150+ Từ vựng tiếng Anh về con vật đầy đủ nhất

Hãy cùng tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh về các loài động vật thú vị thông qua bài viết này từ WOW English. Mỗi loài động vật đều có những đặc điểm riêng biệt...

Hãy cùng tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh về các loài động vật thú vị thông qua bài viết này từ WOW English. Mỗi loài động vật đều có những đặc điểm riêng biệt và độc đáo. Bạn sẽ tìm thấy từ vựng liên quan đến hình thái, đặc điểm cơ bản, môi trường sống, thức ăn, hoạt động sinh hoạt và hành vi của các loài này.

1. Từ vựng tiếng Anh về con vật

1.1 Các loại vật nuôi - thú cưng

  • Cat /kæt/: Con mèo
  • Kitten /ˈkɪt.ən/: Mèo con
  • Dog /dɒg/: Con chó
  • Bitch /bɪtʃ/: Con chó cái
  • Puppy /ˈpʌp.i/: Cún con
  • Bird /bɜːrd/: Chim
  • Aquarium /əˈkweəriəm/: Cá cảnh
  • Parrot /’pærət/: Con vẹt
  • Dalmatian /dælˈmeɪʃən/: Con chó đốm
  • Hamster /’hæmstə/: Chuột đồng

Các loại vật nuôi - thú cưng

1.2 Các loại động vật có cánh

  • Pigeon /ˈpɪʤɪn/: Chim bồ câu
  • Owl /aul/: Con cú
  • Hawk /hɔ:k/: Diều hâu
  • Raven /ˈreɪvn/: Con quạ
  • Canary /kəˈneəri/: Con chim hoàng yến
  • Eagle /ˈiːgl/: Chim đại bàng
  • Falcon /ˈfɔːlkən/: Chim ưng
  • Bat /bæt/: Con dơi
  • Vulture /ˈvʌlʧə/: Kền kền
  • Swallow /ˈswɒləʊ/: Chim én
  • Quail /kweɪl/: Chim cun cút
  • Sparrow /ˈspærəʊ/: Chim sẻ
  • Peacock /ˈpiːkɒk/: Con công
  • Woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: Con chim gõ kiến
  • Swan /swɒn/: Chim thiên nga
  • Ostrich /ˈɒstrɪʧ/: Chim đà điểu
  • Seagull /ˈsiːgʌl/: Mòng biển
  • Flamingo /fləˈmɪŋgəʊ/: Chim hồng hạc
  • Stork /stɔːk/: Con cò
  • Pelican /’pelikən/: Con chim bồ nông

Các loại động vật có cánh

1.3 Các loại động vật dưới nước

  • Fish /fɪʃ/: Con cá
  • Frog /frɒg/: Ếch
  • Toad /toʊd/: Con cóc
  • Squid /skwɪd/: Mực
  • Crocodile/Alligator /ˈkrɒkədaɪl/ /ˈælɪgeɪtə/: Cá sấu
  • Dolphin /ˈdɒlfɪn/: Cá heo
  • Shrimp /ʃrɪmp/: Tôm
  • Lobster /ˈlɒbstə/: Tôm hùm
  • Whale /weɪl/: Cá voi
  • Shark /ʃɑːk/: Cá mập
  • Hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/: Hà mã
  • Snakehead fish /ˈsneɪkhɛd fɪʃ/: Con cá quả
  • Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Sứa biển
  • Clams /klæmz/: Sò, nghêu
  • Salmon /ˈsæmən/: Cá hồi
  • Sea turtle /siː/ /ˈtɜːtl/: Rùa biển
  • Sea urchin /siː/ /ˈɜːʧɪn/: Con nhím biển
  • Morays /ˈmɒreɪz/: Lươn biển
  • Sea snails /siː/ /sneɪlz/: Ốc biển
  • Clownfish /ˈklaʊnfɪʃ/: Cá hề
  • Catfish /ˈkætˌfɪʃ/: Cá trê
  • Tilapia /tɪˈlɑːpiə/: Cá rô phi
  • Anabas /ˈanəbəs/: Cá rô đồng
  • Swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: Cá kiếm
  • Tuna /ˈtjuːnə/: Cá ngừ

