20 Thành ngữ tiếng Anh đáng để biết về sự chăm chỉ trong công việc

Bạn đã bao giờ tự hỏi có những thành ngữ tiếng Anh nào mô tả sự làm việc chăm chỉ không? Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 20 thành ngữ tiếng Anh...

Bạn đã bao giờ tự hỏi có những thành ngữ tiếng Anh nào mô tả sự làm việc chăm chỉ không? Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 20 thành ngữ tiếng Anh thông dụng liên quan đến sự chăm chỉ. Cùng mình tìm hiểu ý nghĩa và ví dụ về cách sử dụng chúng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn. Hãy cùng theo dõi nhé!

Thành ngữ tiếng Anh là gì?

Thành ngữ là những câu hoặc cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng không liên quan đến nghĩa đen của các từ được sử dụng. Thành ngữ là đặc điểm quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Anh và cần tự tin khi sử dụng chúng.

Tại sao thành ngữ quan trọng?

Thành ngữ là một trong những cách tốt nhất để giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy, tự nhiên như người bản xứ. Người bản ngữ thường sử dụng thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày, và đó là một cách thú vị để mở rộng và phát triển kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Có thể sử dụng thành ngữ tại nơi làm việc?

Danh sách thành ngữ trong bài viết này không phải là "thành ngữ kinh doanh", nhưng chúng có thể được sử dụng trong các tình huống kinh doanh và không chính thức.

20 Thành ngữ tiếng Anh về sự chăm chỉ trong công việc

Thành ngữ #1: Keep/put your nose to the grindstone

Ý nghĩa: Làm việc chăm chỉ trong một thời gian dài.

Ví dụ: Cô ấy làm việc chăm chỉ suốt cả năm và đã đạt được kết quả trong kỳ thi như mong muốn.

Thành ngữ #2: Be on a roll

Ý nghĩa: Có một giai đoạn thành công hoặc may mắn.

Ví dụ: Pippa đã thắng năm trận liên tiếp và rõ ràng cô ấy đang có một giai đoạn thành công.

Thành ngữ #3: Be snowed under (with something)

Ý nghĩa: Có quá nhiều công việc và khó khăn để xử lý tất cả.

Ví dụ: Hiện tại tôi có quá nhiều công việc để làm.

Thành ngữ #4: Bend/lean over backwards

Ý nghĩa: Cố gắng hết sức để làm điều gì đó.

Ví dụ: Tôi đã cố gắng hết sức để giúp bạn, nhưng bạn không công nhận những nỗ lực của tôi.

Thành ngữ #5: Blood, sweat, and tears

Ý nghĩa: Công việc cần rất nhiều sự cố gắng và nỗ lực để đạt được.

Ví dụ: Cô ấy biết rằng để tiến đến vòng tiếp theo của giải đấu, cần phải cống hiến rất nhiều.

Thành ngữ #6: Burn the candle at both ends

Ý nghĩa: Làm việc từ sáng sớm đến tối muộn, không có nhiều thời gian nghỉ ngơi.

Ví dụ: Sếp của tôi đã suy nhược thần kinh tháng trước vì làm việc quá sức.

Thành ngữ #7: Get cracking

Ý nghĩa: Bắt đầu làm việc nhanh chóng.

Ví dụ: Chúng ta đã biết chúng ta cần làm gì chưa? Tuyệt, bắt đầu thôi.

Thành ngữ #8: Give it 110%

Ý nghĩa: Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.

Ví dụ: Tôi biết rằng tất cả các bạn đều đang mệt mỏi, ngoài trời rất nóng, và bạn muốn thư giãn trong bóng mát với câu kem. Nhưng hôm nay là một ngày quan trọng đối với trường học của chúng ta, vì vậy tôi muốn bạn ra ngoài và cố gắng hết mình.

Thành ngữ #9: Go the extra mile

Ý nghĩa: Cố gắng nhiều hơn so với những gì được kỳ vọng từ bạn.

Ví dụ: Chúng tôi quyết định thăng chức Nick. Anh ấy đã cố gắng hết sức trong thời gian khủng hoảng và thể hiện sự cam kết của mình.

Thành ngữ #10: Hang in there

Ý nghĩa: Đừng bỏ cuộc. Tiếp tục vượt qua những thời gian khó khăn.

