Xem thêm

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng để nâng cao kỹ năng giao tiếp

Bạn đang bắt đầu học tiếng Anh và đang gặp khó khăn với việc ghi nhớ từ vựng? Đừng lo lắng! Trong quá trình học, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh là rất quan...

Bạn đang bắt đầu học tiếng anh và đang gặp khó khăn với việc ghi nhớ từ vựng? Đừng lo lắng! Trong quá trình học, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh là rất quan trọng để bạn có thể nghe, nói và hiểu tiếng Anh giao tiếp một cách tự tin, ngay cả khi trình độ ngữ pháp của bạn chưa tốt.

Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá phương pháp học từ vựng theo chủ đề , một cách hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và lâu dài.

Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao bạn nên xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh của mình không? Đó là bởi từ vựng chính là kiến thức cốt lõi giúp bạn nghe, nói và hiểu tiếng Anh giao tiếp, cho dù ngữ pháp của bạn chưa tốt.

học từ vựng tiếng anh theo chủ đề là phương pháp giúp bạn nhớ nhanh và lâu nhất. Bởi vì những từ mới có mối liên kết với nhau, được xếp vào những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống mà bạn có thể tiếp xúc và ôn tập mỗi ngày. Chính vì vậy, não bộ sẽ dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hơn khi bắt gặp tình huống giao tiếp thực tế.

Ngoài ra, phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng còn giúp bạn tránh được tình trạng "học vẹt" hay mò mẫm đoán nghĩa. Thay vào đó, bạn thật sự hiểu bản chất của từ, biết đặt từ ngữ vào bối cảnh giao tiếp nào chính xác nhất.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất

Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất theo các chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đồng thời, chúng ta sẽ bổ sung thêm phiên âm giúp bạn phát âm tiếng anh đúng chuẩn quốc tế theo IPA.

Từ vựng tiếng Anh thông dụng về cơ thể con người

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
Head [hɛd] Noun Đầu
Eye [aɪ] Noun Mắt
Ear [ɪr] Noun Tai
Nose [noʊz] Noun Mũi
Mouth [maʊθ] Noun Miệng
Hand [hænd] Noun Tay
Leg [lɛɡ] Noun Chân
Foot [fʊt] Noun Bàn chân
Heart [hɑrt] Noun Tim
Stomach [ˈstʌmək] Noun Dạ dày
Brain [breɪn] Noun Não
Skin [skɪn] Noun Da
Hair [hɛr] Noun Tóc
Teeth [tiθ] Noun Răng
Tongue [tʌŋ] Noun Lưỡi
Shoulder [ˈʃoʊldər] Noun Vai
Back [bæk] Noun Lưng
Chest [tʃɛst] Noun Ngực
Hip [hɪp] Noun Hông

(Language: Vietnamese. Retain the core message from the original but make it feel fresh, not like a mere translation or adaptation. Enrich it with novel insights, ensuring the main idea remains evident.)

1