20 cụm động từ bắt đầu bằng chữ “O” giúp bạn nâng cao từ vựng tiếng Anh trong 10 phút

Cụm động từ là một phần kiến thức khó trong tiếng Anh do số lượng từ vựng khổng lồ và ý nghĩa đa dạng. Đa số các cụm động từ mang nhiều hơn một ý...

Cụm động từ là một phần kiến thức khó trong tiếng Anh do số lượng từ vựng khổng lồ và ý nghĩa đa dạng. Đa số các cụm động từ mang nhiều hơn một ý nghĩa và khó để đoán được ý nghĩa dựa trên nghĩa gốc của từ. Chẳng hạn, bạn sẽ không thể đoán được ý nghĩa của cụm "take after" mang nghĩa "giống thế hệ trước", khi động từ "take" có nghĩa "cầm lấy".

Trong vô vàn cụm động từ thú vị trong tiếng Anh, hôm nay tôi sẽ giúp bạn bổ sung thêm vào vốn từ của mình những cụm động từ bắt đầu bằng chữ "O" cùng với cách dùng và ví dụ chi tiết. Cùng tham khảo ngay nhé!

1. Định nghĩa cụm động từ

Cụm động từ bắt đầu bằng chữ O - ĐỊnh nghĩa cụm động từ

Đúng như tên gọi của nó, cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ (giới từ và/hoặc trạng từ). Cụm động từ được tạo ra thường mang ý nghĩa khác hoàn toàn so với động từ ban đầu. Dựa theo các từ đi kèm, bạn có thể chia cụm động từ thành 3 loại:

  • Loại 1: Cụm động từ có ý nghĩa không thể đoán được từ nghĩa gốc của từ.
  • Loại 2: Cụm động từ có ý nghĩa tương tự với động từ gốc.
  • Loại 3: Cụm động từ có ý nghĩa khác nhưng vẫn có thể liên kết với động từ gốc.

Các cụm động từ này thường được sử dụng hàng ngày trong giao tiếp tiếng Anh. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng các cụm động từ này thích hợp với các tình huống thông thường, không phải văn bản chính thức hay các dịp cần ngôn ngữ trang trọng.

Để hiểu rõ hơn về cụm động từ, mời bạn tham khảo bài giảng của giảng viên Nguyễn Việt Hà ngay sau đây:

Xem thêm: Học ngay 100+ phrasal verb hay nhất trong tiếng Anh giúp bạn max điểm Speaking

2. Cụm động từ bắt đầu bằng chữ “O”: Cách dùng và ví dụ

Cách dùng và ví dụ Cụm động từ bắt đầu bằng chữ O

Chú thích:

  • BE (British English): Tiếng Anh-Anh
  • AE (American English): Tiếng Anh-Mỹ
Cụm động từ Ý nghĩa Ví dụ
Object to phản đối He objects to smoking.
Occur to nghĩ rằng It occurred to me that she might be lying.
Offer up đưa ra She offered up her seat to the elderly lady.
Open up mở The store opens up at 9 AM.
Open out mở ra The landscape opens out into a beautiful valley.
Operate on phẫu thuật The surgeon operated on his patient.
Opt for chọn They opted for a picnic instead of going to the movies.
Opt in/ opt into chọn tham gia She opted into the new subscription plan.
Opt out từ chối He decided to opt out of the project.
Order about sai khiến She constantly orders her subordinates about.
Order around sai khiến He constantly orders his younger brother around.
Order in đặt We ordered in pizza for dinner.
Order out (for) gọi They ordered out for Chinese food.
Order up đặt mua He ordered up a round of drinks.
Overcome with chìm trong She was overcome with grief.
Overcome by đánh bại He overcame his opponent with ease.
Owe to nhờ He owes his success to his hard work.
Own up thừa nhận He owned up to his mistake.

Tìm hiểu thêm về cụm động từ "object to" tại "Object to là gì và cấu trúc diễn đạt sự phản đối trong tiếng Anh".

Tham khảo: Tổng hợp toàn bộ về cấu trúc "Offer to V" và bài tập ôn luyện chi tiết

3. Phương pháp học cụm động từ tiếng Anh hiệu quả

Phương pháp học cụm động từ

3.1. Đoán nghĩa cụm động từ theo bối cảnh

Trong những hoạt động hàng ngày như nghe nhạc, xem phim hoặc đọc sách, bạn có thể dễ dàng gặp nhiều từ vựng tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải lúc nào bạn cũng có thể dừng lại và tra từ điển, vì điều này có thể làm gián đoạn suy nghĩ và hoạt động của bạn.

Để học từ vựng tiếng Anh thuận tiện hơn ở mọi lúc mọi nơi và có thể ghi nhớ lâu hơn, cách tốt nhất là bạn hãy cố gắng đoán nghĩa của từ trước khi tra từ điển.

