Xem thêm

8 đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu

Khi học thông qua các đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản, bạn sẽ dễ dàng nhận ra sự đơn giản và tự nhiên trong cách sử dụng từ ngữ và ngữ pháp của người...

Khi học thông qua các đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản, bạn sẽ dễ dàng nhận ra sự đơn giản và tự nhiên trong cách sử dụng từ ngữ và ngữ pháp của người bản ngữ. Học tiếng Anh giao tiếp qua các tình huống thực tiễn giúp người học “thẩm thấu” ngôn ngữ thuần bản xứ nhất - điều đặc biệt quan trọng khi bạn không có sẵn môi trường học tiếng Anh. Trong bài viết sau, VUS xin giới thiệu 8 đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản mà người mới bắt đầu nên ứng dụng hàng ngày để cải thiện khả năng giao tiếp tốt hơn.

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Gặp gỡ và chào hỏi

  • How’s it going? (Dạo này bạn sao rồi?).
  • It’s a pleasure to meet you (Thật vinh hạnh khi được gặp bạn).
  • It’s a coincidence seeing you here (Thật trùng hợp khi gặp bạn ở đây).
  • How do you do? (Bạn sao rồi?).
  • It has been great (Nó vẫn đang rất ổn).
  • Do you still work there? (Bạn vẫn còn làm ở đó chứ?).
  • Have you graduated? (Bạn đã tốt nghiệp chưa?).

Đối thoại tiếng Anh cơ bản cho những người bạn lâu năm chưa gặp:

Hoàng: Hey, it’s been 3 years since I last saw you. How’s it going bro?

(Này, đã 3 năm kể từ lần cuối tôi gặp cậu. Tình hình thế nào rồi anh bạn?)

Toàn: Wow. It’s great to see you again. Not so bad. Now, I am working as an accountant at Vietcombank. It’s so rare to have a job right after we graduate from universities, isn’t it? How about you, aren’t you still going to medical school?

(Wow, thật là tuyệt khi gặp lại cậu. Không tệ lắm. Hiện tôi đang làm kế toán tại Vietcombank. Thật hiếm khi có việc làm ngay sau khi chúng ta tốt nghiệp đại học, có phải không? Còn cậu thì sao, vẫn đang học trường Y sao?)

Hoàng: Yeah. I’m in my fifth year. I’m trying to find an internship. I’m still working as hard as I can. I cannot wait to be a doctor. Anyways, Congratulations on your first job.

(Đúng vậy, tôi đang học năm thứ năm. Tôi đang cố gắng tìm một công việc thực tập. Tôi vẫn đang làm việc chăm chỉ nhất có thể. Tôi không thể chờ đợi để trở thành một bác sĩ. Dù sao thì, chúc mừng công việc đầu tiên của cậu nhé.)

Toàn: It was just luck. I really appreciate all the people who helped me in the past. Thanks to you too bro.

(Đó chỉ là may mắn thôi. Tôi thực sự biết ơn tất cả những người đã giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Cũng nhờ cậu nữa đấy anh bạn).

Hoàng: It’s my pleasure to help people, you know. How about you invite me to dinner as a thank you gift?

(Cậu biết đấy, tôi rất vui khi được giúp đỡ mọi người. Cậu nghĩ sao khi mời tôi ăn tối như một món quà cảm ơn nhỉ?)

Toàn: Haha, let’s do it right now. I have so much more to catch up with you.

(Haha, làm ngay thôi. Tôi còn rất nhiều thứ nữa để nói với cậu)

Hoàng: Okay, can we eat Chinese food? I’ve been dying for Peking Roasted Duck.

(Được rồi, chúng ta có thể đi ăn đồ Trung Quốc không? Tôi thèm Vịt quay Bắc Kinh lâu lắm rồi).

Toàn: Everything as you want. Let’s go. (Tất cả mọi thứ cậu muốn. Đi nào).