Các loại động vật dưới nước

1.4 Các loại động vật hoang dã

  • Tiger /ˈtaɪgə/: Con hổ
  • Panther /ˈpænθə/: Con báo
  • Tigress /ˈtaɪɡrəs/: Con hổ cái
  • Lion /ˈlaɪən/: Sư tử
  • Lioness /ˈlaɪənes/: Sư tử cái
  • Panda /ˈpændə/: Gấu trúc
  • Polar bear /ˈpoʊlər bɛr/: Con gấu Bắc cực
  • Bear /beə/: Con gấu
  • Gazelle /ɡəˈzel/: Linh dương
  • Rhino /ˈraɪnoʊ/: Con tê giác
  • Fox /fɒks/: Con cáo
  • Deer /dɪə/: Con nai
  • Lizard /ˈlɪz.əd/: Thằn lằn
  • Giraffe /ʤɪˈrɑːf/: Hươu cao cổ
  • Snake /sneɪk/: Con rắn
  • Cobra /ˈkoʊbrə/: Rắn hổ mang
  • Camel /ˈkæməl/: Con lạc đà
  • Koala /kəʊˈɑːlə/: Gấu Koala
  • Gorilla /gəˈrɪlə/: Khỉ đột
  • Chimpanzee /ˌʧɪmpənˈziː/: Con tinh tinh
  • Weasel /ˈwiːzl/: Con chồn
  • Badger /ˈbæʤə/: Con lửng
  • Sloth /sləʊθ/: Con lười
  • Racoon /rəˈkuːn/: Gấu mèo
  • Elephant /ˈɛlɪfənt/: Con voi
  • Wolf /wʊlf/: Chó sói
  • Hedgehog /ˈhɛdʒhɒɡ/: Con nhím
  • Mouse /maʊs/: Con chuột
  • Jaguar /ˈdʒæɡwɑːr/: Báo đốm
  • Reindeer /ˈreɪndɪə/: Con tuần lộc
  • Elks /ɛlks/: Nai sừng tấm
  • Boar /bɔː/: Heo rừng
  • Squirrel /ˈskwɪrəl/: Con sóc
  • Komodo dragon /kəˈmoʊdoʊ ˈdræɡən/: Rồng Komodo
  • Kangaroo /kæŋɡəˈruː/: Con chuột túi

Các loại động vật hoang dã

1.5 Các loại gia cầm, gia súc

  • Cattle /ˈkætl/: Gia súc
  • Poultry /ˈpoʊltri/: Gia cầm
  • Sheep /ʃiːp/: Con cừu
  • Horse /hɔːs/: Con ngựa
  • Chicken /ˈʧɪkɪn/: Con gà
  • Cow /kaʊ/: Con bò
  • Duck /dʌk/: Con vịt
  • Rabbit /ˈræbɪt/: Con thỏ
  • Buffalo /ˈbʌfələʊ/: Con trâu
  • Milk cow /mɪlk kaʊ/: Con bò sữa
  • Pig /pɪg/: Con lợn
  • Goose /guːs/: Con ngỗng
  • Turkey /ˈtɜːki/: Gà tây

1.6 Các loại côn trùng

  • Spider /ˈspaɪ.dəʳ/: Con nhện
  • Ant /ænt/: Con kiến
  • Scorpion /ˈskɔː.pi.ən/: Bọ cạp
  • Worm /wɜːrm/: Giun đất
  • Louse /laʊs/: Con rận
  • Cocoon /kəˈkuːn/: Cái kén
  • Chameleon /kəˈmiːliən/: Tắc kè
  • Butterfly /ˈbʌt.ə.flaɪ/: Con bướm
  • Firefly /ˈfaɪə flaɪ/: Con đom đóm
  • Grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/: Con châu chấu
  • Mantis /ˈmæn.tɪs/: Bọ ngựa
  • Mosquito /məˈskiːtoʊ/: Muỗi
  • Bee /biː/: Con ong
  • Wasp /wɒsp/: Ong vò vẽ
  • Dragonfly /ˈdrægən flaɪ/: Con chuồn chuồn
  • Dragonfly peppers /ˈdræɡənflaɪ ˈpɛpərz/: Chuồn chuồn ớt
  • Moth /mɒθ/: Bướm đêm
  • Ladybug /ˈleɪ.di.bɜːd/: Bọ rùa
  • Maybug /meɪbʌɡ/: Bọ hung
  • Beetles /ˈbiː.tļz/: Bọ cánh cứng

Các loại côn trùng

1.7 Các loại động vật hư cấu khác

  • Dinosaurs /’daɪnəʊsɔː/: Khủng long (Đã bị tuyệt chủng)
  • Dragon /ˈdræg.ən/: Rồng
  • Phoenix /ˈfiːnɪks/: Chim khổng tước
  • Unicorn /ˈjuːnɪkɔːrn/: Kỳ lân
  • Sea lion /siː ˈlaɪən/: Con sư tử biển

2. Các thành ngữ có chứa từ vựng tiếng Anh về con vật

  • Let the cat out of the bag: Tiết lộ bí mật, thông tin bí mật.

