Xem thêm

BÀI VIẾT VỀ MÔN HỌC YÊU THÍCH BẰNG TIẾNG ANH NGẮN GỌN VÀ CỰC HAY

Introduction: Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng, mẫu câu và dàn ý để viết về môn học yêu thích bằng tiếng Anh một cách thú vị và sáng tạo. Hãy cùng tôi...

Introduction: Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng, mẫu câu và dàn ý để viết về môn học yêu thích bằng tiếng anh một cách thú vị và sáng tạo. Hãy cùng tôi khám phá ngay bên dưới nhé!

I. Từ vựng bài viết về môn học yêu thích bằng tiếng Anh

Dưới đây là danh sách từ vựng để bạn có thể áp dụng vào bài viết về môn học yêu thích bằng tiếng Anh:

  1. Subject: Môn học
  2. Favorite: Yêu thích
  3. Fascinating: Hấp dẫn, thú vị
  4. Challenging: Thách thức, khó khăn
  5. Knowledge: Kiến thức
  6. Understanding: Sự hiểu biết, sự hiểu rõ
  7. Enthusiasm: Lòng nhiệt tình, hăng hái
  8. Curriculum: Chương trình học, giáo án
  9. Lecture: Bài giảng
  10. Research: Nghiên cứu
  11. Experiment: Thí nghiệm
  12. Problem-solving: Giải quyết vấn đề
  13. Critical thinking: Tư duy phản biện
  14. Analyze: Phân tích
  15. Literature: Văn học
  16. Mathematics: Toán học
  17. Science: Khoa học
  18. History: Lịch sử
  19. Art: Nghệ thuật
  20. Technology: Công nghệ
  21. English: Tiếng Anh
  22. Physics: Vật lý
  23. Chemistry: Hóa học
  24. Biology: Sinh học
  25. Geography: Địa lý
  26. Civic Education: Giáo dục công dân
  27. Informatics: Tin học
  28. Ethics: Đạo đức
  29. Music: Âm nhạc
  30. Fine Arts: Mỹ thuật
  31. Passion: Đam mê
  32. In-depth: Sâu sắc, chi tiết
  33. Skills: Kỹ năng
  34. Classmates: Bạn học, đồng học
  35. Teacher/Professor: Giáo viên/giảng viên
  36. Homework: Bài tập về nhà
  37. Assignment: Bài tập, nhiệm vụ
  38. Examination: Kỳ thi
  39. Grade: Điểm số, bậc học
  40. Quiz: Kiểm tra nhỏ, trắc nghiệm
  41. Presentation: Bài thuyết trình
  42. Group work: Công việc nhóm
  43. Textbook: Sách giáo khoa
  44. Lecture notes: Ghi chú bài giảng
  45. Syllabus: Chương trình học, kế hoạch học
  46. Degree: Bằng cấp
  47. Diploma: Văn bằng
  48. Research paper: Bài nghiên cứu, luận văn
  49. Scholarships: Học bổng
  50. Laboratory: Phòng thí nghiệm

II. Mẫu câu bài viết về môn học yêu thích bằng tiếng Anh

  1. Among all the subjects I've studied, I like [môn học] the most: Trong tất cả các môn tôi từng học, tôi thích [môn học] nhất. Example: Among all the subjects I've studied, I like Mathematics the most.

  2. I find [môn học] to be a [tính từ] subject: Tôi cảm thấy môn [môn học] là một môn [tính từ]. Example: I find Mathematics to be a fascinating and rewarding subject.

  3. I have always been drawn to [N] of [môn học]: Tôi luôn bị thu hút bởi [đặc điểm] của môn [môn học]. Example: I have always been drawn to the logical and precise nature of Mathematics.

  4. [môn học] has taught me the importance of [N]: [Môn học] đã cho tôi thấy tầm quan trọng của [N]. Example: Mathematics has taught me the importance of attention to detail and accuracy in any endeavor.

  5. I consider myself fortunate to have dedicated and inspiring [môn học] teachers who [mô tả]: Tôi cảm thấy bản thân thật may mắn khi có những giáo viên [môn học] tận tâm và đầy cảm hứng, người mà [mô tả]. Example: I consider myself fortunate to have dedicated and inspiring Mathematics teachers who fuel my passion for the subject.

  6. My passion for [môn học] has motivated me to [V-inf]: Đam mê [môn học] đã thúc đẩy tôi [V-inf]. Example: My passion for Mathematics has motivated me to pursue further studies and explore advanced topics in the subject.

  7. Studying [môn học] has given me the confidence to [V-inf]: Học [môn học] đã giúp tôi tự tin [V-inf]. Example: Studying Mathematics has given me the confidence to tackle challenges and approach problems with a methodical mindset.

  8. Through [môn học], I have discovered my love for [N/V-ing]: Nhờ [môn học], tôi đã khám phá tình yêu với [N/V-ing]. Example: Through Mathematics, I have discovered my love for research and exploration, seeking answers to thought-provoking questions.

  9. Overall, [môn học] is not just a subject for me; it's a [N]: Nói chung, [môn học] không chỉ là một môn học đối với tôi; đó là [N]. Example: Overall, Mathematics is not just a subject for me; it's a lifelong pursuit that enriches my intellectual growth.

