Xem thêm

8 Cách Đọc Số Trong Tiếng Anh – Quy Tắc Chinh Phục 9.0 Kỹ Năng Listening

Bạn đã từng gặp khó khăn khi đọc số trong tiếng Anh? Đặc biệt là khi bạn muốn chinh phục điểm số cao trong kỹ năng Listening? Đừng lo lắng nữa! Vì dưới đây là...

Bạn đã từng gặp khó khăn khi đọc số trong tiếng Anh? Đặc biệt là khi bạn muốn chinh phục điểm số cao trong kỹ năng Listening? Đừng lo lắng nữa! Vì dưới đây là 8 quy tắc đọc số trong tiếng Anh mà bạn cần nắm vững. Cùng PREP tham khảo ngay nhé!

I. Cách Đọc Số Đếm Trong Tiếng Anh

Đầu tiên, hãy tìm hiểu cách đọc số đếm trong tiếng anh . Với số hàng trăm, hàng ngàn và hàng triệu, chúng ta có những quy tắc như sau:

1. Cách Đọc Số Hàng Trăm

Khi đọc số hàng trăm, chúng ta sử dụng từ "and" để ngăn cách phần hàng trăm với phần hàng chục và hàng đơn vị.

  • 100: one hundred
  • 400: four hundred
  • 209: two hundred and nine
  • 568: five hundred and sixty-eight

2. Cách Đọc Số Hàng Ngàn

  • 1,000: one thousand
  • 3,000: three thousand
  • 2,209: two thousand two hundred and nine
  • 10,154: ten thousand one hundred and fifty-four
  • 420,005: forty-two hundred thousand and five

Lưu ý: Với số hàng ngàn, chúng ta có một quy tắc đọc đặc biệt là đọc theo số hàng trăm. Ví dụ:

  • 1500: fifteen hundred
  • 2200: twenty-two hundred

3. Cách Đọc Số Hàng Triệu

  • 1,000,000: one million
  • 2,000,000: two million
  • 3,456,789: three million four hundred fifty-six thousand seven hundred and eighty-nine

Lưu ý: Thường thì khi một số có rất nhiều chữ số như này, người ta sẽ cố gắng làm tròn cho nó dễ đọc nhất có thể.

II. Cách Đọc Ngày Tháng Trong Tiếng Anh

Tiếp theo, hãy tìm hiểu cách đọc số khi đề cập đến ngày tháng. Với ngày tháng, chúng ta sẽ cần đọc tên theo cách đọc số thứ tự và kết hợp với tên tháng.

Ví dụ: "Ngày 20 tháng 09" có thể đọc là:

  • September the twentieth
  • The twentieth of September

III. Cách Đọc Một Dãy Số Trong Tiếng Anh

Trong bài thi IELTS Listening Part 1, cách đọc một dãy số là một trong những kỹ năng quan trọng. Với một dãy số như vậy, chúng ta sẽ tách rời từng số để đọc.

  • 0301000408765: oh three oh one triple oh four oh eight seven six five

IV. Cách Đọc Số Thập Phân Trong Tiếng Anh

Khi đọc số thập phân, chúng ta cần lưu ý một số quy tắc:

  • 3.06: three point nought six
  • 0.05: zero point zero five
  • 1.005: one point oh oh five

Trong tiếng Anh, dấu chấm (".") được sử dụng để ngăn cách phần thập phân.

V. Cách Đọc Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh

Cách đọc số thứ tự tương đối khác biệt so với cách đọc số đếm. Thông thường, từ số thứ tự sang số đếm, chúng ta chỉ việc thêm đuôi "-th" và khi phát âm, ta có thêm âm cuối "/0/".

Ví dụ: seventh, eleventh, twelfth, seventeenth, twentieth, one hundredth, one thousandth, one millionth.

Các số thứ tự khác:

  • 1st: first
  • 2nd: second
  • 3rd: third
  • 5th: fifth

Với các số thứ tự có số cuối là 4, chúng ta sẽ chuyển sang số thứ tự theo nguyên tắc chuyển đổi số cuối như trên. Tuy nhiên, các số từ 11 đến 19 sẽ không tuân theo quy tắc trên vì kết thúc bằng đuôi "-teen".

Ví dụ: twenty-first, sixty-second, seventy-third, ninety-fifth.

VI. Cách Đọc Số Mũ Trong Tiếng Anh

Với các số mũ từ 4 trở lên, chúng ta sẽ đọc theo cấu trúc: số đếm (cơ số) + to the power of + số đếm (số mũ).

Ví dụ:

  • 2^4: two to the power of four
  • 5^8: five to the power of eight

Với các số mũ 2 và 3, chúng ta có thể đọc ngắn gọn là "squared" (mũ 2) hoặc "cubed" (mũ 3).

Ví dụ:

  • 3^2: three squared
  • 7^3: seven cubed
  • 10^2: ten squared

VII. Cách Đọc Hỗn Số Trong Tiếng Anh

Dù hiếm khi gặp trong IELTS Listening, cách đọc hỗn số cũng là một kỹ năng quan trọng. Với hỗn số, chúng ta sẽ đọc phần số nguyên như số đếm, nối với phần phân số bằng từ "and" và đọc phần phân số như đã hướng dẫn trước đó.

Ví dụ:

  • five and two-thirds: năm, hai phần ba
  • twenty and nine over fifteen: hai mươi, chín phần mười lăm

VIII. Cách Đọc Phân Số Trong Tiếng Anh

Với các phân số có tử số nhỏ hơn 10 và mẫu số nhỏ hơn 100, chúng ta sẽ sử dụng số đếm để đọc tử số, và số thứ tự để đọc mẫu số. Nếu tử số lớn hơn 1, chúng ta thêm "s" vào mẫu số.

Ví dụ:

  • 1/3: one-third
  • 1/2: one half
  • 9/15: nine-fifteenths
  • 2/5: two-fifths
  • 2/9: five-ninths

Với các phân số có tử số lớn hơn 10 hoặc mẫu số lớn hơn 100, chúng ta đọc cả tử số và mẫu số và nối hai số này bằng từ "over".

Ví dụ:

  • 20/9: twenty over nine
  • 2/135: twenty-one over thirty-five
  • 2/134: two over one three four

Ngoài ra, cũng có một số trường hợp đặc biệt khi đọc phân số:

  • 1/2: one half
  • 1/4: one fourth = one quarter = a quarter
  • 3/4: three fourths = three quarters

Đó là 8 quy tắc đọc số trong tiếng Anh mà bạn cần nắm vững. Chúc bạn học luyện thi hiệu quả và chinh phục được band điểm cao trong kỹ năng IELTS Listening. Nếu bạn còn thắc mắc về cách đọc số đếm trong tiếng Anh, hãy để lại comment bên dưới để được PREP giải đáp chi tiết nhé!

1