Đàm thoại tiếng Anh cơ bản - Đặt câu hỏi

Trong bất cứ ngôn ngữ nào, để duy trì cuộc trò chuyện, ta cần có người hỏi và người trả lời.

Có hai loại câu hỏi phổ biến: Câu hỏi đóng (Closed-ended question) và câu hỏi mở (Open-ended Question).

Ví dụ câu hỏi đóng:

  • Were you cleaning the house yesterday? (Hôm qua bạn có dọn nhà không?)
  • Are you open for a chat? (Bạn có tiện để nói chuyện không?)
  • Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)

Ngược với câu hỏi đóng, câu hỏi mở giúp cho cuộc trò chuyện có chiều sâu và thông tin được khơi gợi cho cả người nói và người nghe:

Ví dụ câu hỏi mở:

  • What do you think about studying abroad? (Bạn nghĩ gì về việc đi du học?)
  • Where do you see yourself in five years? (Bạn nghĩ mình sẽ ở đâu trong 5 năm tới?)
  • How do you define personal success? (Bạn định nghĩa thế nào là thành công?)

Hội thoại tiếng Anh cơ bản về chủ đề đặt câu hỏi:

Teacher: Does everyone have any questions about the lessons we learned today?

(Các em có câu hỏi gì về bài học hôm nay không?)

Student 1: I have something to ask you. (Em có điều muốn hỏi cô)

Teacher: What is it then? (Điều đó là gì vậy?)

Student 1: Does the Earth always revolve around the Sun? And if it does, won’t it be tiring? Will it stop? What will happen to us after that?

(Trái đất có luôn quay quanh Mặt trời không? Và nếu có, nó sẽ không mệt mỏi ư? Nó sẽ dừng lại sao? Điều gì sẽ xảy ra với chúng ta sau đó?)

Teacher: Wow, that’s a lot of questions to ask. Okay, yes, the Earth always revolves around the Sun. But it’s not like humans, it’ won’t’ stop unless there’s an extreme accident. The scenario of the Earth stopping circling around the Sun is that we no longer have access to the Sun light. It means that we will all freeze to death.

(Wow, nhiều câu hỏi nhỉ. Được rồi, đúng vậy, Trái đất luôn quay quanh Mặt trời. Nhưng nó không giống con người, nó sẽ không dừng lại trừ phi chạm mặt một tai họa nghiêm trọng. Viễn cảnh Trái đất ngừng quay quanh Mặt trời là chúng ta không còn được tiếp cận với ánh sáng nữa. Điều đó có nghĩa rằng tất cả chúng ta sẽ chết cóng).

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Nói chuyện phiếm (Small Talk)

Dưới đây là các mẫu câu hội thoại tiếng anh cơ bản khi cần cho bạn gặp gỡ và kết nối với những người bạn, đặc biệt là các bạn có cùng chung sở thích.

  • Do you know about…?
  • Do you like…?
  • Have you ever heard about it? - Bạn đã nghe về nó bao giờ chưa?
  • I just found out this amazing thing. - Tôi vừa mới phát hiện điều này thú vị lắm.
  • Do you want to know something dramatic? - Bạn có muốn biết chuyện gay cấn không?
  • Do you want to come with me to the cinema? - Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?

Hội thoại tiếng Anh cơ bản về chủ đề chuyện phiếm:

Nam: Hey, have you heard about The Imagine Dragons concert?

(Này, bạn đã nghe nói đến buổi hòa nhạc của The Imagine Dragons chưa?)

Hưng: Yeah, I heard. But it’s not that we can make it to the concert. We’re students, and their concert is far from our country.

(Mình có nghe. Nhưng chúng mình chẳng thể đến được buổi hòa nhạc. Chúng ta là sinh viên và buổi hòa nhạc của họ ở rất xa đất nước này).

Nam: I agree. It’s a bummer. I want to see them in real life. They are my most favorite artists.

