Xem thêm

Bài tập thì tương lai đơn có đáp án & tóm tắt lý thuyết

Tìm hiểu về thì tương lai đơn Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là thì đơn giản nhất và cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động xảy ra trong...

Tìm hiểu về thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là thì đơn giản nhất và cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động xảy ra trong tương lai. Công thức của thì tương lai đơn là will/shall + động từ (bare infinitive). Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định ngay tại thời điểm nói, dự đoán, lời hứa và một số trường hợp khác.

Cách dùng thì tương lai đơn Hình ảnh chỉ sử dụng để minh họa

Cách sử dụng thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn được sử dụng phổ biến nhất để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ngoài ra, thì tương lai đơn còn được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Đưa ra ý kiến hoặc dự đoán về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
  • Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
  • Diễn tả sự sẵn lòng, sẵn sàng thực hiện một hành động.
  • Đưa ra lời hứa, lời đe dọa, lời mời, yêu cầu hoặc đề nghị.
  • Sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1.

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc sử dụng thì tương lai đơn.

  1. He will start his new job next month. (Anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng sau.)
  2. He will probably forget his keys again. (Anh ấy có thể sẽ lại quên chìa khóa.)
  3. They will likely win the game tonight. (Họ có thể sẽ thắng trò chơi tối nay.)
  4. I will call you back in a few minutes. (Tôi sẽ gọi lại trong vài phút nữa.)
  5. By putting all my items in the bag today, I will not forget to bring my passport tomorrow. (Bằng cách để tất cả đồ của tôi trong túi hôm nay, tôi sẽ không quên mang hộ chiếu vào ngày mai.)
  6. Sorry, we will not be able to attend the party if the weather is not favorable. (Xin lỗi, chúng tôi sẽ không thể đến dự buổi tiệc nếu thời tiết không thuận lợi.)
  7. I will take the train to the city tomorrow since my bike broke down this morning. (Tôi sẽ đi tàu đến thành phố vào ngày mai vì xe đạp của tôi bị hư sáng nay.)
  8. The plane is delayed for 1 hour so they will likely arrive at the airport late. (Chuyến bay bị hoãn 1 tiếng đồng hồ nên họ có thể sẽ đáp xuống sân bay muộn.)
  9. They will plant a garden in the spring. (Họ sẽ trồng một khu vườn vào mùa xuân.)
  10. He will contact you later this evening. (Anh ấy sẽ liên lạc với bạn sau trong tối nay.)

Bài tập 2: Viết câu sau sang tiếng Anh.

  1. Anh trai tôi sẽ tốt nghiệp đại học trong 2 năm nữa. (My older brother will graduate from university in 2 years.)
  2. Tôi nghĩ là tôi sẽ không đi biển cuối tuần sau. (I think I will not go to the beach next weekend.)
  3. Khi nào họ sẽ bắt đầu xây dựng cây cầu mới? (When will they start building the new bridge?)
  4. Tôi mong họ sẽ có thời gian vui vẻ ở buổi tiệc. (I hope they will have a good time at the party.)
  5. Cô ấy sẽ gọi lại cho bạn trong vài phút nữa. (She will call you back in a few minutes.)

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với các động từ trong bảng, sử dụng thì tương lai đơn.

  1. In the future, space travel will become more accessible to the general public.
  2. In the next decade, technology will continue to advance at an incredible pace.
  3. We will not be able to meet the deadline for the project since there are a lot of mistakes in the preparation step.
  4. Will the new software update improve the performance of the system?
  5. The increasing adoption of automation and artificial intelligence will lead to significant changes in the job market, with some jobs becoming obsolete.
  6. The growth of e-commerce and digital payments will disrupt traditional retail and banking industries.

Tổng kết

Bài viết trên đã tóm tắt kiến thức về thì tương lai đơn và cung cấp các bài tập thực hành từ cơ bản đến nâng cao. Hy vọng rằng bạn đã nắm được kiến thức và có thể áp dụng vào việc học và thực hành hiệu quả.

Đáp án chi tiết có thể xem tại nguồn tham khảo.

Nguồn tham khảo:

"The Simple Future Tense: Explanation and Exercises." Grammar Wiz, www.grammarwiz.com/the-simple-future-tense.html.

1