "begin ving" và "begin to v". Tóm tắt, cấu trúc "begin to v" diễn tả hành động bắt đầu trong một thời điểm nào đó và có xu hướng kết thúc sớm, trong khi "begin ving" thể hiện một thói quen, sở thích hoặc hành động lặp lại mang ý nghĩa lâu dài.

3. Một số cấu trúc khác đi với "begin"

Ngoài việc thắc mắc về cách sử dụng "begin to v" hay "begin ving", nhiều người cũng quan tâm đến việc "begin" đi với giới từ gì. Thực chất, cấu trúc đi với "begin" trong tiếng Anh rất đa dạng từ động từ cho đến giới từ. Dưới đây là một số thông tin để giải đáp thắc mắc của bạn:

3.1. Cấu trúc: S + begin with + something

Cấu trúc "S + begin with + something" được sử dụng để thể hiện một sự khởi đầu, bắt đầu với hay bằng một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I begin with pronunciation in English. (Tôi bắt đầu bằng việc phát âm tiếng Anh.)
  • The song began with piano sound. (Bài hát bắt đầu bằng âm thanh của cây đàn piano.)

3.2. Cấu trúc: S + begin as + something

Cấu trúc "S + begin as + something" được sử dụng để thể hiện một sự việc hay hành động bắt đầu ngay khi đang làm một điều gì.

Ví dụ:

  • His father began as a teacher, before starting to research. (Bố của anh ấy bắt đầu với tư cách là giảng viên trước khi bắt đầu đi vào nghiên cứu)
  • Storm began as tiny rains. (Mưa bão bắt đầu bằng những cơn mưa nhỏ.)

3.3. Cấu trúc: S + begin (something) by doing something

Cấu trúc: S + begin (something) by doing something thường được sử dụng để diễn tả sự việc với ý nghĩa "bắt đầu cái gì bằng việc làm một cái gì đó".

Ví dụ:

  • I began the essay by writing my name. (Tôi bắt đầu bài luận bằng việc viết tên của mình)
  • Let us begin by analyzing this essay. (Hãy bắt đầu bằng cách phân tích bài luận này).

Image 2

Một số cấu trúc khác đi với "begin"

4. Một số cụm từ phổ biến chứa "begin"

Ngoài những cấu trúc "begin to v" hay "begin ving" hay đi với các giới từ, "begin" còn xuất hiện trong các cụm từ phổ biến. Dưới đây là một số thông tin để bạn biết thêm về những cụm từ chứa "begin".

4.1. Cụm từ: "Shall we let the + N + begin?"

Cụm từ "Shall we let the + N + begin?" thường được sử dụng khi bắt đầu cuộc họp hay một buổi gặp mặt trực tiếp một cách lịch sự.

Ví dụ:

  • Now, shall we let the greeting begin? (Bây giờ chúng ta hãy cùng bắt đầu cuộc gặp mặt của chúng ta chứ?)

4.2. Cụm từ "At the beginning of/ to begin with"

Cụm từ "At the beginning of/ to begin with" tương đương với cụm từ "First of all/ at the start" với ý nghĩa là "đầu tiên hoặc trước tiên".

Ví dụ:

  • To begin with, I will explain the meaning between these numbers. (Đầu tiên, tôi sẽ giải thích ý nghĩa của những con số này)
  • The bridge will be finished at the beginning of May. (Cây cầu sẽ được hoàn thiện vào đầu tháng Năm)

4.3. Cụm từ "Begin something at something"

Cụm từ "Begin something at something" mang ý nghĩa là bắt đầu hay khởi động một việc cụ thể nào đó.

Ví dụ:

  • I will begin the homework at do my lesson 1. (Tôi sẽ bắt đầu bài tập việc nhà bằng cách giải quyết bài tập 1 trước).