Ví dụ: Một vài tháng tới sẽ khó khăn với chúng ta, nhưng hãy kiên nhẫn chờ đợi, mọi thứ sẽ tốt hơn.

Thành ngữ #11: Go/jump through hoops

Ý nghĩa: Phải làm nhiều việc khó khăn trước khi có được những gì bạn muốn.

Ví dụ: Chúng tôi đang xin vay mua nhà, nhưng cần vượt qua rất nhiều khó khăn.

Thành ngữ #12: Knuckle/buckle down

Ý nghĩa: Bắt đầu làm việc hoặc học tập chăm chỉ.

Ví dụ: Dù John rất thông minh, anh ấy là một học sinh lười biếng. Giáo viên nói với John rằng anh ấy vẫn có thể tốt nghiệp năm đó nếu anh ấy bắt đầu nghiêm túc.

Thành ngữ #13: Make up for lost time

Ý nghĩa: Tận hưởng trải nghiệm càng nhiều càng tốt vì bạn đã không có cơ hội làm điều đó trước đó.

Ví dụ: Tôi đã không gặp gia đình trong hơn hai năm, vì vậy chúng tôi sẽ đi nghỉ cùng nhau, chúng tôi thực sự cần bù lại những thời gian đã mất.

Thành ngữ #14: Move mountains

Ý nghĩa: Đặt nỗ lực tối đa, làm điều không thể nếu cần.

Ví dụ: Tin tôi, tôi sẽ làm mọi thứ có thể để đảm bảo rằng bạn hài lòng với thương hiệu mới của bạn.

Thành ngữ #15: No pain no gain

Ý nghĩa: Để đạt được điều gì đó, cần phải chịu đau đớn.

Ví dụ: Các vận động viên than phiền vì phải tập luyện vào Chủ nhật, nhưng không đau không thành công.

Thành ngữ #16: Pull one’s own weight

Ý nghĩa: Đóng góp công bằng của bạn trong công việc mà một nhóm người làm cùng.

Ví dụ: James, bạn đã nghỉ nhiều ngày trong tháng này và khi bạn làm việc thì bạn không làm nhiều. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành công việc đúng hạn, vì vậy chúng tôi cần bạn đảm đương trách nhiệm của mình, nếu không chúng tôi sẽ phải sa thải bạn.

Thành ngữ #17: Raise the bar

Ý nghĩa: Nâng cao tiêu chuẩn để đạt mục tiêu.

Ví dụ: Apple đã thực sự nâng cao tiêu chuẩn với chiếc iPhone mới nhất của họ.

Thành ngữ #18: Be ahead of the game

Ý nghĩa: Biết nhiều hơn về những phát triển mới nhất trong một lĩnh vực so với những người hoặc các công ty cạnh tranh.

Ví dụ: Chương trình nghiên cứu và phát triển rộng lớn đảm bảo rằng chúng tôi luôn bám sát xu hướng mới nhất.

Thành ngữ #19: Stay the course

Ý nghĩa: Tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu đã định trước.

Ví dụ: Chúng tôi đã làm việc với khách hàng này trong 12 tháng trên dự án này, chúng tôi định tiếp tục và hoàn thành công việc.

Thành ngữ #20: Take the bull by the horns

Ý nghĩa: Đối mặt với một tình huống khó khăn một cách can đảm và quyết liệt.

Ví dụ: Tôi đã hỏi anh ta mấy lần nhưng anh ta phớt lờ tôi. Tôi phải đối mặt với tình huống này và nói với chủ nhà rằng tôi sẽ chuyển đi trừ khi anh ta sửa chữa hệ thống sưởi trung tâm.

Đây là danh sách 20 thành ngữ tiếng Anh về sự chăm chỉ trong công việc. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh để phát triển sự nghiệp, hãy tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Pasal. Trong các khóa học độc đáo của chúng tôi, bạn sẽ học ngữ pháp và từ vựng quan trọng cho nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày và rèn kỹ năng ngôn ngữ của mình. Hãy tham gia cùng Pasal để nhận hỗ trợ và đưa sự nghiệp của bạn lên một tầm cao mới.

THAM KHẢO NGAY:

  • Khóa học Chuẩn hóa phát âm Pronunciation Workshop
  • Khóa học Phản xạ giao tiếp Effortless English
  • Khóa học Giao tiếp toàn diện Protalk
1