III. Hướng dẫn cách viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Để viết về môn học yêu thích bằng tiếng Anh một cách hay và đạt điểm cao, hãy tuân thủ các bước sau:

1. Mở đoạn (1-2 câu)

Giới thiệu khái quát về môn học mà bạn yêu thích.

2. Thân đoạn (8-15 câu)

Nêu những đặc điểm nổi bật của môn học: "Why do you like this subject?"

  • Trình bày những đặc điểm nổi bật của môn học đó mà bạn cảm thấy thú vị và hấp dẫn.
  • Nêu ra những ưu điểm đặc biệt của môn học làm nó trở thành môn học yêu thích của bạn.

Cảm nhận và trải nghiệm cá nhân: "What are your achievements in this subject?"

  • Kể về những trải nghiệm cá nhân của bạn khi học môn này.
  • Chia sẻ những thành tựu hoặc cảm xúc khi giải quyết các bài tập hay vấn đề trong môn học yêu thích của bạn.

Sự ảnh hưởng của môn học trong cuộc sống và học tập: "How did this subject influence on your life? How did you apply this subject in your life?"

  • Miêu tả cách mà môn học này đã ảnh hưởng đến cuộc sống và học tập của bạn.
  • Đề cập đến việc môn học này đã giúp bạn phát triển những kỹ năng quan trọng và áp dụng nó vào các khía cạnh khác của cuộc sống.

3. Kết đoạn (1-2 câu)

Tóm tắt lý do tại sao bạn yêu thích môn học này và tầm quan trọng của môn học trong việc phát triển bản thân/nêu mục tiêu trong tương lai.

IV. Một số đoạn văn mẫu nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn

1. Đoạn mẫu 1: Môn tiếng Anh

My favorite subject is English. I have always been fascinated by the language and its global significance. Studying English allows me to communicate with people from different parts of the world and understand diverse cultures. I enjoy learning new vocabulary, idioms, and expressions that help me express myself more effectively. Reading English literature is one of the highlights of this subject. I love exploring classic works and contemporary novels, which broaden my perspectives and stimulate my imagination. Writing essays and compositions challenges me to articulate my thoughts and opinions coherently. Moreover, participating in English discussions and debates in class encourages critical thinking and boosts my confidence in public speaking. It is satisfying to see how my language skills improve with each class.

2. Đoạn mẫu 2: Môn Toán

My favorite subject is Mathematics. I have always been drawn to the logical and problem-solving nature of this subject. Mathematics allows me to develop critical thinking skills and approach challenges with a methodical mindset. One of the reasons I like Mathematics is its universal language. No matter where I am in the world, the principles and concepts remain the same, providing a sense of consistency and understanding. I enjoy the thrill of solving complex equations and finding solutions to mathematical problems. It gives me a sense of accomplishment and boosts my confidence in tackling real-life situations. Moreover, studying Mathematics has taught me the value of patience and perseverance. It may take time to grasp certain concepts, but with practice and dedication, I can overcome any obstacles.

3. Đoạn mẫu 3: Môn Văn

I am a passionate dreamer who finds joy in immersing myself in words and imagination. That's why literature holds a special place in my heart. Literature is not merely about words; it encompasses stories that provide insights into our cultures and the beauty of Vietnamese people. It has taught me how to use language effectively and eloquently. Literature is like a nourishing river, enriching my soul. During my free time, I indulge in reading Vietnamese and foreign literary works, refining my writing skills while exploring new perspectives. The sensation of reading a meaningful piece is simply delightful. I often take notes of the clever use of words, which helps expand my vocabulary. My love for literature keeps me engaged and fascinated, and I never tire of studying it. On the contrary, I find it endlessly captivating.

4. Đoạn mẫu 4: Môn Tin học

In our modern world filled with technological advancements, Informatics has been my gateway into the fascinating realm of technology. During the subject Informatics at school, I was captivated by the intricacies of computers, programming languages, and commands. In 9th grade, I had the opportunity to represent my school in an IT exam and proudly secured the second prize. Each day, my passion for computer science grows stronger. Thanks to the internet, I can access a wealth of information and gain valuable knowledge about this field. To excel in computer science, one needs dedication and strong logical thinking. Moreover, computer science has extensive real-life applications, making it highly relevant and practical. With my improving skills in computer science, I feel more confident and knowledgeable about computers. I can even troubleshoot minor hardware and software issues on my own. I find joy and fulfillment in exploring the possibilities it offers. I am genuinely passionate about computer science and look forward to embracing its continuous advancements.

5. Đoạn mẫu 5: Môn Vật lý

Physics is a subject of immense importance. For those aspiring to pursue engineering, a solid understanding of its fundamentals is crucial. Moreover, Physics is closely intertwined with our daily lives. Have you ever wondered how a thermometer measures your body temperature when you're sick? It's a practical application of Physics. The rise and expansion of mercury in the thermometer are directly linked to the body's temperature, following the standard scale. Physics also plays a significant role in the creation of electrical devices. All calculations involving electrical currents are rooted in physical principles. Understanding Physics helps us comprehend the inner workings of various gadgets and appliances that surround us. In

1