(Mình đồng ý. Thật chán nhỉ. Mình muốn nhìn thấy họ ở ngoài đời. Họ là những nghệ sĩ yêu thích nhất của mình).

Hưng: Oh really. I like them too, but not all their songs are in my Spotify list. I prefer to listen to Alec Benjamin. OMG, he has such an angelic voice.

(Ồ thật vậy sao. Mình cũng thích họ, nhưng không phải tất cả các bài hát của họ đều có trong danh sách Spotify của mình. Mình thích nghe Alec Benjamin hơn. OMG, anh ấy có một giọng hát như thiên thần).

Nam: Is that the singer who sings the song “Let me down slowly”?

(Đó có phải là ca sĩ hát bài “Let me down slow” không?).

Hưng: Yes, that’s him. That song is so iconic.

(Đúng là anh ấy. Bài hát đó thật mang nhiều tính biểu tượng).

Nam: Wow. Do you know any of his other songs?

(Bạn có biết bài hát nào khác của anh ấy không?).

Hưng: Yes, let me sing a song for you.

(Biết chứ. Để mình hát một bài cho bạn nghe nhé).

Nam: What? I never heard that you can sing. Come on bro. I cannot wait.

(Gì thế này? Mình chưa bao giờ nghe bạn hát đấy. Nhanh nào anh bạn. Mình không thể chờ nữa).

Hưng: Okay, let’s do it. I have some other songs as well.

(Được rồi, làm ngay thôi. Mình còn vài bài khác nữa).

Nam: That’s awesome. I can’t wait to hear your amazing voice.

(Thật tuyệt. Mình không thể chờ đợi để nghe giọng hát tuyệt vời của bạn).

Hưng: Let’s go to the karaoke next time. We can sing together and have fun.

(Hãy đi hát karaoke lần sau. Chúng ta có thể cùng hát và vui chơi).

Nam: Definitely. Sounds like a plan. Let’s do it.

(Chắc chắn rồi. Nghe có vẻ như một kế hoạch hay. Hãy làm đi thôi).

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Thời tiết

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh liên quan đến thời tiết:

  • What is your favorite season of the year? - Mùa yêu thích của bạn trong năm là gì?
  • What’s the temperature today? - Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu vậy?
  • The sky is cloudy. It might rain soon. - Trời đang nhiều mây. Nó có thể mưa sớm đấy.
  • It’s a beautiful day with colorful sunshine. - Thật là một ngày đẹp trời với ánh nắng nhiều sắc màu.
  • How’s the weather? - Thời tiết thế nào rồi?
  • What’s the weather like in Korea? - Thời tiết như thế nào ở Hàn Quốc vậy?
  • It’s freezing outside. - Trời ở ngoài đang lạnh cóng.
  • It’s raining cats and dogs. - Trời đang mưa nặng hạt.

Hội thoại tiếng Anh cơ bản về chủ đề thời tiết:

Mom: Have you heard about the weather forecast today? It’s going to be so cold outside.

(Con đã nghe dự báo thời tiết hôm nay chưa? Bên ngoài sẽ rất lạnh đó)

Daughter: Oh great. I cannot go swimming again?

(Ôi hay thật. Con không thể đi bơi nữa sao?)

Mom: Why don’t you just take a break and enjoy the weather?

(Sao con không nghỉ ngơi và tận hưởng thời tiết lúc này nhỉ?).

Daughter: I know, but it’s been chilly for a couple of days. I miss being in the water. I hate Autumn. I just want my summer back.

(Con biết, nhưng mấy ngày nay trời cứ se lạnh. Con nhớ cảm giác được ở trong nước. Con ghét mùa thu. Con chỉ muốn thích mùa hè của mình trở lại thôi).

Mom: I’m sure to face some problems this season.

(Mẹ chắc là sẽ gặp nhiều vấn đề về da mặt trong mùa này đấy).