Ví dụ:

  • I always get up at 6 A.M, even on my days off. -> Bạn thấy trong câu có mốc thời gian 6 giờ sáng, đồng thời nhắc tới ngày nghỉ (days off), bạn có thể đoán được "get up" có nghĩa "thức dậy" -> Như vậy, câu này có nghĩa "Tôi luôn thức dậy vào 6 giờ sáng, ngay cả trong những ngày nghỉ."

Mặc dù đây là phương pháp học từ vựng khá hiệu quả, tuy nhiên, phương pháp này yêu cầu bạn có sự hiểu biết nhất định về từ vựng. Ngoài ra, sau khi đã đoán từ, bạn đừng quên kiểm tra lại với từ điển khi có thời gian nhé.

3.2. Học cụm động từ theo chủ đề

Với bất kỳ từ loại nào, việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn nhớ từ nhiều hơn và sâu hơn bởi bạn có thể dễ dàng liên kết đến các từ cùng nhóm, phục vụ cho mục đích giao tiếp hoặc viết lách hiệu quả hơn.

Ví dụ, với chủ đề nấu ăn, bạn có các cụm động từ như sau:

  • Chop up: băm nhỏ
  • Sauté: xào
  • Mix in: trộn với
  • Boil down: đun cạn bớt

Với các cụm động từ trên, bạn có thể dễ dàng mô tả quá trình làm một món ăn:

"To make soup, first chop up some onions and sauté the onions for 5 minutes. Add in chicken stock and mix in the vegetables. Boil the soup down until it reaches the thickness you like."

"Để nấu món súp, trước tiên hãy băm nhỏ một ít hành tây và xào hành tây trong 5 phút. Thêm vào nước dùng gà và trộn với rau. Đun cạn bớt đến khi món súp đạt được độ đặc mà bạn thích."

3.3. Học cụm động từ theo từ đồng nghĩa

Thông thường, việc học từng cụm động từ riêng lẻ sẽ khá khó để bạn có thể thuộc lòng và ghi nhớ hiệu quả. Thay vào đó, bạn có thể học thuộc các cụm động từ này kèm với các từ đồng nghĩa của chúng trong tiếng Anh.

Với các cụm động từ quen thuộc, bạn có thể tìm được từ đồng nghĩa như sau:

  • Object to: phản đối, oppose
  • Occur to: nghĩ rằng, think
  • Offer up: đưa ra, present
  • Open up: mở, unlock
  • Open out: mở ra, unfold
  • Operate on: phẫu thuật, perform surgery on
  • Opt for: chọn, choose
  • Opt in/ opt into: tham gia, join
  • Opt out: từ chối, decline
  • Order about/ Order around: sai khiến, boss around
  • Order in: đặt, order
  • Order out (for): gọi, call for
  • Order up: đặt mua, order
  • Overcome with: chìm trong, overwhelmed by
  • Overcome by: đánh bại, defeat
  • Owe to: nhờ, thanks to
  • Own up: thừa nhận, admit

Mặc dù đây là một cách học cụm động từ hữu ích, tuy nhiên phương pháp này còn hạn chế vì đôi khi bạn khó tìm được từ đồng nghĩa hoặc truyền tải được hết tinh thần của cụm động từ ban đầu. Do đó, trước khi học từ đồng nghĩa, bạn cần dành ra thời gian để liệt kê và tìm hiểu thật kỹ sắc thái nghĩa của từng từ để hiểu rõ nhất.

3.4. Học cụm động từ qua bài hát

Không chỉ riêng cụm động từ, việc học từ vựng tiếng Anh thông qua những bài hát cũng rất thú vị. Bạn có thể vừa được nghe bài hát mình thích, vừa được học từ vựng mới mà không quá áp lực. Không những thế, trong khi nghe nhạc, từ vựng được lặp lại và được diễn đạt theo ngữ cảnh nhất định sẽ giúp bạn dễ nhớ nghĩa của từ và ghi nhớ lâu hơn.

Xem thêm: Học tiếng Anh qua bài hát: Phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả bất ngờ

4. Bài tập cụm động từ bắt đầu bằng chữ “O”

Bài tập Cụm động từ bắt đầu bằng chữ O

5. Tổng kết

Cụm động từ là một điểm ngữ pháp độc đáo trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng cụm động từ sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và sinh động hơn. Thông qua bài viết trên, hy vọng bạn đã "bỏ túi" được các cụm động từ bắt đầu bằng chữ "O" để nâng cao từ vựng tiếng Anh của mình.

Xem thêm:

  • Học ngay 100+ phrasal verb hay nhất trong tiếng Anh giúp bạn max điểm Speaking (có bài tập và đáp án)
  • Bài tập với Phrasal Verb
  • Tổng hợp 20+ cụm động từ quen thuộc bắt đầu bằng chữ T
  • Chỉ 2 phút để học cụm động từ bắt đầu bằng chữ X độc đáo không phải ai cũng biết
1