150+ từ vựng về quần áo thông dụng cho mọi tình huống đối thoại chủ đề thời trang

Bạn đã quen thuộc với những từ vựng cơ bản về quần áo như "sơ mi", "áo thun", "quần jean" và nhiều hơn nữa. Nhưng đó chỉ là một số trang phục thông dụng nhất,...

Bạn đã quen thuộc với những từ vựng cơ bản về quần áo như "sơ mi", "áo thun", "quần jean" và nhiều hơn nữa. Nhưng đó chỉ là một số trang phục thông dụng nhất, còn rất nhiều loại trang phục khác mà ít người biết. Trang phục là một chủ đề quen thuộc với mọi nền văn hóa, vì vậy bạn nên có kiến thức về chủ đề này để tự tin trong mọi tình huống. Hãy cùng FLYER khám phá kho tàng từ vựng về quần áo ngay sau đây.

1. Từ vựng về quần áo trong tiếng Anh

Trang phục có thể được chia thành nhiều loại dựa trên chức năng sử dụng như trang phục công sở, trang phục hàng ngày, quần áo thể thao và nhiều hơn nữa. Ngoài ra, trang phục cũng được phân theo giới tính và độ tuổi. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu về các từ vựng quần áo phân loại như sau:

  • Quần áo cho trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi
  • Trang phục nữ
  • Trang phục nam
  • Trang phục unisex (cho cả nam và nữ)
  • Quần áo thể thao
  • Đồ lót

Từ vựng về quần áo trong tiếng Anh

1.1. Từ vựng về quần áo cho trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

1.2. Từ vựng về quần áo cho nữ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

1.3. Từ vựng về quần áo cho nam

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

1.4. Từ vựng về quần áo trung tính (unisex)

Thuật ngữ "unisex" là sự kết hợp giữa "uni" (viết tắt của "union") nghĩa là "liên kết" và "sex" nghĩa là "giới tính". Trang phục "unisex" có thể hiểu là các loại quần áo phù hợp cho cả nam và nữ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

1.5. Từ vựng về trang phục thể thao

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

1.6. Từ vựng về đồ lót

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

2. Từ vựng về các loại phụ kiện

Từ vựng về quần áo, các loại phụ kiện

2.1. Từ vựng về các loại nón

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

2.2. Từ vựng về các loại giày dép

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

2.3. Từ vựng về các phụ kiện cá nhân khác

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

3. Một số cụm từ liên quan đến trang phục và thời trang

Cụm từ Ý nghĩa
Tên cụm từ Ý nghĩa

4. Những thương hiệu thời trang nổi tiếng

Khi bạn đã học về quần áo, bạn không thể không biết đến những thương hiệu thời trang nổi tiếng. Dưới đây là tên một số thương hiệu kèm phiên âm và thông tin cơ bản về những công ty thời trang này:

  • LOUIS VUITTON /ˈlu:i vəˈta:n/

    • Louis Vuitton là thương hiệu xa xỉ có giá trị nhất thế giới. Các sản phẩm của công ty bao gồm đồ da, túi xách, rương, giày dép, đồng hồ, đồ trang sức và phụ kiện.
  • GUCCI /ɡʊ.'tʃiː/

    • Gucci là một công ty thời trang cao cấp của Ý. Các dòng sản phẩm của công ty bao gồm túi xách, đồ may sẵn, giày dép, phụ kiện, đồ trang điểm, nước hoa và vật dụng trang trí nhà cửa.
  • HERMÈS /ɛərˈmɛz/

    • Hermès là một công ty thời trang xa xỉ có trụ sở ở Paris, Pháp. Sản phẩm nổi bật nhất của Hermès là túi xách Birkin và những chiếc khăn lụa. Điểm đặc trưng của thương hiệu này là số lượng sản phẩm giới hạn và mỗi sản phẩm được gia công kỹ lưỡng để đảm bảo tính nhất quán.
  • PRADA /ˈprɑː.dʌ/

    • Prada là một nhãn hàng thời trang của Ý. Các sản phẩm của Prada bao gồm giày dép, túi xách, phụ kiện thời trang... Prada được coi là một trong những nhà thiết kế có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghiệp thời trang.
  • CHANEL /ʃɑ.'nel/

    • Chanel là thương hiệu thời trang nổi tiếng của Pháp. Các sản phẩm của Chanel bao gồm quần áo, phụ kiện, nước hoa, trang điểm và nội thất. Thương hiệu này được biết đến với câu khẩu hiệu "Just do it" và logo "Swoosh".
  • RALPH LAUREN /ˈlɔːrən, rælf/

    • Ralph Lauren là một công ty thời trang của Mỹ. Các sản phẩm của công ty bao gồm quần áo, phụ kiện và nước hoa. Ralph Lauren cũng là một thương hiệu nổi tiếng khác dưới Ralph Lauren.
  • BURBERRY /ˈbɝː.bər.i/

    • Burberry là một hãng thời trang xa xỉ của Anh. Công ty phân phối quần áo thể thao, phụ kiện thời trang, nước hoa, kính mắt và mỹ phẩm. Họa tiết hình sọc vuông đặc trưng của Burberry đã trở thành một trong những thương hiệu bị sao chép rộng rãi nhất.
  • VERSACE /vɚ.ˈtʃɑːr.tʃɚ/