Daughter: Yes, my skin has problems too. I had to use a lot of lotion to moisturize my skin.

(Đúng thế, da con cũng gặp vấn đề nữa. Con đã phải dùng rất nhiều dầu dưỡng để dưỡng ẩm cho da).

Mom: I understand. I cannot stand winter, too. It’s unbearable for old people like me. It feels warm when the sun comes out with sunshine.

(Mẹ hiểu. Mẹ cũng không thể chịu được mùa đông. Thật không thể chịu nổi đối với những người lớn tuổi như mẹ. Cảm giác thật ấm áp khi mặt trời ló dạng cùng ánh nắng rực rỡ).

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Đặt đồ ăn

Nguyên: Hey, it’s late. Have you decided what to eat?

(Này, đã tối rồi. Em đã quyết định sẽ ăn gì chưa?).

Bảo: Just order as usual. Two-person combo at our favorite fast food restaurant.

(Cứ như bình thường vậy. Phần 2 người tại quán thức ăn nhanh yêu thích của cả hai).

Nguyên: Come on. We’ve eaten the same thing for two days in a row. Besides, it’s absolutely not good for our health. Let’s try something else. How about we eat Japanese for today?

(Thôi nào. Chúng ta đã ăn cùng một thứ trong hai ngày liên tiếp rồi. Bên cạnh đó, nó hoàn toàn không tốt cho sức khỏe chút nào. Thử ăn một cái gì đó khác đi. Hôm nay ăn món Nhật Bản nhé?).

Bảo: Not a bad idea. But do you have any Baemin Coupons? I don’t want sushi. Sushi is expensive.

(Không tồi. Nhưng anh có phiếu giảm giá của Baemin không? Em không muốn sushi. Sushi đắt tiền lắm).

Nguyên: I have some. Don’t worry. Let’s make a Japanese feast today, shall we?

(Anh có vài cái. Đừng lo. Hôm nay làm tiệc Nhật hoành tráng nhé?)

Bảo: Okay. But please don’t order the raw fish. I don’t want to suffer from food poisoning.

(Được đấy. Nhưng đừng gọi cá sống. Em không muốn bị ngộ độc thực phẩm đâu).

Nguyên: Two Miso Ramen, one grilled eel bento, one tuna salad and two peach tea. Is that enough?

(Hai mì Ramen Miso, một phần cơm lươn nướng, một rau trộn cá ngừ và hai ly trà đào. Như vậy đủ chưa?)

Bảo: Yes it’s enough, let’s make it quick. I’m starving.

(Đủ rồi ạ, hãy gọi món nhanh nào. Em đói bụng quá rồi).

Nguyên: Done. Our order is on the way.

(Xong. Đơn hàng đang trên đường đến đấy).

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Hỏi đường

Old man: Excuse me. Could you tell me the nearest way to the Hospital Clinic Medical University 1?

(Xin lỗi. Cháu có thể cho bác biết đường gần nhất đến Phòng khám Bệnh viện Đại học Y dược 1 không?)

Nam: Do you have its address? (Bác có địa chỉ của nó không ạ?)

Old man: Oh yeah. It’s 20 - 25 on Duong Quang Trung Street in District 10.

(Bác có. Nó nằm ở 20 - 25 đường Dương Quang Trung tại Quận 10).

Nam: Yes, it’s this way. You continue going straight for about 500m. Then, you turn left when you meet the intersection. You go straight for a little bit more. The hospital is on the left side from your position. It’s big so you don’t have to worry about being lost. You can ask the locals on the way.

(Vâng, là ở đường này. Bác tiếp tục đi thẳng khoảng 500m. Sau đó, bác rẽ trái khi gặp ngã tư và đi thẳng thêm một chút nữa. Bệnh viện ở phía bên trái từ vị trí của bác ạ. Nó lớn lắm nên bác không phải lo lắng về việc bị lạc đâu. Bác có thể hỏi người dân địa phương trên đường đi).

