Một Danh Sách Các Từ Đồng Nghĩa Phổ Biến Nhằm Cải Thiện Điểm IELTS Của Bạn

Như một sinh viên quốc tế muốn học tập tại Vương quốc Anh, bạn cần phải thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh nói và viết một cách thành thạo trong quá trình xin...

Như một sinh viên quốc tế muốn học tập tại Vương quốc Anh, bạn cần phải thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh nói và viết một cách thành thạo trong quá trình xin học. IELTS (International English Language Testing System) là bài kiểm tra được yêu cầu phổ biến nhất được tất cả các trường đại học tại Vương quốc Anh chấp nhận nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh cho mục đích học tập. Yêu cầu điểm IELTS có thể khác nhau tùy từng trường đại học, và các sinh viên mong muốn nhập học vào các trường tốt nên dành thời gian chuẩn bị IELTS một cách đúng đắn và hướng tới điểm số cao hơn trong bài kiểm tra IELTS. Điểm số IELTS trung bình yêu cầu bởi các trường đại học là:

  • Khoá học cấp bằng Đại học - IELTS tổng thể 6.0 với không ít hơn 5.5 ở mỗi yếu tố
  • Khoá học cấp bằng Thạc sĩ - IELTS tổng thể 6.5 với không ít hơn 6.0 ở mỗi yếu tố

Nâng cao từ vựng IELTS trước khi nộp đơn vào trường đại học nước ngoài

Nếu bạn muốn chuẩn bị hoặc cải thiện điểm số IELTS của mình đạt từ band 7-9, hãy đến thăm chúng tôi hoặc đặt một cuộc tư vấn miễn phí với SI-UK ngay hôm nay.

Đăng ký học lớp IELTS

Common Synonyms Hình ảnh minh họa

Các từ đồng nghĩa cho IELTS

Một cách tuyệt vời để cải thiện điểm số IELTS của bạn là nâng cao từ vựng IELTS. Một trong những cách đơn giản nhất để làm điều này là sử dụng các từ đồng nghĩa cho các từ thông thường. Từ đồng nghĩa là các từ có nghĩa giống nhau và có thể được sử dụng để thay thế một từ bằng một từ tốt hơn. Các từ đồng nghĩa rất hữu ích trong việc đạt được điểm số IELTS tốt và cải thiện từ vựng chung của một người.

Dưới đây là danh sách các từ đồng nghĩa cho các từ thông thường có thể giúp rất nhiều để bạn đạt điểm số IELTS tốt.

Tiếng Anh Từ đồng nghĩa cho IELTS

  • Amazing: Incredible, Fantastic, Fabulous, Astonishing, Extraordinary
  • Answer: Respond
  • Awful: Terrible, Abominable, Dreadful
  • Bad: Evil, Spoiled, Imperfect, Infamous, Dismal
  • Beautiful: Gorgeous, Ravishing, Dazzling, Exquisite, Stunning
  • Begin: Initiate, Commence, Inaugurate
  • Big: Huge, Enormous, Gigantic, Humongous, Substantial, Mammoth
  • Break: Rupture, Fracture, Shatter
  • Calm: Serene, Peace, Tranquil
  • Come: Approach, Arrive
  • Cool: Chilly, Frosty, Icy
  • Cut: Chop, Slash, Slit
  • Dangerous: Hazardous, Risky, Precarious
  • Decide: Determine, Settle
  • Definite: Certain, Positive, Obvious
  • Delicious: Savoury, Titbit, Delectable
  • Describe: Portray, Characterise
  • Destroy: Demolish, Slay, Ruin, Raze
  • Difference: Disagreement, Inequity, Dissimilarity
  • Dull: Boring, Uninteresting, Monotonous, Humdrum, Dreary
  • End: Terminate, Conclude, Cessation
  • Explain: Elaborate, Interpret
  • Fall: Drop, Descend, Topple
  • Famous: Well-known, Renowned, Eminent, Illustrious
  • Fast: Quick, Rapid, Hasty, Snappy, Swift
  • Fat: Stout, Corpulent, Chubby, Bulky
  • Funny: Amusing, Humorous, Droll, Hilarious
  • Get: Acquire, Obtain, Secure, Procure, Gather
  • Good: Excellent, Fine, Wonderful, Superior, Gracious, Superb, Splendid, Genuine, Sterling, Top-notch, Great, Worthy, Distinguished, Grand, Considerable, Mighty
  • Happy: Pleased, Delighted, Elated, Joyful, Ecstatic, Jubilant, Jaunty
  • Hate: Despise, Loathe, Abhor, Abominate
  • Have: Possess, Own, Acquire
  • Help: Aid, Assist, Support, Encourage, Relieve
  • Hide: Conceal, Cover, Mask, Veil
  • Idea: Thought, Concept, Notion
  • Important: Necessary, Vital, Critical, Indispensable, Valuable, Essential, Famous, Notable
  • Interesting: Fascinating, Engaging, Spirited, Intriguing, Gripping, Enthralling, Captivating
  • Little: Tiny, Diminutive, Exiguous, Dinky, Cramped
  • Look: Gaze, Glance, Peek, Glimpse, Stare, Leer
  • Love: Like, Admire, Fancy, Care for, Adore
  • Make: Create, Originate, Invent, Construct, Manufacture, Produce, Compose
  • Move: Plod, Creep, Crawl, Drag, Toddle, Shuffle, Trot, Lumber, Meander
  • Neat: Orderly, Tidy, Trim, Natty, Smart, Elegant
  • New: Unique, Modern, Current, Recent
  • Old: Feeble, Ancient, Aged, Veteran, Mature, Primitive, Stale
  • Place: Draw, Map, Diagram, Procedure, Method, Blueprint
  • Show: Display, Exhibit, Indicate, Reveal, Demonstrate
  • Tell: Disclose, Reveal, Expose, Narrate, Inform, Divulge
  • Use: Employ, Utilise, Exhaust, Spend
  • Wrong: Incorrect, Inaccurate, Mistaken, Erroneous, Improper, Unsuitable

Cải thiện điểm số IELTS của bạn với SI-UK

IELTS là một trong những hình thức kiểm tra tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất đối với sinh viên mong muốn học tập ở một quốc gia nói tiếng Anh. Tại SI-UK, các giảng viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi là những chuyên gia trong việc chuẩn bị cho sinh viên bài kiểm tra IELTS. Chúng tôi có thể giúp bạn đạt được điểm số bạn cần và đảm bảo bạn được nhận vào một trường đại học tại Vương quốc Anh.

Để cải thiện điểm số IELTS của bạn, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Study in UK Hình ảnh minh họa

Đăng ký tư vấn miễn phí

1