    • Ví dụ: Sarah accidentally let the cat out of the bag about the surprise party. (Sarah vô tình tiết lộ nhiều điều về bữa tiệc bất ngờ.)
  • The early bird catches the worm: Ai nhanh tay hơn, ai may mắn hơn.

    • Example: If you want to get the best deals, you should start shopping early—the early bird catches the worm. (Nếu bạn muốn có được những giao dịch tốt nhất, bạn nên bắt đầu nhanh tay hơn, quan tâm hơn.)
  • As blind as a bat: Chỉ về việc không thể nhìn rõ hoặc không có khả năng nhìn xa.

    • Example: She couldn’t find her keys because she’s as blind as a bat without her glasses. (Cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa vì cô ấy không nhìn rõ khi không đeo kính.)
  • When pigs fly: Chuyện không bao giờ xảy ra.

    • Example: I’ll believe you can finish your project on time when pigs fly. (Tôi sẽ tin bạn có thể hoàn thành dự án đúng hạn trong khi đó là điều khó có thể xảy ra.)
  • As busy as a bee: Cực kỳ bận rộn.

    • Example: During the holiday season, she’s always busy as a bee, preparing gifts and decorations. (Trong kỳ nghỉ lễ, cô ấy vẫn cực kì bận rộn, để chuẩn bị quà tặng và đồ trang trí.)
  • Hold your horses: Đừng vội vàng, hãy kiên nhẫn chờ đợi.

    • Example: She wanted to buy a new car right away, but her father told her to hold her horses and save up some money first. (Cô ấy muốn mua một chiếc xe mới ngay lập tức, nhưng cha cô ấy nói phải kiên nhẫn và nên tiết kiệm một ít tiền trước.)
  • Like a fish out of water: Cảm thấy không thoải mái, lạc lõng trong môi trường mới.

    • Example: The introverted student found the lively party atmosphere overwhelming and was like a fish out of water. (Học sinh hướng nội cảm thấy không thích trước bầu không khí sôi động của bữa tiệc và cảm giác như bị lạc lạc lõng.)
  • A wolf in sheep’s clothing: Sói đội lốt cừu, người giả tạo.

    • Example: He seemed friendly and helpful, but he turned out to be a wolf in sheep’s clothing, betraying everyone’s trust. (Anh ấy dường như thân thiện và hữu ích, nhưng thực ra anh ấy là kẻ nguy hiểm, phản bội lòng tin của mọi người.)
  • Crocodile tears: Nước mắt cá sấu, tỏ vẻ buồn thương giả tạo.

    • Example: She cried crocodile tears when she was caught cheating on the test, but nobody believed her. (Cô ấy rơi lệ như cá sấu khi bị bắt gian lận trong bài kiểm tra, nhưng không ai tin cô ấy.)
  • Curiosity killed the cat: Sự tò mò đôi khi gây họa.

    • Example: I know you’re curious about what’s inside that box, but remember, curiosity killed the cat. (Tôi biết bạn tò mò về điều gì nằm trong hộp đó, nhưng hãy nhớ rằng, sự tò mò có thể gây hậu quả khó lường.)

Các thành ngữ có chứa từ vựng tiếng Anh về con vật

3. Kết luận

Việc học từ vựng tiếng Anh về con vật là một phần quan trọng đối với những người quan tâm đến tự nhiên và muốn giao tiếp với động vật hoặc làm việc trong lĩnh vực liên quan. Bộ từ vựng này cung cấp kiến thức về những loài động vật tồn tại trên Trái Đất và giúp mở rộng vốn từ tiếng Anh của bạn, hiểu rõ hơn về tên gọi, đặc điểm và hành vi của chúng.

Xem thêm:

1