Old man: Thanks for much. I haven’t been in HCM City for almost 5 years. Everything seems bizarre to me now.

(Cảm ơn cháu nhiều. Bác đã không ở TP HCM gần 5 năm rồi. Mọi thứ hiện giờ dường như rất kỳ lạ với bác).

Nam: Oh it’s been that long? What are you going to the hospital for?

(Ôi lâu đến vậy sao? Bác đến bệnh viện để làm gì vậy ạ?)

Old man: I’m visiting my daughter. She was in labor yesterday. I cannot wait to see my grandson’s face.

(Bác đến thăm con gái. Con bé đã sinh vào hôm qua. Bác thật háo hức được nhìn mặt cháu trai đấy).

Nam: Congratulations. Let’s hurry up. I won’t bother you anymore.

(Chúc mừng bác. Vậy bác phải nhanh lên. Cháu sẽ không làm phiền nữa đâu).

Old man: Thanks for your help again.

(Cảm ơn lần nữa vì sự giúp đỡ của cháu nhé).

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Chuẩn bị bài kiểm tra

Thư: I’m worried about the upcoming Math test. I am never a Math person. The last one, I got a below average grade. I was grounded for three days by my mother.

(Mình đang lo lắng về bài kiểm tra Toán sắp tới. Mình chưa bao giờ giỏi Toán cả. Bài kiểm tra lần trước, mình đã bị điểm dưới trung bình. Mình bị mẹ cấm túc trong ba ngày đấy).

Linh: Don’t worry. I will give you a hand.

(Đừng lo. Mình sẽ giúp bạn một tay).

Thư: Fortunately, I have a best friend who excels in Math. You have to help me. I’ll be in big trouble if I fail again.

(May mắn làm sao, mình có một người bạn thân giỏi môn Toán. Bạn phải giúp mình đấy. Mình sẽ gặp rắc rối lớn nếu lại thất bại lần nữa).

Linh: Okay. You and I will study at the local library after school. We have two weeks in total for preparation.

(Được rồi. Bạn và tớ sẽ học tại thư viện địa phương sau giờ học. Chúng ta có tổng cộng hai tuần để chuẩn bị đấy).

Thư: I will bring the textbooks. How many times a week do we study at the library?

(Mình sẽ đem sách giáo trình theo. Chúng ta học ở thư viện mấy lần một tuần thế?)

Linh: Three times a week. After that, we will go out to eat something. Is it good?

(Ba lần một tuần. Sau đó, chúng ta sẽ ra ngoài để ăn một chút gì đó. Ngon chứ?)

Thư: That sounds great.

(Nghe hay đấy).

Hội thoại tiếng Anh cơ bản - Xin giúp đỡ

Wife: Hello, where are you right now? I need a hand. Could you come here and help me carry the box into our house?

(Alo, anh đang ở đâu thế? Em cần người giúp một tay. Anh có thể về và phụ em khiêng thùng hàng vào nhà không?)

Husband: I’m on my way home. When did the delivery arrive?

(Anh đang trên đường về nhà. Hàng giao từ khi nào vậy?)

Wife: A half an hour ago. Where are you now?

(Nửa tiếng trước. Anh đang ở đâu đấy?)

Husband: I’m in a coffee shop with some old friends. I’ll be there in a second, my dear. Don’t be angry at me.

(Anh đang ở quán cà phê với một vài người bạn cũ. Anh sẽ đến ngay thôi, em yêu. Đừng giận anh nhé).

Wife: Please hurry up.

(Làm ơn nhanh lên nhé).

It's important to learn basic English conversation skills to improve your communication abilities. Having a good foundation in English will open doors to new opportunities and help you connect with people from different cultures. Practicing everyday dialogues will enhance your vocabulary and enable you to express yourself more effectively. So let's get started on this journey with the essential English conversations provided here. Remember, practice makes perfect!

1