Image 3

Một số cụm từ phổ biến chứa "begin"

5. Các từ mang nghĩa giống với "begin"

  • Commence /kə'mens/: Bắt đầu, khởi đầu Ví dụ:

    • Our group will commence with this task. (Nhóm của chúng ta sẽ bắt đầu nhiệm vụ này)
  • Open /ˈoʊ.pən/: Mở đầu, khởi đầu Ví dụ:

    • I would like to open our project by giving a brief script of the topic. (Tôi sẽ bắt đầu dự án bằng cách đưa ra một bản kịch bản ngắn của chủ đề)
  • Start /stɑːrt/: Bắt đầu, khởi đầu Ví dụ:

    • My skin starts turning grey. (Da của tôi bắt đầu trở nên xám)
  • Initiate /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/: Đề xướng, khởi xướng, phát xướng Ví dụ:

    • He wanted to initiate a forum on environmental problems. (Anh ấy muốn khởi xướng một diễn đàn về những vấn đề môi trường)
  • Launch /lɑːntʃ/: Bắt đầu, khai trương, mở đầu Ví dụ:

    • We launched a fanpage 2 years ago. (Chúng tôi đã bắt đầu thực hiện một trang fanpage từ 2 năm trước)
  • Set out (on): Bắt đầu, khởi hành Ví dụ:

    • I set out on my trip at 6 a.m. (Tôi khởi hành chuyến đi của mình vào lúc 6 giờ sáng)
  • Establish /is'tæbliʃ/: Thiết lập, thành lập Ví dụ:

    • Our team will establish a new technology service next month. (Nhóm chúng tôi sẽ thiết lập một dịch vụ công nghệ mới vào tháng sau)

6. Cách phân biệt "begin" với "start"

"Begin" và "start" mang cùng ý nghĩa "bắt đầu", do đó nhiều người dễ lẫn lộn khi sử dụng cách dùng của chúng. Dưới đây là một số điểm để phân biệt "begin" và "start":

Đối với "begin":

  • Từ loại: Động từ
  • Cách dùng: "Begin" được dùng để diễn tả một sự khởi đầu có quy trình và mang lại cảm giác chậm rãi hơn so với "start".
  • Một số cụm từ thông dụng chứa "begin":
    • Shall we let the... begin?: Bắt đầu bây giờ chứ?
    • At the beginning of: Trước tiên, đầu tiên
    • To begin with: Đầu tiên
    • Begin something at something: Bắt đầu bằng việc gì đó

Ví dụ:

  • My mother began to talk about the sorrows when she went through. (Mẹ tôi bắt đầu kể về những nỗi đau khổ mà bà ấy phải trải qua)
  • I began studying English hard when I was in high school. (Tôi bắt đầu học tiếng Anh khi tôi còn học cấp 3)

Đối với "start":

  • Từ loại: Động từ, danh từ
  • Cách dùng: "Start" dùng cho sự bắt đầu mang cảm giác nhanh và mạnh mẽ hơn cho người nghe. Thông thường sẽ dùng để nói về một hành động xảy ra trong một thời điểm nhất định.
  • Một số cụm từ thông dụng chứa "start":
    • Startup: Khởi nghiệp
    • Start out: Bắt đầu
    • Warm start: Bắt đầu thuận lợi
    • A start of surprise: Sự bất ngờ giật này
    • What a start: Thật bất ngờ

Ví dụ:

  • I will start my new job next week. (Tôi sẽ bắt đầu công việc mới của mình vào tuần sau)
  • I started learning Spanish at this secondary school. (Tôi bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha từ khi còn học ở trường cấp 2 này)

7. Bài tập vận dụng "begin to v" hay "begin ving"

  1. Jame’s motorbike won’t __! A. begin B. start C. began D. started

  2. Let us ___ this special anniversary with some interesting minigames. A. begin B. start C. began D. started

  3. Can you ___ the baker when you get home? A. begin B. start C. began D. started

  4. Jame _____ losing his temper when his darling lied. A. begin B. start C. began D. started

  5. Wendy _____ doing her homework. A. begin B. start C. began D. started

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. A
  4. D
  5. C

Bài viết trên đã giải đáp cho bạn những thắc mắc về "begin to v" hay "begin ving" và những thông tin có liên quan. Hy vọng bạn đã nhận được những kiến thức hữu ích để áp dụng vào bài viết của mình. Để biết được trình độ tiếng Anh của mình, hãy tham gia ngay bài kiểm tra miễn phí tại đây. Đăng ký khóa học cùng Langmaster để có thêm bài giảng hay!

1