    • Versace là một hãng thời trang cao cấp của Ý. Công ty thiết kế, sản xuất và bán lẻ quần áo thời trang, phụ kiện, đồng hồ, trang sức, nước hoa và mỹ phẩm... Các sản phẩm của Versace đều là hàng hóa xa xỉ.
  • ARMANI /ɑːrˈmɑː.ni:/

    • Armani là một thương hiệu thời trang nổi tiếng của Ý. Công ty thiết kế, sản xuất, phân phối và bán lẻ quần áo thời trang, phụ kiện, đồng hồ, kính mắt, trang sức, mỹ phẩm, nước hoa... Armani cung cấp dịch vụ may đo hoàn hảo và glamour.
  • CHRISTIAN DIOR /krɪs. tʃi:n.di.'ɔːr/

    • Christian Dior là một thương hiệu xa xỉ của Pháp. Công ty thiết kế, sản xuất, phân phối và bán lẻ quần áo thời trang, phụ kiện, đồng hồ, kính mắt, trang sức, mỹ phẩm, nước hoa... Christian Dior được biết đến với nhánh "Christian Dior Couture".
  • DOLCE & GABBANA /ˈdɔː.tʃər. ən. ‘ɡɑː.bəʊ.nɑː/

    • Dolce & Gabbana là một thương hiệu thời trang nổi tiếng của Ý. Công ty thiết kế, sản xuất và phân phối quần áo cao cấp, phụ kiện và nước hoa. Dolce & Gabbana tập trung chủ yếu vào hai dòng sản phẩm cho lứa tuổi trưởng thành: D&G và Dolce & Gabbana.
  • NIKE /ˈnʌɪki/

    • Nike là một tập đoàn đa quốc gia của Mỹ hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, phát triển, sản xuất và kinh doanh giày dép, quần áo, phụ kiện, trang thiết bị và dịch vụ liên quan đến thể thao. Nike tài trợ cho rất nhiều vận động viên và câu lạc bộ thể thao nổi tiếng trên khắp thế giới.

5. Các đoạn đối thoại về trang phục và thời trang

Các đoạn đối thoại hàng ngày sử dụng bộ từ vựng về quần áo trong tiếng Anh

Đoạn đối thoại 1:

A: May I help you? B: Yes, I’m looking for a pair of trousers. A: What color would you like? B: Black. A: And what size are you? B: I’m not sure. Can you measure me? A: (measures customer) You’re a 34-inch waist. How about these? B: What material are they? A: Wool. B: Do you have anything in cotton? A: Yes, these. B: Can I try them on? A: Of course. The fitting room over there. B: (tries trousers) They’re a little long. Do you have anything shorter? A: These are shorter. B: I’ll take them.

Đoạn đối thoại 2:

A: Hello, can I help you? B: Yes, please. I’m looking for a T-shirt. A: Follow me, please. What is your size? B: Medium. A: What color would you like? B: White. A: Here. B: Can I try them on? A: Yes, of course. The fitting rooms are here. B: It’s too small. A: Try this one on. B: It fits well. How much is it? A: $9.99. B: I’ll take it. Here you are. (While handing the money) Thank you. A: Here is your credit. Have a nice day.

Đoạn đối thoại 3:

A: May I see that skirt, please? Do you have it in black? I am looking for a skirt for a business meeting. B: No, sorry. We only have it in white and grey. I suggest a grey one. A: Thank you. OK then. May I try the grey skirt on? B: Sure. What size do you usually take? A: Mainly I wear medium size. B: Here you are. The fitting room is on your left over there... So how is it? A: I am afraid it’s too short for me. Do you have it a bit longer? B: Let me check. I’ll have a look... Well, here it is. A: Now it’s really beautiful and comfortable. I like it. B: Yes, it suits you. And its color matches the color of your hair. A: How much is it? B: It’s on sale now. We sell it at a 50 percent discount and it’s only $15. A: Really? I’ll take it. And I also need some office shoes to match the skirt. But not too expensive, please. I have a size 36 and I prefer heels. B: OK. I’ll get them for you... So how do they fit? A: Oh, the shoes are too tight. Can I have a bigger size? ... Yes, these are cute and stylish. B: I agree with you. They look really nice on you, especially with your new skirt. A: I will buy them. Please pack the shoes. B: OK. Will you pay by card or by cash? A: I want to pay by card. Here it is. B: OK. Would you put a signature on your receipt, and return a copy to me? Thank you for shopping at our store.

6. Bài tập liên quan đến từ vựng về quần áo

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng các từ đã cho:

  • Câu 1:
  • Câu 2:
  • Câu 3:

Bài tập 2: Liên kết giữa hai cột:

Cột A Cột B
Tên từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Tên từ vựng Nghĩa tiếng Việt

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng cho những câu sau:

Câu hỏi 1: ...

  • A. ...
  • B. ...
  • C. ...
  • D. ...

Câu hỏi 2: ...

  • A. ...
  • B. ...
  • C. ...
  • D. ...

Câu hỏi 3: ...

  • A. ...
  • B. ...
  • C. ...
  • D. ...

7. Tổng kết

Sau bài viết này, bạn đã có thể tự tin giao tiếp với người nước ngoài về chủ đề thời trang. Đừng quên tiếp tục xem thêm tài liệu tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng và kiến thức của mình.

1